(Top Banner Ad)
metagenesis
C1
danh từ C1 Sinh học

metagenesis

UK: /ˌmetəˈdʒenəsɪs/ • US: /ˌmetəˈdʒenəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự xen kẽ thế hệ luân phiên thế hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The alternation of generations, especially in plants and some invertebrates, between a sexual and an asexual form.

Vietnamese Meaning

Sự xen kẽ thế hệ, đặc biệt ở thực vật và một số động vật không xương sống, giữa một dạng sinh sản hữu tính và một dạng sinh sản vô tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Metagenesis is a characteristic feature of many cnidarians, such as jellyfish."

    "Sự xen kẽ thế hệ là một đặc điểm tiêu biểu của nhiều loài cnidaria, chẳng hạn như sứa."

  • "The process of metagenesis allows certain organisms to rapidly increase their population under favorable conditions through asexual reproduction."

    "Quá trình xen kẽ thế hệ cho phép một số sinh vật nhất định tăng nhanh số lượng quần thể của chúng trong điều kiện thuận lợi thông qua sinh sản vô tính."

  • "In Obelia, metagenesis involves an alternation between a polyp stage and a medusa stage."

    "Ở Obelia, sự xen kẽ thế hệ bao gồm sự luân phiên giữa giai đoạn polyp và giai đoạn medusa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metagenesis Sự luân phiên thế hệ (trong sinh học, đặc biệt là chu trình sống của một số loài thực vật và động vật không xương sống, trong đó sinh sản hữu tính và vô tính xen kẽ)
Adjective metagenetic Thuộc về sự luân phiên thế hệ; có tính chất luân phiên thế hệ
Adverb metagenetically Theo cách luân phiên thế hệ

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μετά (meta-)
Ancient Greek
γένεσις (genesis)
Modern English
metagenesis

Nguồn gốc Sinh học

Từ 'metagenesis' được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại: 'meta-' có nghĩa là 'sau', 'thay đổi', và 'genesis' có nghĩa là 'sự sinh ra', 'nguồn gốc'. Cùng nhau, chúng tạo nên thuật ngữ mô tả một quá trình sinh học thú vị, nơi một sinh vật trải qua các hình thức sinh sản khác nhau qua các thế hệ, thường là luân phiên giữa sinh sản hữu tính và vô tính. Thuật ngữ này giúp các nhà khoa học mô tả sự phức tạp của chu trình sống trong tự nhiên, được đặt ra vào thế kỷ 19.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả chu kỳ sống trong đó một sinh vật trải qua cả sinh sản hữu tính (liên quan đến giao tử) và sinh sản vô tính (không liên quan đến giao tử) ở các giai đoạn khác nhau. Sự xen kẽ này thường được thấy ở thực vật (như rêu và dương xỉ) và một số động vật không xương sống (như sứa). Nó khác với 'alternation of generations' nói chung, có thể bao gồm các giai đoạn đơn bội và lưỡng bội mà không nhất thiết phải có sự thay đổi giữa sinh sản hữu tính và vô tính.

Prepositions

in of

* **in:** Được sử dụng để chỉ ra ngữ cảnh hoặc môi trường nơi metagenesis xảy ra (ví dụ: 'Metagenesis in Obelia').
* **of:** Được sử dụng để biểu thị metagenesis là một đặc điểm của một sinh vật hoặc nhóm sinh vật cụ thể (ví dụ: 'Metagenesis of jellyfish').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + metagenesis
  • exhibit exhibit metagenesis
    (thể hiện sự luân phiên thế hệ)
  • undergo undergo metagenesis
    (trải qua sự luân phiên thế hệ)
  • study study metagenesis
    (nghiên cứu sự luân phiên thế hệ)
Metagenesis + Prepositional Phrase
  • metagenesis metagenesis in jellyfish
    (sự luân phiên thế hệ ở sứa)
  • metagenesis metagenesis of a species
    (sự luân phiên thế hệ của một loài)

Idioms

  • life cycle involving metagenesis

    chu trình sống bao gồm sự luân phiên thế hệ

    "Many cnidarians have a life cycle involving metagenesis, alternating between polyp and medusa forms."

    (Nhiều loài ruột khoang có chu trình sống bao gồm sự luân phiên thế hệ, luân chuyển giữa dạng polyp và medusa.)

  • display metagenesis

    thể hiện sự luân phiên thế hệ

    "Certain plants display metagenesis through their sporophyte and gametophyte stages."

    (Một số loài thực vật thể hiện sự luân phiên thế hệ qua các giai đoạn bào tử thể và giao tử thể.)

  • the principle of metagenesis

    nguyên lý của sự luân phiên thế hệ

    "Understanding the principle of metagenesis is crucial for marine biology."

    (Hiểu rõ nguyên lý của sự luân phiên thế hệ là rất quan trọng đối với ngành sinh học biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metagenesis

danh từ
Lật mặt

Sự xen kẽ thế hệ, đặc biệt ở thực vật và một số động vật không xương sống, giữa một dạng sinh sản hữu tính và một dạng sinh sản vô tính.

"Metagenesis is a characteristic feature of many cnidarians, such as jellyfish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some organisms exhibit metagenesis, alternating between sexual and asexual reproduction.
Một số sinh vật thể hiện sự metagenesis, luân phiên giữa sinh sản hữu tính và vô tính.
Phủ định
Metagenesis is not observed in all members of the animal kingdom.
Sự metagenesis không được quan sát thấy ở tất cả các thành viên của giới động vật.
Nghi vấn
Does metagenesis always involve a distinct alternation of generations?
Liệu metagenesis luôn liên quan đến sự luân phiên thế hệ rõ rệt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metagenesis".

Tầm quan trọng trong Sinh học

Metagenesis là một khái niệm cốt lõi trong sinh học, đặc biệt khi nghiên cứu về chu trình sống của nhiều sinh vật như thực vật (ví dụ như rêu, dương xỉ) và một số loài động vật không xương sống (ví dụ như sứa). Việc hiểu về sự luân phiên thế hệ giúp các nhà khoa học phân loại, nghiên cứu sự tiến hóa và hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học trên Trái đất.

Sự Biến Đổi và Thích Nghi

Mặc dù 'metagenesis' là một thuật ngữ khoa học, nhưng ý tưởng về 'sự thay đổi qua các thế hệ' hay 'luân phiên hình thái' cũng có thể liên tưởng đến các khái niệm rộng hơn về sự biến đổi, thích nghi và khả năng phục hồi trong tự nhiên. Nó gợi nhớ rằng sự sống luôn tìm cách để tồn tại và phát triển thông qua nhiều chiến lược khác nhau, một khía cạnh cơ bản của sự sống trên hành tinh chúng ta.