(Top Banner Ad)
metal ion
C1
Danh từ C1 Hóa học

metal ion

UK: /ˈmetl ˈaɪən/ • US: /ˈmetl ˈaɪən/

Nghĩa tiếng Việt

ion kim loại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An atom of a metal that has lost or gained electrons, resulting in a net electrical charge.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tử kim loại đã mất hoặc nhận thêm electron, dẫn đến một điện tích tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Copper is a metal whose ions in solution are blue."

    "Đồng là một kim loại có ion trong dung dịch có màu xanh lam."

  • "The concentration of metal ions can affect the rate of a chemical reaction."

    "Nồng độ ion kim loại có thể ảnh hưởng đến tốc độ của phản ứng hóa học."

  • "Some metal ions are essential for biological processes, such as iron in hemoglobin."

    "Một số ion kim loại rất cần thiết cho các quá trình sinh học, chẳng hạn như sắt trong hemoglobin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc kim loại, có tính kim loại
Noun ion ion
Adjective ionic ion, có tính ion
Verb ionize ion hóa

Synonyms

metallic cation (cation kim loại)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
Old French
metal
English
metal
Ancient Greek
ἰόν (ion) - from ἰέναι (ienai 'to go')
English
ion (coined by Faraday)
English
metal ion (compound term)

Nguồn gốc của 'metal'

Từ 'metal' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'métallon' có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'kim loại'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ các nguyên tố có tính chất đặc trưng như dẫn điện, dẫn nhiệt tốt và có độ bóng.

Nguồn gốc của 'ion'

Thuật ngữ 'ion' được nhà khoa học Michael Faraday đặt ra vào năm 1834. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'ion', có nghĩa là 'đi' hoặc 'vật đi'. Faraday dùng để chỉ các hạt tích điện di chuyển trong dung dịch điện phân khi có dòng điện, rất phù hợp với ý nghĩa 'đi chuyển'.

Sự kết hợp 'metal ion'

Khi hai từ này kết hợp, 'metal ion' (ion kim loại) dùng để chỉ một nguyên tử kim loại đã mất hoặc nhận thêm electron, trở thành một hạt mang điện tích (dương hoặc âm). Đây là một khái niệm cơ bản trong hóa học và sinh học.

Usage Note

Ion kim loại đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình hóa học và sinh học. Điện tích của ion quyết định khả năng tương tác của nó với các ion hoặc phân tử khác. Ví dụ, ion kim loại dương (cation) có xu hướng liên kết với các ion âm (anion) hoặc các phân tử mang điện tích âm.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần cấu tạo: 'metal ion of iron'. Sử dụng 'in' để chỉ sự tồn tại trong một môi trường: 'metal ion in solution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metal ion
  • heavy heavy metal ion
    (ion kim loại nặng)
  • trace trace metal ion
    (ion kim loại vi lượng)
  • transition transition metal ion
    (ion kim loại chuyển tiếp)
  • free free metal ion
    (ion kim loại tự do)
  • essential essential metal ion
    (ion kim loại thiết yếu)
Verb + metal ion
  • bind bind metal ion
    (liên kết với ion kim loại)
  • chelate chelate metal ion
    (tạo phức chelat với ion kim loại)
  • sequester sequester metal ion
    (cô lập ion kim loại)
  • remove remove metal ion
    (loại bỏ ion kim loại)
  • detect detect metal ion
    (phát hiện ion kim loại)
metal ion + Noun
  • metal ion metal ion concentration
    (nồng độ ion kim loại)
  • metal ion metal ion transporter
    (chất vận chuyển ion kim loại)
  • metal ion metal ion complex
    (phức chất ion kim loại)

Idioms

  • heavy metal ions

    các ion kim loại nặng (thường liên quan đến độc tính hoặc ô nhiễm)

    "Heavy metal ions like lead and mercury are highly toxic to living organisms."

    (Các ion kim loại nặng như chì và thủy ngân có độc tính cao đối với các sinh vật sống.)

  • trace metal ions

    các ion kim loại vi lượng (cần thiết với số lượng nhỏ cho các quá trình sinh học)

    "Trace metal ions such as zinc and copper are essential for enzyme function."

    (Các ion kim loại vi lượng như kẽm và đồng là cần thiết cho chức năng của enzyme.)

  • metal ion complex

    phức chất ion kim loại (một ion kim loại liên kết với một hoặc nhiều phối tử)

    "Many biological processes involve the formation of specific metal ion complexes."

    (Nhiều quá trình sinh học liên quan đến sự hình thành các phức chất ion kim loại chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metal ion

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tử kim loại đã mất hoặc nhận thêm electron, dẫn đến một điện tích tổng thể.

"Copper is a metal whose ions in solution are blue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal ion".

Tầm quan trọng sinh học của ion kim loại

Trong văn hóa phương Tây và khoa học hiện đại, vai trò của ion kim loại trong cơ thể sống được đánh giá rất cao. Ví dụ, ion sắt (Fe²⁺) là thành phần thiết yếu của hemoglobin trong máu, ion canxi (Ca²⁺) quan trọng cho xương và răng, còn ion natri (Na⁺) và kali (K⁺) cần thiết cho chức năng thần kinh và cơ bắp. Sự thiếu hụt hoặc dư thừa các ion này có thể gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng.

Mối lo ngại về ô nhiễm ion kim loại nặng

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, vấn đề ô nhiễm môi trường bởi các ion kim loại nặng (như chì, thủy ngân, cadmi) từ hoạt động công nghiệp và khai thác mỏ là một mối lo ngại lớn. Nhận thức về tác động độc hại của chúng đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái đã dẫn đến các quy định nghiêm ngặt và phong trào bảo vệ môi trường trên toàn cầu.