(Top Banner Ad)
metrosexual
C1
noun C1 Xã hội học, Văn hóa, Thời trang

metrosexual

UK: /ˌmetrəˈsekʃuəl/ • US: /ˌmetroʊˈsekʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

trai đẹp biết chăm sóc bản thân người đàn ông thành thị sành điệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heterosexual urban man who is keenly interested in fashion, personal grooming, and similar traditionally feminine interests.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông dị tính sống ở thành thị, đặc biệt quan tâm đến thời trang, chăm sóc cá nhân và những sở thích vốn được xem là nữ tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "David Beckham is often cited as an example of a metrosexual."

    "David Beckham thường được nhắc đến như một ví dụ về một người metrosexual."

  • "The rise of the metrosexual has changed the landscape of men's fashion."

    "Sự trỗi dậy của những người metrosexual đã thay đổi cục diện thời trang nam."

  • "He's not afraid to spend money on skincare products; he's a real metrosexual."

    "Anh ấy không ngại chi tiền cho các sản phẩm chăm sóc da; anh ấy là một người metrosexual thực thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective metrosexual Liên quan đến người đàn ông đô thị rất chú trọng đến ngoại hình và phong cách sống
Noun metrosexual Người đàn ông đô thị rất chú trọng đến ngoại hình và phong cách sống
Noun metrosexuality Sự quan tâm quá mức đến ngoại hình, thời trang và lối sống của đàn ông đô thị

Synonyms

fashion-conscious (ý thức về thời trang)well-groomed (chăm sóc bản thân kỹ lưỡng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
metropolis
English
metropolitan
Greek
heteros
Latin
sexualis
English
heterosexual
English
metrosexual

Nguồn gốc từ 'metrosexual'

Thuật ngữ 'metrosexual' được nhà báo người Anh Mark Simpson đặt ra vào năm 1994. Ông dùng từ này để mô tả một kiểu đàn ông đô thị, chú trọng đến ngoại hình, thời trang và lối sống sang trọng, thường tiêu thụ nhiều sản phẩm và dịch vụ làm đẹp. Mặc dù từ này là sự kết hợp của 'metropolitan' (đô thị) và 'heterosexual' (dị tính), nhưng ý nghĩa ban đầu của nó không ám chỉ xu hướng tình dục mà chỉ đơn thuần mô tả một phong cách sống của nam giới thành thị.

Usage Note

Thuật ngữ 'metrosexual' thường được dùng để mô tả những người đàn ông có ý thức cao về vẻ ngoài của mình và dành nhiều thời gian và tiền bạc cho việc chăm sóc bản thân. Nó không liên quan đến xu hướng tính dục; một người metrosexual vẫn là người dị tính. Sự khác biệt với các khái niệm truyền thống về nam tính nằm ở sự chấp nhận và thể hiện các sở thích và hành vi thường gắn liền với phụ nữ.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'metrosexual' mô tả những thứ liên quan đến hoặc đặc trưng cho phong cách, hành vi hoặc sở thích của một người metrosexual. Nó thường được dùng để mô tả phong cách thời trang, sản phẩm làm đẹp hoặc thái độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metrosexual (dùng 'metrosexual' như danh từ)
  • modern modern metrosexuals
    (những người metrosexual hiện đại)
  • urban urban metrosexuals
    (những người metrosexual thành thị)
Noun + metrosexual (dùng 'metrosexual' như tính từ)
  • man a metrosexual man
    (một người đàn ông metrosexual)
  • lifestyle a metrosexual lifestyle
    (lối sống metrosexual)
  • look a metrosexual look
    (vẻ ngoài metrosexual (chỉn chu, thời trang))
  • trend the metrosexual trend
    (xu hướng metrosexual)
Verb + metrosexual (dùng 'metrosexual' như tính từ hoặc danh từ)
  • become to become metrosexual
    (trở nên metrosexual)
  • embrace to embrace a metrosexual style
    (nắm bắt/theo đuổi phong cách metrosexual)

Idioms

  • the metrosexual man

    Người đàn ông đô thị chú trọng vẻ ngoài

    "He embodies the modern metrosexual man, always impeccably dressed."

    (Anh ấy là hiện thân của người đàn ông metrosexual hiện đại, luôn ăn mặc hoàn hảo.)

  • metrosexual lifestyle

    Lối sống metrosexual

    "Many magazines cater to the metrosexual lifestyle with articles on grooming and fashion."

    (Nhiều tạp chí phục vụ lối sống metrosexual với các bài viết về chăm sóc cá nhân và thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metrosexual

noun
Lật mặt

Một người đàn ông dị tính sống ở thành thị, đặc biệt quan tâm đến thời trang, chăm sóc cá nhân và những sở thích vốn được xem là nữ tính.

"David Beckham is often cited as an example of a metrosexual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so dedicated to his appearance, he would be less of a metrosexual now.
Nếu anh ấy không quá chú trọng đến vẻ bề ngoài, bây giờ anh ấy đã không bớt đi vẻ ngoài của một người đàn ông metrosexual.
Phủ định
If she hadn't encouraged his grooming habits, he wouldn't have become so metrosexual.
Nếu cô ấy không khuyến khích thói quen chải chuốt của anh ấy, anh ấy đã không trở nên quá metrosexual.
Nghi vấn
If he had actually spent that much time on his hair, would he be considered more of a metrosexual?
Nếu anh ấy thực sự dành nhiều thời gian cho mái tóc của mình như vậy, liệu anh ấy có được coi là một người đàn ông metrosexual hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metrosexual".

Sự thay đổi quan niệm về nam tính

Trước khi thuật ngữ 'metrosexual' xuất hiện, sự quan tâm quá mức của nam giới đến ngoại hình và thời trang thường bị gắn liền với sự nữ tính hoặc đồng tính. 'Metrosexual' đã giúp bình thường hóa việc đàn ông chăm sóc bản thân, tách rời nó khỏi các định kiến về giới tính và mở ra một không gian mới cho sự thể hiện cá nhân của nam giới mà không bị phán xét.

Ảnh hưởng đến thị trường tiêu dùng

Sự trỗi dậy của hình mẫu 'metrosexual' đã tạo ra một phân khúc thị trường khổng lồ. Các ngành công nghiệp mỹ phẩm, thời trang, phụ kiện và dịch vụ chăm sóc cá nhân (như spa, thẩm mỹ) dành cho nam giới đã phát triển mạnh mẽ. Điều này cho thấy sức ảnh hưởng của một khái niệm văn hóa có thể định hình xu hướng tiêu dùng và kinh tế như thế nào.