(Top Banner Ad)
hipster
B2
noun B2 Văn hóa, Xã hội học, Thời trang

hipster

UK: /ˈhɪpstə(r)/ • US: /ˈhɪpstər/

Nghĩa tiếng Việt

dân chơi hệ hipster người theo phong cách hipster dân hipster
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who follows the latest trends and fashions, especially those regarded as being outside the cultural mainstream.

Vietnamese Meaning

Một người theo đuổi các xu hướng và thời trang mới nhất, đặc biệt là những xu hướng được coi là nằm ngoài dòng văn hóa chính thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a hipster, always wearing vintage clothes and listening to obscure bands."

    "Anh ta đúng là một hipster, luôn mặc quần áo cổ điển và nghe những ban nhạc ít người biết."

  • "The neighborhood is full of hipsters with their fixie bikes and ironic t-shirts."

    "Khu phố này đầy những người hipster với xe đạp fixie và áo phông châm biếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hip Sành điệu, am hiểu, hợp thời trang (tiếng lóng)
Adjective hippy Thuộc về hoặc liên quan đến những người hippy (phong trào phản văn hóa những năm 1960)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội học, Thời trang

Nguồn gốc của 'Hipster'

Từ 'hipster' xuất hiện vào khoảng những năm 1940 ở Mỹ, ban đầu dùng để chỉ những người hâm mộ nhạc jazz, đặc biệt là nhạc bebop. Họ thường là những người trẻ tuổi, trung lưu, da trắng, bắt chước phong cách và thái độ của các nhạc sĩ jazz da đen. Về cơ bản, 'hipster' là người 'hip' - tức là người am hiểu, sành điệu và đi trước thời đại.

Usage Note

Từ 'hipster' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai, ám chỉ những người cố gắng trở nên độc đáo và khác biệt nhưng lại tuân theo một khuôn mẫu nhất định. Nó thường liên quan đến lối sống đô thị, yêu thích âm nhạc indie, nghệ thuật độc lập, và các hoạt động văn hóa khác biệt. Khác với 'trendsetter' chỉ đơn thuần là người tạo ra xu hướng, 'hipster' thường gắn liền với sự phản văn hóa và sự thể hiện bản thân một cách có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hipster
  • quintessential hipster
    (một hipster điển hình)
  • stereotypical hipster
    (một hipster rập khuôn)
  • urban hipster
    (hipster thành thị)
Verb + hipster
  • mock a hipster
    (chế nhạo một hipster)
  • become a hipster
    (trở thành một hipster)
  • embody the hipster aesthetic
    (thể hiện thẩm mỹ của một hipster)

Idioms

  • ironic hipster

    Một người thuộc giới hipster có phong cách trớ trêu, thường mặc những trang phục lỗi thời hoặc kỳ quặc một cách có chủ ý để thể hiện sự châm biếm.

    "He wore a vintage band t-shirt as an ironic hipster statement."

    (Anh ta mặc một chiếc áo phông ban nhạc cổ điển như một cách thể hiện sự trớ trêu của một hipster.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hipster

noun
Lật mặt

Một người theo đuổi các xu hướng và thời trang mới nhất, đặc biệt là những xu hướng được coi là nằm ngoài dòng văn hóa chính thống.

"He's such a hipster, always wearing vintage clothes and listening to obscure bands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been acting hipster for years before it became mainstream.
Họ đã hành động như những người theo phong cách hipster trong nhiều năm trước khi nó trở thành xu hướng chủ đạo.
Phủ định
She hadn't been dressing so hipster until she moved to Brooklyn.
Cô ấy đã không ăn mặc theo phong cách hipster cho đến khi cô ấy chuyển đến Brooklyn.
Nghi vấn
Had he been growing that beard in a hipster style for very long before he shaved it off?
Anh ấy đã nuôi bộ râu theo phong cách hipster đó được bao lâu trước khi cạo nó đi?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a hipster in her college days.
Cô ấy từng là một người theo phong cách hipster vào những ngày đại học.
Phủ định
They didn't think he was a hipster when they first met him.
Họ đã không nghĩ anh ấy là một người theo phong cách hipster khi họ mới gặp anh ấy.
Nghi vấn
Did he dress in a hipster style before moving to the city?
Anh ấy có ăn mặc theo phong cách hipster trước khi chuyển đến thành phố không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't such a hipster; my coffee orders are getting ridiculous.
Tôi ước mình không phải là một hipster như vậy; những yêu cầu về cà phê của tôi đang trở nên lố bịch.
Phủ định
If only he hadn't become a hipster, maybe he'd still enjoy mainstream music.
Giá như anh ấy đã không trở thành một hipster, có lẽ anh ấy vẫn thích nhạc đại chúng.
Nghi vấn
If only they would stop acting so hipster; would they realize how pretentious they sound?
Giá như họ ngừng cư xử quá hipster; liệu họ có nhận ra họ nghe có vẻ kệch cỡm đến mức nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hipster".

Văn hóa Hipster

Văn hóa hipster thường gắn liền với sự yêu thích những thứ cổ điển, độc đáo, thủ công, và phản đối văn hóa đại chúng. Hipster thường tìm kiếm những trải nghiệm mới lạ, ủng hộ các hoạt động nghệ thuật độc lập và có ý thức về môi trường.