hipster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who follows the latest trends and fashions, especially those regarded as being outside the cultural mainstream.
Vietnamese Meaning
Một người theo đuổi các xu hướng và thời trang mới nhất, đặc biệt là những xu hướng được coi là nằm ngoài dòng văn hóa chính thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such a hipster, always wearing vintage clothes and listening to obscure bands."
"Anh ta đúng là một hipster, luôn mặc quần áo cổ điển và nghe những ban nhạc ít người biết."
-
"The neighborhood is full of hipsters with their fixie bikes and ironic t-shirts."
"Khu phố này đầy những người hipster với xe đạp fixie và áo phông châm biếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hip | Sành điệu, am hiểu, hợp thời trang (tiếng lóng) |
| Adjective | hippy | Thuộc về hoặc liên quan đến những người hippy (phong trào phản văn hóa những năm 1960) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'hipster' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai, ám chỉ những người cố gắng trở nên độc đáo và khác biệt nhưng lại tuân theo một khuôn mẫu nhất định. Nó thường liên quan đến lối sống đô thị, yêu thích âm nhạc indie, nghệ thuật độc lập, và các hoạt động văn hóa khác biệt. Khác với 'trendsetter' chỉ đơn thuần là người tạo ra xu hướng, 'hipster' thường gắn liền với sự phản văn hóa và sự thể hiện bản thân một cách có ý thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quintessential hipster (một hipster điển hình)
-
stereotypical hipster (một hipster rập khuôn)
-
urban hipster (hipster thành thị)
-
mock a hipster (chế nhạo một hipster)
-
become a hipster (trở thành một hipster)
-
embody the hipster aesthetic (thể hiện thẩm mỹ của một hipster)
Idioms
-
ironic hipster
Một người thuộc giới hipster có phong cách trớ trêu, thường mặc những trang phục lỗi thời hoặc kỳ quặc một cách có chủ ý để thể hiện sự châm biếm.
"He wore a vintage band t-shirt as an ironic hipster statement."
(Anh ta mặc một chiếc áo phông ban nhạc cổ điển như một cách thể hiện sự trớ trêu của một hipster.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hipster
nounMột người theo đuổi các xu hướng và thời trang mới nhất, đặc biệt là những xu hướng được coi là nằm ngoài dòng văn hóa chính thống.
"He's such a hipster, always wearing vintage clothes and listening to obscure bands."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been acting hipster for years before it became mainstream. |
Họ đã hành động như những người theo phong cách hipster trong nhiều năm trước khi nó trở thành xu hướng chủ đạo. |
| Phủ định | She hadn't been dressing so hipster until she moved to Brooklyn. |
Cô ấy đã không ăn mặc theo phong cách hipster cho đến khi cô ấy chuyển đến Brooklyn. |
| Nghi vấn | Had he been growing that beard in a hipster style for very long before he shaved it off? |
Anh ấy đã nuôi bộ râu theo phong cách hipster đó được bao lâu trước khi cạo nó đi? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was a hipster in her college days. |
Cô ấy từng là một người theo phong cách hipster vào những ngày đại học. |
| Phủ định | They didn't think he was a hipster when they first met him. |
Họ đã không nghĩ anh ấy là một người theo phong cách hipster khi họ mới gặp anh ấy. |
| Nghi vấn | Did he dress in a hipster style before moving to the city? |
Anh ấy có ăn mặc theo phong cách hipster trước khi chuyển đến thành phố không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't such a hipster; my coffee orders are getting ridiculous. |
Tôi ước mình không phải là một hipster như vậy; những yêu cầu về cà phê của tôi đang trở nên lố bịch. |
| Phủ định | If only he hadn't become a hipster, maybe he'd still enjoy mainstream music. |
Giá như anh ấy đã không trở thành một hipster, có lẽ anh ấy vẫn thích nhạc đại chúng. |
| Nghi vấn | If only they would stop acting so hipster; would they realize how pretentious they sound? |
Giá như họ ngừng cư xử quá hipster; liệu họ có nhận ra họ nghe có vẻ kệch cỡm đến mức nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hipster".
