(Top Banner Ad)
micro-enterprise
B2
danh từ B2 Kinh tế

micro-enterprise

UK: /ˈmaɪkrəʊˌentəpraɪz/ • US: /ˈmaɪkroʊˌentərpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp siêu nhỏ siêu doanh nghiệp kinh doanh siêu nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small business with few employees and little capital, often operated by individuals or families in developing countries.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp rất nhỏ với số lượng nhân viên ít và vốn ít, thường được điều hành bởi cá nhân hoặc gia đình ở các nước đang phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Micro-enterprises play a crucial role in reducing poverty in rural areas."

    "Các doanh nghiệp siêu nhỏ đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo ở khu vực nông thôn."

  • "Many micro-enterprises are family-owned businesses that operate from home."

    "Nhiều doanh nghiệp siêu nhỏ là doanh nghiệp gia đình hoạt động tại nhà."

  • "The government provides financial assistance to support the development of micro-enterprises."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính để hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp siêu nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun micro-entrepreneur Người chủ doanh nghiệp siêu nhỏ
Adjective micro-entrepreneurial Thuộc về hoặc liên quan đến doanh nghiệp siêu nhỏ
Noun micro-finance Tài chính vi mô (cung cấp dịch vụ tài chính cho người nghèo hoặc doanh nghiệp nhỏ)
Noun enterprise Doanh nghiệp, công ty, sự nghiệp
Noun entrepreneur Doanh nhân, người khởi nghiệp
Adjective entrepreneurial Có tinh thần kinh doanh, khởi nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros
English
micro-
Latin
inter
Latin
prehendere
Old French
enterprendre
English
enterprise
English
micro-enterprise

Nguồn gốc của 'micro-enterprise'

'Micro-enterprise' là một từ ghép trong tiếng Anh. Tiền tố 'micro-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mikros', có nghĩa là 'nhỏ'. Từ 'enterprise' (doanh nghiệp) có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Latin 'inter' (giữa) và 'prehendere' (nắm bắt), qua tiếng Pháp cổ 'enterprendre' (thực hiện). Ghép lại, 'micro-enterprise' dùng để chỉ một doanh nghiệp có quy mô rất nhỏ.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh quy mô nhỏ bé của doanh nghiệp, thường là dưới 10 nhân viên và vốn đầu tư rất hạn chế. Nó thường liên quan đến các hoạt động kinh tế tự cung tự cấp hoặc tạo thu nhập nhỏ cho gia đình.

Prepositions

in for

"in": thường dùng để chỉ lĩnh vực hoạt động hoặc quốc gia/khu vực nơi micro-enterprise hoạt động. Ví dụ: 'micro-enterprises in the agricultural sector'. "for": thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà micro-enterprise hướng đến. Ví dụ: 'programs for micro-enterprises'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + micro-enterprise
  • small small micro-enterprise
    (doanh nghiệp siêu nhỏ quy mô nhỏ)
  • women-owned women-owned micro-enterprise
    (doanh nghiệp siêu nhỏ do phụ nữ làm chủ)
  • successful successful micro-enterprise
    (doanh nghiệp siêu nhỏ thành công)
Verb + micro-enterprise
  • support support micro-enterprises
    (hỗ trợ các doanh nghiệp siêu nhỏ)
  • establish establish a micro-enterprise
    (thành lập một doanh nghiệp siêu nhỏ)
  • fund fund micro-enterprises
    (cấp vốn cho các doanh nghiệp siêu nhỏ)
micro-enterprise + Noun
  • sector micro-enterprise sector
    (khu vực doanh nghiệp siêu nhỏ)
  • development micro-enterprise development
    (phát triển doanh nghiệp siêu nhỏ)
  • loan micro-enterprise loan
    (khoản vay cho doanh nghiệp siêu nhỏ)

Idioms

  • micro-enterprise development program

    Chương trình phát triển doanh nghiệp siêu nhỏ

    "The government launched a micro-enterprise development program to support rural communities."

    (Chính phủ đã khởi động một chương trình phát triển doanh nghiệp siêu nhỏ để hỗ trợ các cộng đồng nông thôn.)

  • empowering micro-enterprises

    Trao quyền cho các doanh nghiệp siêu nhỏ

    "Access to finance is crucial for empowering micro-enterprises to grow."

    (Tiếp cận tài chính là yếu tố then chốt để trao quyền cho các doanh nghiệp siêu nhỏ phát triển.)

  • the backbone of the micro-enterprise sector

    Xương sống của khu vực doanh nghiệp siêu nhỏ

    "Small vendors and artisans are often considered the backbone of the micro-enterprise sector."

    (Các tiểu thương và nghệ nhân thường được coi là xương sống của khu vực doanh nghiệp siêu nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

micro-enterprise

danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp rất nhỏ với số lượng nhân viên ít và vốn ít, thường được điều hành bởi cá nhân hoặc gia đình ở các nước đang phát triển.

"Micro-enterprises play a crucial role in reducing poverty in rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been running her micro-enterprise online for five years.
Cô ấy đã điều hành doanh nghiệp siêu nhỏ của mình trực tuyến được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't been focusing on developing their micro-enterprise this quarter.
Họ đã không tập trung vào phát triển doanh nghiệp siêu nhỏ của họ trong quý này.
Nghi vấn
Has the government been supporting micro-enterprise development in rural areas?
Chính phủ đã hỗ trợ phát triển doanh nghiệp siêu nhỏ ở khu vực nông thôn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micro-enterprise".

Vai trò trong Phát triển Kinh tế

Doanh nghiệp siêu nhỏ đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương, tạo việc làm và giảm nghèo, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Chúng thường do cá nhân hoặc gia đình vận hành, cung cấp hàng hóa và dịch vụ cơ bản, từ đó thúc đẩy sự tự cường kinh tế cho cộng đồng.

Liên kết với Tài chính Vi mô

Các doanh nghiệp siêu nhỏ thường dựa vào các tổ chức tài chính vi mô để nhận các khoản vay nhỏ và dịch vụ tài chính khác mà các ngân hàng truyền thống không cung cấp. Mô hình tài chính vi mô này giúp những người có thu nhập thấp hoặc không có tài sản thế chấp có cơ hội khởi sự hoặc mở rộng kinh doanh.