(Top Banner Ad)
large corporation
B2
Danh từ B2 Kinh tế

large corporation

UK: /lɑːdʒ ˌkɔːpəˈreɪʃən/ • US: /lɑːrdʒ ˌkɔːrpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tập đoàn lớn công ty lớn doanh nghiệp lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large business organization with significant assets, a large number of employees, and operations that span across regions or countries.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức kinh doanh lớn với tài sản đáng kể, số lượng lớn nhân viên và hoạt động trải rộng trên các khu vực hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The large corporation announced record profits this quarter."

    "Tập đoàn lớn đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong quý này."

  • "Many people aspire to work for a large corporation."

    "Nhiều người mong muốn được làm việc cho một tập đoàn lớn."

  • "Large corporations often have complex organizational structures."

    "Các tập đoàn lớn thường có cấu trúc tổ chức phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large lớn, rộng lớn
Adverb largely chủ yếu, phần lớn
Verb enlarge mở rộng, phóng to
Noun largeness sự rộng lớn, sự to lớn
Noun corporation tập đoàn, công ty
Adjective corporate thuộc về tập đoàn, doanh nghiệp
Verb incorporate thành lập công ty, hợp nhất
Noun incorporation sự thành lập, sự hợp nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
large
Middle English
large
Modern English
large
Latin
corpus (body)
Latin
corporatio (embodiment)
Old French
corporacion
Modern English
corporation

Nguồn gốc của 'large'

Từ 'large' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'large', mang ý nghĩa 'rộng lớn, bao la, hào phóng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ cả kích thước vật lý lẫn sự rộng lượng trong tính cách.

Nguồn gốc của 'corporation'

Từ 'corporation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corpus' có nghĩa là 'thân thể'. Sau đó phát triển thành 'corporatio' để chỉ 'sự hình thành một thân thể' hoặc 'thực thể hóa', ám chỉ một nhóm người được luật pháp công nhận là một đơn vị pháp lý duy nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công ty có tầm ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế, có cấu trúc phức tạp và thường được quản lý bởi một hội đồng quản trị. Khác với 'small business' hoặc 'startup', 'large corporation' ám chỉ sự ổn định và quy mô đã được thiết lập.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'He works in a large corporation.' (Anh ấy làm việc trong một tập đoàn lớn.); 'The impact of large corporations on the environment.' (Tác động của các tập đoàn lớn lên môi trường.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large corporation
  • multinational multinational large corporation
    (tập đoàn lớn đa quốc gia)
  • global global large corporation
    (tập đoàn lớn toàn cầu)
  • powerful powerful large corporation
    (tập đoàn lớn quyền lực)
  • major major large corporation
    (tập đoàn lớn hàng đầu/chủ chốt)
Verb + large corporation
  • manage manage a large corporation
    (quản lý một tập đoàn lớn)
  • run run a large corporation
    (điều hành một tập đoàn lớn)
  • join join a large corporation
    (gia nhập một tập đoàn lớn)
  • work for work for a large corporation
    (làm việc cho một tập đoàn lớn)
Noun + large corporation
  • executives executives of a large corporation
    (các giám đốc điều hành của một tập đoàn lớn)
  • policies policies of a large corporation
    (các chính sách của một tập đoàn lớn)
  • culture culture of a large corporation
    (văn hóa của một tập đoàn lớn)

Idioms

  • A cog in a large corporation

    Một mắt xích nhỏ bé/người làm việc nhỏ bé trong một tập đoàn lớn (ám chỉ sự vô danh hoặc ít ảnh hưởng)

    "He felt like just a cog in a large corporation, with little say in major decisions."

    (Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một mắt xích nhỏ bé trong một tập đoàn lớn, ít có tiếng nói trong các quyết định quan trọng.)

  • Climbing the corporate ladder in a large corporation

    Thăng tiến trong sự nghiệp ở một tập đoàn lớn

    "She spent years climbing the corporate ladder in a large corporation before becoming a senior manager."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm thăng tiến trong sự nghiệp ở một tập đoàn lớn trước khi trở thành quản lý cấp cao.)

  • The glass ceiling in a large corporation

    Rào cản vô hình đối với sự thăng tiến (thường là dành cho phụ nữ hoặc thiểu số) trong một tập đoàn lớn

    "Many talented women still face the glass ceiling in a large corporation, preventing them from reaching top executive positions."

    (Nhiều phụ nữ tài năng vẫn đối mặt với rào cản vô hình trong các tập đoàn lớn, ngăn cản họ đạt được các vị trí điều hành cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large corporation

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức kinh doanh lớn với tài sản đáng kể, số lượng lớn nhân viên và hoạt động trải rộng trên các khu vực hoặc quốc gia.

"The large corporation announced record profits this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the large corporation offered better benefits, she accepted the job despite the longer commute.
Bởi vì tập đoàn lớn đưa ra những lợi ích tốt hơn, cô ấy đã chấp nhận công việc mặc dù quãng đường đi làm dài hơn.
Phủ định
Unless the large corporation invests in sustainable practices, it won't be able to attract environmentally conscious consumers.
Trừ khi tập đoàn lớn đầu tư vào các hoạt động bền vững, nó sẽ không thể thu hút người tiêu dùng có ý thức về môi trường.
Nghi vấn
If the large corporation decides to downsize, will it offer severance packages to its employees?
Nếu tập đoàn lớn quyết định thu hẹp quy mô, liệu nó có cung cấp gói trợ cấp thôi việc cho nhân viên của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large corporation".

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)

Nhiều tập đoàn lớn trên thế giới ngày càng chú trọng đến Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR). Họ thực hiện các hoạt động từ thiện, bảo vệ môi trường, và phát triển cộng đồng để xây dựng hình ảnh tích cực và đóng góp cho xã hội.

Ảnh hưởng Kinh tế và Chính trị

Các tập đoàn lớn thường có ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế quốc gia và toàn cầu. Họ có thể tác động đến việc hoạch định chính sách, tạo ra hoặc loại bỏ việc làm, và định hình xu hướng thị trường, đôi khi dẫn đến tranh cãi về quyền lực và đạo đức.