(Top Banner Ad)
microalgae
C1
noun C1 Sinh học, Năng lượng tái tạo, Khoa học môi trường

microalgae

UK: /ˌmaɪkrəʊˈælˌɡiː/ • US: /ˌmaɪkroʊˈælˌdʒiː/

Nghĩa tiếng Việt

vi tảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Microscopic algae, typically found in freshwater and marine systems, which convert sunlight and carbon dioxide to biomass and oxygen.

Vietnamese Meaning

Vi tảo, tảo có kích thước hiển vi, thường được tìm thấy trong các hệ thống nước ngọt và nước mặn, chuyển đổi ánh sáng mặt trời và carbon dioxide thành sinh khối và oxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Microalgae are being researched as a potential source of biofuel."

    "Vi tảo đang được nghiên cứu như một nguồn nhiên liệu sinh học tiềm năng."

  • "Some species of microalgae are rich in omega-3 fatty acids."

    "Một số loài vi tảo rất giàu axit béo omega-3."

  • "The growth rate of microalgae is influenced by light intensity and temperature."

    "Tốc độ tăng trưởng của vi tảo bị ảnh hưởng bởi cường độ ánh sáng và nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microalga tảo vi sinh vật (dạng số ít, một tế bào tảo siêu nhỏ)
Noun alga tảo (dạng số ít, một cá thể tảo, từ gốc)
Noun algae tảo (dạng số nhiều, thuật ngữ chung cho nhiều loài tảo)
Adjective algal thuộc về tảo, có liên quan đến tảo
Adjective microscopic có kích thước hiển vi, chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Năng lượng tái tạo, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros
Latin
alga
English
micro- + algae

Nguồn gốc của 'microalgae'

Từ 'microalgae' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ hai phần: tiền tố 'micro-' và danh từ 'algae'. 'Micro-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mikros', có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'vi mô'. 'Algae' là một từ Latin, có nghĩa là 'rong biển' hoặc 'tảo'. Khi kết hợp lại, 'microalgae' có nghĩa đen là 'tảo siêu nhỏ' hoặc 'tảo vi sinh vật', ám chỉ các loài tảo chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.

Usage Note

Microalgae là một thuật ngữ khoa học chỉ các loài tảo đơn bào có kích thước rất nhỏ, phải quan sát dưới kính hiển vi. Chúng có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và có tiềm năng ứng dụng lớn trong nhiều lĩnh vực như sản xuất nhiên liệu sinh học, thực phẩm chức năng, và xử lý nước thải. Khác với 'algae' (tảo) nói chung bao gồm cả các loài tảo lớn như rong biển.

Prepositions

in as for

* **in:** Chỉ môi trường sống hoặc nơi tìm thấy microalgae (e.g., 'microalgae in freshwater').
* **as:** Chỉ vai trò hoặc ứng dụng của microalgae (e.g., 'microalgae as biofuel').
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng microalgae (e.g., 'microalgae for wastewater treatment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microalgae
  • marine marine microalgae
    (tảo vi sinh vật biển)
  • freshwater freshwater microalgae
    (tảo vi sinh vật nước ngọt)
  • cultivated cultivated microalgae
    (tảo vi sinh vật được nuôi cấy)
  • photosynthetic photosynthetic microalgae
    (tảo vi sinh vật quang hợp)
Verb + microalgae
  • grow grow microalgae
    (nuôi trồng tảo vi sinh vật)
  • cultivate cultivate microalgae
    (nuôi cấy tảo vi sinh vật)
  • harvest harvest microalgae
    (thu hoạch tảo vi sinh vật)
  • extract extract microalgae
    (chiết xuất tảo vi sinh vật)
Microalgae + Noun
  • production microalgae production
    (sản xuất tảo vi sinh vật)
  • biomass microalgae biomass
    (sinh khối tảo vi sinh vật)
  • species microalgae species
    (các loài tảo vi sinh vật)

Idioms

  • microalgae cultivation

    nuôi cấy tảo vi sinh vật (quá trình nhân giống tảo vi sinh vật trong môi trường được kiểm soát)

    "Microalgae cultivation is crucial for biofuel production."

    (Nuôi cấy tảo vi sinh vật rất quan trọng cho việc sản xuất nhiên liệu sinh học.)

  • microalgae biomass

    sinh khối tảo vi sinh vật (khối lượng tảo vi sinh vật sống hoặc khô được thu hoạch)

    "The microalgae biomass can be processed into various useful products."

    (Sinh khối tảo vi sinh vật có thể được chế biến thành nhiều sản phẩm hữu ích khác nhau.)

  • microalgae-based products

    sản phẩm từ tảo vi sinh vật (các sản phẩm được chế tạo hoặc chiết xuất từ tảo vi sinh vật)

    "Many dietary supplements and cosmetics are now incorporating microalgae-based products."

    (Nhiều thực phẩm chức năng và mỹ phẩm hiện đang kết hợp các sản phẩm từ tảo vi sinh vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microalgae

noun
Lật mặt

Vi tảo, tảo có kích thước hiển vi, thường được tìm thấy trong các hệ thống nước ngọt và nước mặn, chuyển đổi ánh sáng mặt trời và carbon dioxide thành sinh khối và oxy.

"Microalgae are being researched as a potential source of biofuel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microalgae".

Siêu thực phẩm và Sức khỏe

Một số loại tảo vi sinh vật, đặc biệt là Spirulina và Chlorella (mặc dù Spirulina về mặt kỹ thuật là vi khuẩn lam nhưng thường được xếp vào nhóm tảo vi sinh vật trong cách gọi thông thường), đã trở nên rất phổ biến trên toàn cầu như những 'siêu thực phẩm'. Chúng được biết đến với hàm lượng protein, vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa cao, thường được tiêu thụ dưới dạng viên nén, bột hoặc thêm vào đồ uống để tăng cường sức khỏe và dinh dưỡng.

Giải pháp Bền vững cho Môi trường

Tảo vi sinh vật đang được nghiên cứu rộng rãi như một nguồn tài nguyên quan trọng cho các giải pháp bền vững. Chúng có khả năng chuyển đổi năng lượng mặt trời thành năng lượng hóa học hiệu quả, có thể được sử dụng để sản xuất nhiên liệu sinh học (như dầu diesel sinh học), xử lý nước thải, và hấp thụ carbon dioxide từ khí quyển. Điều này giúp giảm thiểu ô nhiễm và đóng góp vào nỗ lực chống biến đổi khí hậu.