(Top Banner Ad)
microbe
B2
danh từ B2 Vi sinh vật học

microbe

UK: /ˈmaɪ.krəʊb/ • US: /ˈmaɪ.kroʊb/

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn vi sinh vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A microorganism, especially a bacterium causing disease or fermentation.

Vietnamese Meaning

Một vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn gây bệnh hoặc lên men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist studied the microbes in the petri dish."

    "Nhà khoa học đã nghiên cứu các vi khuẩn trong đĩa petri."

  • "Many microbes are harmless to humans."

    "Nhiều vi khuẩn vô hại đối với con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microbiology Vi sinh vật học
Adjective microbial Thuộc về vi sinh vật
Noun antimicrobial Chất kháng khuẩn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vi sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μικρός (mikrós)
Greek
βίος (bíos)
English
microbe

Nguồn gốc của từ 'microbe'

Từ 'microbe' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'mikrós' (nhỏ) và 'bíos' (sự sống). Thuật ngữ này được giới thiệu vào cuối thế kỷ 19 để chỉ những sinh vật nhỏ bé mà chúng ta không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Điều này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hiểu biết về thế giới vi sinh vật và vai trò của chúng trong sức khỏe và bệnh tật.

Usage Note

Từ 'microbe' là một thuật ngữ chung để chỉ các sinh vật có kích thước hiển vi, bao gồm vi khuẩn, vi rút, nấm và động vật nguyên sinh. Nó thường được sử dụng để chỉ các sinh vật có khả năng gây bệnh, nhưng cũng có thể bao gồm các vi sinh vật có lợi.

Prepositions

in on

‘In’ được sử dụng để chỉ môi trường mà microbe sống. Ví dụ: 'Microbes in the soil'. ‘On’ được sử dụng để chỉ vị trí microbe bám vào. Ví dụ: 'Microbes on the skin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microbe
  • harmful harmful microbe
    (vi khuẩn có hại)
  • beneficial beneficial microbe
    (vi khuẩn có lợi)
  • resistant resistant microbe
    (vi khuẩn kháng thuốc)
Verb + microbe
  • kill kill microbes
    (tiêu diệt vi khuẩn)
  • study study microbes
    (nghiên cứu vi khuẩn)
  • culture culture microbes
    (nuôi cấy vi khuẩn)

Idioms

  • germophobe

    người sợ vi trùng

    "He's such a germophobe; he won't touch anything in public."

    (Anh ấy là một người quá sợ vi trùng; anh ấy sẽ không chạm vào bất cứ thứ gì ở nơi công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microbe

danh từ
Lật mặt

Một vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn gây bệnh hoặc lên men.

"The scientist studied the microbes in the petri dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that microbe is incredibly resilient!
Wow, vi khuẩn đó thật sự rất kiên cường!
Phủ định
Gosh, that microbe isn't visible without a microscope!
Trời ơi, vi khuẩn đó không thể nhìn thấy nếu không có kính hiển vi!
Nghi vấn
Hey, is that a harmful microbe?
Này, đó có phải là một loại vi khuẩn có hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microbe".

Văn hóa vệ sinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì vệ sinh cá nhân và môi trường là rất quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn. Điều này bao gồm việc rửa tay thường xuyên, sử dụng chất khử trùng và giữ gìn nhà cửa sạch sẽ. Các chiến dịch y tế công cộng thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này.