microbus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại xe buýt nhỏ, thường là xe van được cải tạo lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tourists traveled around the island in a microbus."
"Các du khách đi vòng quanh đảo bằng một chiếc xe buýt nhỏ."
-
"The school uses a microbus to transport students."
"Trường học sử dụng một chiếc xe buýt nhỏ để chở học sinh."
-
"We hired a microbus for our family trip."
"Chúng tôi thuê một chiếc xe buýt nhỏ cho chuyến đi gia đình của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'microbus' chỉ loại xe buýt có kích thước nhỏ hơn xe buýt thông thường, thường được sử dụng để chở một số lượng hành khách nhỏ hơn. Nó khác với 'minibus' ở chỗ 'minibus' có thể lớn hơn một chút so với 'microbus', nhưng cả hai đều nhỏ hơn xe buýt tiêu chuẩn. 'Van' là một phương tiện chở hàng hoặc người, và khi van được chuyển đổi để chở nhiều người hơn, nó có thể trở thành một 'microbus'.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong xe, ví dụ: 'There were ten people in the microbus.' ‘On’ có thể được sử dụng khi nói về việc đi xe buýt, ví dụ: 'We went on a microbus to the airport.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small microbus (xe microbus nhỏ)
-
private private microbus (xe microbus riêng)
-
public public microbus (xe microbus công cộng)
-
board board a microbus (lên một chiếc microbus)
-
drive drive a microbus (lái một chiếc microbus)
-
ride ride in a microbus (đi trên một chiếc microbus)
Idioms
-
packed like sardines in a microbus
chen chúc như cá mòi trong một chiếc microbus
"We were packed like sardines in a microbus on the way to the beach."
(Chúng tôi chen chúc như cá mòi trên chiếc microbus trên đường đến bãi biển.)
-
a bumpy ride in a microbus
một chuyến đi gập ghềnh trên một chiếc microbus
"The trip was a bumpy ride in a microbus due to the bad road conditions."
(Chuyến đi là một chuyến đi gập ghềnh trên chiếc microbus do điều kiện đường xá tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
microbus
Danh từMột loại xe buýt nhỏ, thường là xe van được cải tạo lại.
"The tourists traveled around the island in a microbus."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school will buy a new microbus next year. |
Trường học sẽ mua một chiếc xe buýt nhỏ mới vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to rent a microbus for the trip. |
Họ sẽ không thuê một chiếc xe buýt nhỏ cho chuyến đi. |
| Nghi vấn | Will we need a microbus to transport all the guests? |
Chúng ta có cần một chiếc xe buýt nhỏ để chở tất cả khách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microbus".
