(Top Banner Ad)
microbus
B1
Danh từ B1 Vận tải

microbus

UK: /ˈmaɪkrəʊbʌs/ • US: /ˈmaɪkroʊbʌs/

Nghĩa tiếng Việt

xe buýt nhỏ xe khách nhỏ xe van chở khách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small bus, typically one converted from a van.

Vietnamese Meaning

Một loại xe buýt nhỏ, thường là xe van được cải tạo lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tourists traveled around the island in a microbus."

    "Các du khách đi vòng quanh đảo bằng một chiếc xe buýt nhỏ."

  • "The school uses a microbus to transport students."

    "Trường học sử dụng một chiếc xe buýt nhỏ để chở học sinh."

  • "We hired a microbus for our family trip."

    "Chúng tôi thuê một chiếc xe buýt nhỏ cho chuyến đi gia đình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bus xe buýt
Adjective micro nhỏ, vi mô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
microbus

Nguồn gốc của 'microbus'

Từ 'microbus' xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ một loại xe buýt nhỏ, thường được sử dụng để chở số lượng hành khách ít hơn so với xe buýt thông thường. Nó kết hợp 'micro' (nhỏ) và 'bus' (xe buýt).

Usage Note

Từ 'microbus' chỉ loại xe buýt có kích thước nhỏ hơn xe buýt thông thường, thường được sử dụng để chở một số lượng hành khách nhỏ hơn. Nó khác với 'minibus' ở chỗ 'minibus' có thể lớn hơn một chút so với 'microbus', nhưng cả hai đều nhỏ hơn xe buýt tiêu chuẩn. 'Van' là một phương tiện chở hàng hoặc người, và khi van được chuyển đổi để chở nhiều người hơn, nó có thể trở thành một 'microbus'.

Prepositions

in on

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong xe, ví dụ: 'There were ten people in the microbus.' ‘On’ có thể được sử dụng khi nói về việc đi xe buýt, ví dụ: 'We went on a microbus to the airport.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microbus
  • small small microbus
    (xe microbus nhỏ)
  • private private microbus
    (xe microbus riêng)
  • public public microbus
    (xe microbus công cộng)
Verb + microbus
  • board board a microbus
    (lên một chiếc microbus)
  • drive drive a microbus
    (lái một chiếc microbus)
  • ride ride in a microbus
    (đi trên một chiếc microbus)

Idioms

  • packed like sardines in a microbus

    chen chúc như cá mòi trong một chiếc microbus

    "We were packed like sardines in a microbus on the way to the beach."

    (Chúng tôi chen chúc như cá mòi trên chiếc microbus trên đường đến bãi biển.)

  • a bumpy ride in a microbus

    một chuyến đi gập ghềnh trên một chiếc microbus

    "The trip was a bumpy ride in a microbus due to the bad road conditions."

    (Chuyến đi là một chuyến đi gập ghềnh trên chiếc microbus do điều kiện đường xá tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microbus

Danh từ
Lật mặt

Một loại xe buýt nhỏ, thường là xe van được cải tạo lại.

"The tourists traveled around the island in a microbus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school will buy a new microbus next year.
Trường học sẽ mua một chiếc xe buýt nhỏ mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to rent a microbus for the trip.
Họ sẽ không thuê một chiếc xe buýt nhỏ cho chuyến đi.
Nghi vấn
Will we need a microbus to transport all the guests?
Chúng ta có cần một chiếc xe buýt nhỏ để chở tất cả khách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microbus".

Sử dụng Microbus

Microbus thường được sử dụng làm phương tiện giao thông công cộng ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở những khu vực có đường xá hẹp hoặc dân cư thưa thớt. Chúng cũng phổ biến để thuê cho các chuyến đi nhóm nhỏ.