(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ minibus
B1

minibus

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

xe buýt nhỏ xe khách nhỏ xe 16 chỗ (thường ám chỉ loại xe)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Minibus'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chiếc xe buýt nhỏ, đặc biệt là loại được cải tạo từ xe tải.

Definition (English Meaning)

A small bus, especially one converted from a van.

Ví dụ Thực tế với 'Minibus'

  • "The school uses a minibus to transport students."

    "Trường học sử dụng xe buýt nhỏ để chở học sinh."

  • "The tour group hired a minibus for the day trip."

    "Nhóm du lịch thuê một chiếc xe buýt nhỏ cho chuyến đi trong ngày."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Minibus'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: minibus
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

bus(xe buýt)
coach(xe khách đường dài)
van(xe van)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải

Ghi chú Cách dùng 'Minibus'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'minibus' thường dùng để chỉ những xe có kích thước nhỏ hơn xe buýt thông thường nhưng lớn hơn xe van chở người. Nó thường được sử dụng cho các tuyến đường ngắn, các nhóm nhỏ, hoặc trong các khu vực có đường xá hẹp. Khác với 'bus', 'minibus' nhấn mạnh kích thước nhỏ hơn. 'Van' thường chỉ xe tải nhỏ chở hàng hoặc người, trong khi 'minibus' chuyên chở người.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

'on' thường được dùng khi nói về việc đi trên một phương tiện giao thông công cộng: 'We traveled on a minibus.' ('in' thường được dùng khi nhấn mạnh vị trí bên trong xe: 'We were sitting in the minibus.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Minibus'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minibus, which transports tourists around the city, is always fully booked.
Chiếc xe buýt nhỏ, chở khách du lịch vòng quanh thành phố, luôn được đặt kín chỗ.
Phủ định
The minibus that I rented for the family trip, which was advertised as spacious, wasn't actually big enough for all our luggage.
Chiếc xe buýt nhỏ mà tôi thuê cho chuyến đi gia đình, được quảng cáo là rộng rãi, thực tế lại không đủ lớn cho tất cả hành lý của chúng tôi.
Nghi vấn
Is that the minibus, which is going to the airport, waiting outside?
Có phải chiếc xe buýt nhỏ, sẽ đi đến sân bay, đang đợi bên ngoài không?

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that minibus is packed!
Ồ, chiếc xe buýt nhỏ đó chật cứng!
Phủ định
Well, that isn't our minibus.
Chà, đó không phải là xe buýt nhỏ của chúng ta.
Nghi vấn
Hey, is that minibus going to the airport?
Này, chiếc xe buýt nhỏ đó có đi đến sân bay không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minibus is arriving soon, isn't it?
Xe buýt nhỏ sắp đến rồi, phải không?
Phủ định
The minibus isn't full yet, is it?
Xe buýt nhỏ vẫn chưa đầy, phải không?
Nghi vấn
There is a minibus available, isn't there?
Có một chiếc xe buýt nhỏ đang có sẵn, phải không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tour group will be using a minibus to explore the city tomorrow.
Ngày mai, nhóm du lịch sẽ sử dụng một chiếc xe buýt nhỏ để khám phá thành phố.
Phủ định
They won't be needing a minibus for the airport transfer; a regular car will suffice.
Họ sẽ không cần xe buýt nhỏ để đưa đón sân bay; một chiếc xe hơi thông thường là đủ.
Nghi vấn
Will the school be operating a minibus service for students next semester?
Học kỳ tới trường có vận hành dịch vụ xe buýt nhỏ cho học sinh không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)