(Top Banner Ad)
microinsurance
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Phát triển

microinsurance

UK: /ˌmaɪkrəʊɪnˈʃʊərəns/ • US: /ˌmaɪkroʊɪnˈʃʊərəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm vi mô bảo hiểm siêu nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance that is accessible and affordable to low-income populations, providing coverage against specific risks in exchange for regular premium payments commensurate to the likelihood and cost of the risk involved.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm vi mô, là loại hình bảo hiểm dễ tiếp cận và có giá cả phải chăng cho những người có thu nhập thấp, cung cấp bảo hiểm chống lại các rủi ro cụ thể để đổi lấy các khoản thanh toán phí bảo hiểm thường xuyên tương xứng với khả năng và chi phí của rủi ro liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Microinsurance can play a crucial role in reducing poverty and vulnerability in developing countries."

    "Bảo hiểm vi mô có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo và giảm thiểu rủi ro ở các nước đang phát triển."

  • "The organization provides microinsurance to farmers to protect them against crop losses."

    "Tổ chức này cung cấp bảo hiểm vi mô cho nông dân để bảo vệ họ khỏi thiệt hại mùa màng."

  • "Microinsurance is often distributed through mobile phone platforms in developing countries."

    "Bảo hiểm vi mô thường được phân phối thông qua các nền tảng điện thoại di động ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microinsurance bảo hiểm vi mô
Noun microinsurer nhà cung cấp bảo hiểm vi mô
Noun/Adjective microinsured người được bảo hiểm vi mô; được bảo hiểm vi mô
Verb microinsure cung cấp bảo hiểm vi mô; bảo hiểm vi mô cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros (μικρός)
Old French
enseurance
English
microinsurance

Nguồn gốc của 'Microinsurance'

Từ 'microinsurance' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa tiền tố 'micro-' và danh từ 'insurance'. Tiền tố 'micro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mikros', có nghĩa là 'nhỏ bé'. 'Insurance' (bảo hiểm) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'enseurance', mang ý nghĩa 'sự đảm bảo' hoặc 'sự bảo vệ'. Khi ghép lại, 'microinsurance' mô tả một loại hình bảo hiểm nhỏ, được thiết kế đặc biệt cho những người có thu nhập thấp, với mức phí và quyền lợi bảo hiểm khiêm tốn, nhằm cung cấp sự bảo vệ tài chính cơ bản.

Usage Note

Microinsurance nhắm đến những người không thể tiếp cận các sản phẩm bảo hiểm truyền thống. Nó thường tập trung vào việc bảo vệ chống lại các rủi ro như bệnh tật, tai nạn, thiên tai hoặc mất mùa. Khác với bảo hiểm thông thường ở quy mô và đối tượng.

Prepositions

for against

‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích của bảo hiểm, ví dụ: “microinsurance for health”. ‘against’ thường được dùng để chỉ rủi ro được bảo hiểm, ví dụ: “microinsurance against crop failure”.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microinsurance
  • affordable affordable microinsurance
    (bảo hiểm vi mô giá cả phải chăng)
  • inclusive inclusive microinsurance
    (bảo hiểm vi mô toàn diện/bao trùm)
  • effective effective microinsurance
    (bảo hiểm vi mô hiệu quả)
  • health health microinsurance
    (bảo hiểm y tế vi mô)
Verb + microinsurance
  • offer offer microinsurance
    (cung cấp bảo hiểm vi mô)
  • access access microinsurance
    (tiếp cận bảo hiểm vi mô)
  • promote promote microinsurance
    (thúc đẩy bảo hiểm vi mô)
  • develop develop microinsurance
    (phát triển bảo hiểm vi mô)
Noun + of microinsurance
  • provider provider of microinsurance
    (nhà cung cấp bảo hiểm vi mô)
  • demand demand for microinsurance
    (nhu cầu về bảo hiểm vi mô)
  • impact impact of microinsurance
    (tác động của bảo hiểm vi mô)
  • scheme scheme of microinsurance
    (chương trình/kế hoạch bảo hiểm vi mô)

Idioms

  • expanding microinsurance coverage

    mở rộng phạm vi bảo hiểm vi mô

    "Governments are working on expanding microinsurance coverage to rural areas."

    (Các chính phủ đang nỗ lực mở rộng phạm vi bảo hiểm vi mô đến các vùng nông thôn.)

  • the role of microinsurance in poverty reduction

    vai trò của bảo hiểm vi mô trong việc giảm nghèo

    "Understanding the role of microinsurance in poverty reduction is crucial for policymakers."

    (Việc hiểu rõ vai trò của bảo hiểm vi mô trong việc giảm nghèo là rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách.)

  • promoting microinsurance products

    thúc đẩy các sản phẩm bảo hiểm vi mô

    "Organizations are focused on promoting microinsurance products that meet the specific needs of low-income populations."

    (Các tổ chức đang tập trung vào việc thúc đẩy các sản phẩm bảo hiểm vi mô đáp ứng nhu cầu cụ thể của người dân có thu nhập thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microinsurance

noun
Lật mặt

Bảo hiểm vi mô, là loại hình bảo hiểm dễ tiếp cận và có giá cả phải chăng cho những người có thu nhập thấp, cung cấp bảo hiểm chống lại các rủi ro cụ thể để đổi lấy các khoản thanh toán phí bảo hiểm thường xuyên tương xứng với khả năng và chi phí của rủi ro liên quan.

"Microinsurance can play a crucial role in reducing poverty and vulnerability in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microinsurance".

Bảo hiểm vi mô: Một công cụ chống đói nghèo

Bảo hiểm vi mô ra đời như một giải pháp tài chính sáng tạo, đặc biệt nhắm đến những cộng đồng nghèo và dễ bị tổn thương ở các nước đang phát triển. Khác với bảo hiểm truyền thống, bảo hiểm vi mô được thiết kế với mức phí thấp, quy trình đơn giản và sản phẩm phù hợp với nhu cầu cụ thể của người nghèo, giúp họ đối phó với rủi ro như bệnh tật, thiên tai hay mất mùa mà không rơi vào cảnh nợ nần. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tài chính toàn diện và giảm thiểu đói nghèo trên toàn cầu.

Tài chính toàn diện và bảo hiểm vi mô

Khái niệm 'tài chính toàn diện' (financial inclusion) đề cập đến việc mọi cá nhân và doanh nghiệp đều có quyền tiếp cận các sản phẩm và dịch vụ tài chính hữu ích, có trách nhiệm và giá cả phải chăng. Bảo hiểm vi mô là một trụ cột quan trọng của tài chính toàn diện, vì nó cung cấp một mạng lưới an sinh cơ bản cho những người thường bị loại trừ khỏi hệ thống bảo hiểm chính thống. Bằng cách giảm thiểu tác động của các cú sốc tài chính, bảo hiểm vi mô giúp các hộ gia đình duy trì sinh kế và đầu tư vào tương lai, góp phần vào sự ổn định kinh tế xã hội.