(Top Banner Ad)
traditional insurance
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

traditional insurance

UK: /trəˈdɪʃənəl ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /trəˈdɪʃənəl ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm truyền thống bảo hiểm kiểu cũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following or belonging to the customs or ways of behaving that have continued in a group of people or society for a long time.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc tuân theo các phong tục hoặc cách hành xử đã tiếp tục trong một nhóm người hoặc xã hội trong một thời gian dài; truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional insurance policies often require extensive paperwork."

    "Các hợp đồng bảo hiểm truyền thống thường đòi hỏi nhiều thủ tục giấy tờ phức tạp."

  • "Many people still prefer traditional insurance because of its established reputation."

    "Nhiều người vẫn thích bảo hiểm truyền thống vì danh tiếng đã được khẳng định của nó."

  • "Traditional insurance models are being challenged by new digital platforms."

    "Các mô hình bảo hiểm truyền thống đang bị thách thức bởi các nền tảng kỹ thuật số mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống
Adjective non-traditional phi truyền thống, không theo lối cũ
Verb insure mua bảo hiểm, bảo hiểm cho
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Noun insured người được bảo hiểm
Adjective insurable có thể bảo hiểm được
Noun insurance bảo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
traditionem
Old French
tradicion
English
tradition (n.)
English
traditional (adj.)
Old French
enseurance
English
insure (v.)
English
insurance (n.)

Nguồn gốc của 'Traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ danh từ 'tradition'. Gốc La-tinh 'traditionem' có nghĩa là 'việc bàn giao, truyền lại'. Ý nghĩa này vẫn còn hiện hữu trong cách chúng ta hiểu về những gì được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, tạo nên nét đặc trưng của 'truyền thống'.

Nguồn gốc của 'Insurance'

Từ 'insurance' (bảo hiểm) xuất phát từ động từ 'insure', có nghĩa là 'đảm bảo, làm cho an toàn'. Gốc từ tiếng Pháp cổ 'enseurance' mang ý nghĩa 'sự đảm bảo'. Khái niệm bảo hiểm đã tồn tại từ lâu dưới nhiều hình thức khác nhau để giúp con người và doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro tài chính.

Usage Note

Tính từ 'traditional' trong cụm 'traditional insurance' dùng để chỉ các sản phẩm bảo hiểm, phương thức hoạt động bảo hiểm đã có từ lâu, thường ít thay đổi và ít sử dụng công nghệ hiện đại so với các loại hình bảo hiểm mới hơn (ví dụ: insurtech). Nó nhấn mạnh vào sự ổn định, đã được kiểm chứng qua thời gian và thường dựa trên các quy tắc và quy trình đã được thiết lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional insurance
  • comprehensive comprehensive traditional insurance
    (bảo hiểm truyền thống toàn diện)
  • basic basic traditional insurance
    (bảo hiểm truyền thống cơ bản)
  • conventional conventional traditional insurance
    (bảo hiểm truyền thống thông thường)
Verb + traditional insurance
  • offer offer traditional insurance
    (cung cấp bảo hiểm truyền thống)
  • purchase purchase traditional insurance
    (mua bảo hiểm truyền thống)
  • choose choose traditional insurance
    (chọn bảo hiểm truyền thống)
Noun + traditional insurance
  • policy traditional insurance policy
    (hợp đồng bảo hiểm truyền thống)
  • company traditional insurance company
    (công ty bảo hiểm truyền thống)
  • provider traditional insurance provider
    (nhà cung cấp bảo hiểm truyền thống)

Idioms

  • stick with traditional insurance

    tiếp tục sử dụng bảo hiểm truyền thống, không đổi sang các hình thức mới

    "Many people prefer to stick with traditional insurance because they trust established companies."

    (Nhiều người thích tiếp tục sử dụng bảo hiểm truyền thống vì họ tin tưởng các công ty lâu đời.)

  • move away from traditional insurance

    chuyển đổi, không còn sử dụng bảo hiểm truyền thống nữa, thường là sang các hình thức bảo hiểm mới hoặc phi truyền thống

    "Startups often move away from traditional insurance in favor of more flexible, digital solutions."

    (Các công ty khởi nghiệp thường chuyển đổi khỏi bảo hiểm truyền thống để ưu tiên các giải pháp kỹ thuật số linh hoạt hơn.)

  • the comfort of traditional insurance

    sự an tâm, tin cậy mà bảo hiểm truyền thống mang lại

    "For many, the comfort of traditional insurance comes from its long history and regulatory oversight."

    (Đối với nhiều người, sự an tâm của bảo hiểm truyền thống đến từ lịch sử lâu đời và sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional insurance

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc tuân theo các phong tục hoặc cách hành xử đã tiếp tục trong một nhóm người hoặc xã hội trong một thời gian dài; truyền thống.

"Traditional insurance policies often require extensive paperwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional insurance".

Nền tảng của quản lý rủi ro

Bảo hiểm truyền thống đã là một trụ cột trong quản lý rủi ro cá nhân và doanh nghiệp qua nhiều thế kỷ. Nó cung cấp sự bảo vệ tài chính chống lại những sự kiện không lường trước được, phản ánh nhu cầu của xã hội về sự ổn định và an ninh tài chính. Đây là một cách phổ biến để chuyển giao rủi ro từ cá nhân hoặc doanh nghiệp sang một bên thứ ba (công ty bảo hiểm).

Sự phát triển của dịch vụ tài chính

Mặc dù bảo hiểm truyền thống vẫn rất phổ biến, nhưng ngày nay nó được đặt trong bối cảnh so sánh với các mô hình mới hơn như bảo hiểm ngang hàng (peer-to-peer insurance), bảo hiểm siêu nhỏ (microinsurance) và bảo hiểm theo yêu cầu (on-demand insurance). Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhu cầu của người tiêu dùng về tính linh hoạt, cá nhân hóa và tiện lợi kỹ thuật số, cho thấy một sự dịch chuyển trong cách xã hội nhìn nhận và quản lý rủi ro trong thời đại hiện đại.