traditional insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Following or belonging to the customs or ways of behaving that have continued in a group of people or society for a long time.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc tuân theo các phong tục hoặc cách hành xử đã tiếp tục trong một nhóm người hoặc xã hội trong một thời gian dài; truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traditional insurance policies often require extensive paperwork."
"Các hợp đồng bảo hiểm truyền thống thường đòi hỏi nhiều thủ tục giấy tờ phức tạp."
-
"Many people still prefer traditional insurance because of its established reputation."
"Nhiều người vẫn thích bảo hiểm truyền thống vì danh tiếng đã được khẳng định của nó."
-
"Traditional insurance models are being challenged by new digital platforms."
"Các mô hình bảo hiểm truyền thống đang bị thách thức bởi các nền tảng kỹ thuật số mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống |
| Adjective | non-traditional | phi truyền thống, không theo lối cũ |
| Verb | insure | mua bảo hiểm, bảo hiểm cho |
| Noun | insurer | công ty bảo hiểm, người bảo hiểm |
| Noun | insured | người được bảo hiểm |
| Adjective | insurable | có thể bảo hiểm được |
| Noun | insurance | bảo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'traditional' trong cụm 'traditional insurance' dùng để chỉ các sản phẩm bảo hiểm, phương thức hoạt động bảo hiểm đã có từ lâu, thường ít thay đổi và ít sử dụng công nghệ hiện đại so với các loại hình bảo hiểm mới hơn (ví dụ: insurtech). Nó nhấn mạnh vào sự ổn định, đã được kiểm chứng qua thời gian và thường dựa trên các quy tắc và quy trình đã được thiết lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive traditional insurance (bảo hiểm truyền thống toàn diện)
-
basic basic traditional insurance (bảo hiểm truyền thống cơ bản)
-
conventional conventional traditional insurance (bảo hiểm truyền thống thông thường)
-
offer offer traditional insurance (cung cấp bảo hiểm truyền thống)
-
purchase purchase traditional insurance (mua bảo hiểm truyền thống)
-
choose choose traditional insurance (chọn bảo hiểm truyền thống)
-
policy traditional insurance policy (hợp đồng bảo hiểm truyền thống)
-
company traditional insurance company (công ty bảo hiểm truyền thống)
-
provider traditional insurance provider (nhà cung cấp bảo hiểm truyền thống)
Idioms
-
stick with traditional insurance
tiếp tục sử dụng bảo hiểm truyền thống, không đổi sang các hình thức mới
"Many people prefer to stick with traditional insurance because they trust established companies."
(Nhiều người thích tiếp tục sử dụng bảo hiểm truyền thống vì họ tin tưởng các công ty lâu đời.)
-
move away from traditional insurance
chuyển đổi, không còn sử dụng bảo hiểm truyền thống nữa, thường là sang các hình thức bảo hiểm mới hoặc phi truyền thống
"Startups often move away from traditional insurance in favor of more flexible, digital solutions."
(Các công ty khởi nghiệp thường chuyển đổi khỏi bảo hiểm truyền thống để ưu tiên các giải pháp kỹ thuật số linh hoạt hơn.)
-
the comfort of traditional insurance
sự an tâm, tin cậy mà bảo hiểm truyền thống mang lại
"For many, the comfort of traditional insurance comes from its long history and regulatory oversight."
(Đối với nhiều người, sự an tâm của bảo hiểm truyền thống đến từ lịch sử lâu đời và sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional insurance
Tính từThuộc về hoặc tuân theo các phong tục hoặc cách hành xử đã tiếp tục trong một nhóm người hoặc xã hội trong một thời gian dài; truyền thống.
"Traditional insurance policies often require extensive paperwork."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional insurance".
