commensurate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Corresponding in size or degree; in proportion.
Vietnamese Meaning
Tương xứng về kích thước hoặc mức độ; cân xứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The punishment should be commensurate with the crime."
"Hình phạt nên tương xứng với tội ác."
-
"We offer a salary commensurate with experience."
"Chúng tôi đưa ra một mức lương tương xứng với kinh nghiệm."
-
"The response should be commensurate to the threat."
"Phản ứng nên tương xứng với mối đe dọa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | commensurately | Một cách tương xứng, tỉ lệ thuận. |
| Noun | commensurability | Tính tương xứng, khả năng so sánh được. |
| Adjective | incommensurate | Không tương xứng, khập khiễng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'commensurate' thường được sử dụng để diễn tả sự tương ứng hoặc tỷ lệ phù hợp giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và công bằng trong mối quan hệ giữa chúng. Khác với 'equivalent' (tương đương) chỉ sự bằng nhau về giá trị, 'commensurate' nhấn mạnh sự phù hợp về mức độ hoặc số lượng.
Prepositions
Khi đi với 'with', 'commensurate with' có nghĩa là 'tương xứng với'. Ví dụ: 'His salary is commensurate with his experience.' (Mức lương của anh ấy tương xứng với kinh nghiệm của anh ấy.). Khi đi với 'to', 'commensurate to' (ít phổ biến hơn) cũng mang nghĩa tương tự, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be commensurate with (tương xứng với (cái gì đó))
-
keep keep something commensurate with (giữ cho cái gì đó tương xứng với)
-
roughly roughly commensurate (xấp xỉ tương xứng)
-
directly directly commensurate (tương xứng trực tiếp)
-
salary salary commensurate with experience (mức lương tương xứng với kinh nghiệm)
-
punishment punishment commensurate with the crime (hình phạt tương xứng với tội trạng)
Idioms
-
commensurate with the risk
Tương xứng với rủi ro (thường dùng trong tài chính/đầu tư).
"The potential returns are commensurate with the risk involved."
(Lợi nhuận tiềm năng tương xứng với rủi ro đi kèm.)
-
not commensurate with
Không xứng tầm, không tương xứng với công sức bỏ ra.
"The results were not commensurate with the effort we put in."
(Kết quả không tương xứng với nỗ lực mà chúng tôi đã bỏ ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commensurate
adjectiveTương xứng về kích thước hoặc mức độ; cân xứng.
"The punishment should be commensurate with the crime."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the workload to be commensurate with the salary is essential for job satisfaction. |
Xem xét khối lượng công việc tương xứng với mức lương là điều cần thiết để có được sự hài lòng trong công việc. |
| Phủ định | Objecting to offering a salary commensurate with his experience led to the candidate withdrawing his application. |
Việc phản đối đề nghị một mức lương tương xứng với kinh nghiệm của anh ấy đã khiến ứng viên rút đơn xin việc. |
| Nghi vấn | Is keeping the benefits commensurate with the responsibilities important to you when evaluating a job offer? |
Việc giữ cho các phúc lợi tương xứng với trách nhiệm có quan trọng với bạn khi đánh giá một lời mời làm việc không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be commensurate with the effort you put in. |
Hãy xứng đáng với nỗ lực bạn bỏ ra. |
| Phủ định | Don't offer a salary that isn't commensurate with experience. |
Đừng đưa ra mức lương không tương xứng với kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Do be commensurate in your dealings with others; treat them as you wish to be treated! |
Hãy đối xử tương xứng với người khác; hãy đối xử với họ như bạn muốn được đối xử! |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been ensuring that salary increases have been commensurate with employee performance. |
Công ty đã và đang đảm bảo rằng mức tăng lương tương xứng với hiệu suất làm việc của nhân viên. |
| Phủ định | The government hasn't been ensuring that the resources allocated to education have been commensurate with the growing student population. |
Chính phủ đã không đảm bảo rằng các nguồn lực phân bổ cho giáo dục tương xứng với số lượng học sinh ngày càng tăng. |
| Nghi vấn | Has the effort being put into this project been commensurate with the expected results? |
Liệu nỗ lực bỏ ra cho dự án này có tương xứng với kết quả mong đợi không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's salary increase was commensurate with its employees' efforts. |
Mức tăng lương của công ty tương xứng với nỗ lực của nhân viên. |
| Phủ định | The students' performance wasn't commensurate with their teacher's expectations. |
Kết quả học tập của học sinh không tương xứng với kỳ vọng của giáo viên. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's contribution commensurate with the project's overall requirements? |
Đóng góp của John và Mary có tương xứng với yêu cầu chung của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commensurate".
