(Top Banner Ad)
inclusive insurance
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

inclusive insurance

UK: /ɪnˈkluːsɪv/ • US: /ɪnˈkluːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm toàn diện bảo hiểm bao gồm bảo hiểm có tính bao trùm bảo hiểm cho mọi đối tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing all; not excluding any particular people or groups.

Vietnamese Meaning

Bao gồm tất cả; không loại trừ bất kỳ người hoặc nhóm cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers inclusive insurance packages that cover a wide range of medical expenses."

    "Công ty cung cấp các gói bảo hiểm toàn diện bao gồm nhiều chi phí y tế khác nhau."

  • "The government is promoting inclusive insurance to protect vulnerable populations from unexpected losses."

    "Chính phủ đang thúc đẩy bảo hiểm toàn diện để bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương khỏi những thiệt hại bất ngờ."

  • "Inclusive insurance products are often designed to be simple and easy to understand."

    "Các sản phẩm bảo hiểm toàn diện thường được thiết kế đơn giản và dễ hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb include bao gồm, gộp vào
Noun inclusion sự bao gồm, sự hòa nhập
Adjective inclusive bao trùm, toàn diện, hòa nhập (là thành phần của 'inclusive insurance')
Verb insure bảo hiểm, đảm bảo
Noun insurance sự bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm (là thành phần của 'inclusive insurance')
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Adjective insured được bảo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
includere (to enclose, shut in) -> inclusivus (including)
Old French
enseurance (assurance, guarantee)
English (16th Century)
insurance (the practice of insuring)
English (17th Century)
inclusive (encompassing all or everything)
Modern English (Late 20th/Early 21st Century)
inclusive insurance (a concept combining both ideas)

Nguồn gốc 'Bảo hiểm bao trùm'

Cụm từ 'bảo hiểm bao trùm' là một khái niệm tương đối hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Inclusive' (bao trùm, toàn diện) xuất phát từ tiếng Latin 'includere', nghĩa là 'đóng vào, bao bọc', mang ý nghĩa mở rộng phạm vi. 'Insurance' (bảo hiểm) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'enseurance', chỉ hành động đảm bảo hoặc bảo vệ. Khi ghép lại, 'bảo hiểm bao trùm' không chỉ là một sản phẩm tài chính, mà còn là một triết lý xã hội sâu sắc, nhằm mục tiêu mở rộng sự bảo vệ tài chính đến mọi đối tượng, đặc biệt là những người có thu nhập thấp hoặc dễ bị tổn thương, những người thường khó tiếp cận các sản phẩm bảo hiểm truyền thống.

Usage Note

Tính từ 'inclusive' trong ngữ cảnh bảo hiểm mang ý nghĩa là chính sách bảo hiểm được thiết kế để bao phủ một phạm vi rộng các rủi ro, đối tượng hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh tính toàn diện, không bỏ sót các trường hợp có thể xảy ra. Khác với các loại bảo hiểm có điều kiện và loại trừ cụ thể, 'inclusive insurance' hướng đến sự bảo vệ tối đa cho người tham gia.

Prepositions

of to

Inclusive *of*: đề cập đến những gì được bao gồm. Ví dụ: 'The insurance policy is inclusive of flood damage.' (Chính sách bảo hiểm này bao gồm thiệt hại do lũ lụt). Inclusive *to*: đề cập đến đối tượng hoặc nhóm người được bao gồm. Ví dụ: 'The insurance policy is inclusive to people with pre-existing conditions.' (Chính sách bảo hiểm này bao gồm những người có bệnh nền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inclusive insurance
  • affordable affordable inclusive insurance
    (bảo hiểm bao trùm với chi phí phải chăng)
  • equitable equitable inclusive insurance
    (bảo hiểm bao trùm công bằng)
  • universal universal inclusive insurance
    (bảo hiểm bao trùm phổ quát)
  • micro micro inclusive insurance
    (bảo hiểm bao trùm vi mô)
Verb + inclusive insurance
  • offer offer inclusive insurance
    (cung cấp bảo hiểm bao trùm)
  • provide provide inclusive insurance
    (cung cấp bảo hiểm bao trùm)
  • develop develop inclusive insurance
    (phát triển bảo hiểm bao trùm)
  • design design inclusive insurance policies
    (thiết kế các chính sách bảo hiểm bao trùm)
  • promote promote inclusive insurance
    (thúc đẩy bảo hiểm bao trùm)
Noun + inclusive insurance
  • access to access to inclusive insurance
    (khả năng tiếp cận bảo hiểm bao trùm)
  • products inclusive insurance products
    (các sản phẩm bảo hiểm bao trùm)
  • policies inclusive insurance policies
    (các chính sách bảo hiểm bao trùm)

Idioms

  • Promoting inclusive insurance

    Thúc đẩy bảo hiểm bao trùm (đề cập đến việc khuyến khích và mở rộng)

    "Many NGOs are focused on promoting inclusive insurance in developing countries."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ đang tập trung vào việc thúc đẩy bảo hiểm bao trùm ở các nước đang phát triển.)

  • Access to inclusive insurance

    Tiếp cận bảo hiểm bao trùm (đề cập đến khả năng sử dụng các sản phẩm này)

    "Improving access to inclusive insurance is crucial for financial resilience among vulnerable populations."

    (Cải thiện khả năng tiếp cận bảo hiểm bao trùm là rất quan trọng để tăng cường khả năng phục hồi tài chính cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.)

  • Inclusive insurance solutions

    Các giải pháp bảo hiểm bao trùm (đề cập đến các sản phẩm hoặc phương án cụ thể)

    "We aim to develop innovative inclusive insurance solutions tailored to the needs of rural communities."

    (Chúng tôi hướng tới việc phát triển các giải pháp bảo hiểm bao trùm sáng tạo phù hợp với nhu cầu của các cộng đồng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inclusive insurance

Tính từ
Lật mặt

Bao gồm tất cả; không loại trừ bất kỳ người hoặc nhóm cụ thể nào.

"The company offers inclusive insurance packages that cover a wide range of medical expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company provides inclusive insurance policies that cover a wide range of medical conditions.
Công ty cung cấp các chính sách bảo hiểm toàn diện bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau.
Phủ định
This insurance plan isn't inclusive enough; it doesn't cover dental or vision care.
Gói bảo hiểm này không đủ toàn diện; nó không bao gồm chăm sóc răng hoặc mắt.
Nghi vấn
What inclusive insurance options does your company offer for small business owners?
Công ty của bạn cung cấp những lựa chọn bảo hiểm toàn diện nào cho chủ doanh nghiệp nhỏ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement inclusive insurance policies to protect vulnerable populations.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách bảo hiểm toàn diện để bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.
Phủ định
They are not going to offer inclusive insurance options for pre-existing medical conditions.
Họ sẽ không cung cấp các lựa chọn bảo hiểm toàn diện cho các bệnh lý có sẵn từ trước.
Nghi vấn
Are you going to purchase an inclusive insurance plan that covers dental and vision care?
Bạn có định mua một gói bảo hiểm toàn diện bao gồm chăm sóc răng và mắt không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be implementing inclusive insurance policies nationwide next year.
Chính phủ sẽ triển khai các chính sách bảo hiểm toàn diện trên toàn quốc vào năm tới.
Phủ định
The company won't be offering inclusive insurance options until they finalize the new regulations.
Công ty sẽ không cung cấp các lựa chọn bảo hiểm toàn diện cho đến khi họ hoàn thiện các quy định mới.
Nghi vấn
Will they be developing more inclusive insurance packages to cater to the diverse needs of the population?
Liệu họ có phát triển các gói bảo hiểm toàn diện hơn để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclusive insurance".

Công cụ cho Công bằng Xã hội và Hòa nhập Tài chính

Bảo hiểm bao trùm thường được xem là một công cụ thiết yếu để thúc đẩy công bằng xã hội và hòa nhập tài chính. Nó giúp giảm thiểu rủi ro tài chính cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương, như người nghèo, phụ nữ, nông dân, và các doanh nghiệp siêu nhỏ, những người thường khó tiếp cận với các dịch vụ bảo hiểm truyền thống do chi phí cao hoặc yêu cầu phức tạp. Bằng cách cung cấp các sản phẩm phù hợp với nhu cầu và khả năng chi trả của họ, bảo hiểm bao trùm giúp họ xây dựng khả năng phục hồi tài chính trước các cú sốc bất ngờ như thiên tai, bệnh tật hay mất mùa.

Đóng góp vào Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Khái niệm bảo hiểm bao trùm gắn liền với nhiều Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs), đặc biệt là SDG 1 (Xóa đói giảm nghèo), SDG 5 (Bình đẳng giới) và SDG 8 (Việc làm bền vững và tăng trưởng kinh tế). Bằng cách bảo vệ tài sản và sinh kế, bảo hiểm bao trùm hỗ trợ nỗ lực thoát nghèo, trao quyền kinh tế cho phụ nữ và khuyến khích các hoạt động kinh tế bền vững, từ đó góp phần vào một xã hội công bằng và thịnh vượng hơn trên toàn cầu. Nó phản ánh một cách tiếp cận toàn diện đối với phát triển, nhấn mạnh rằng không ai nên bị bỏ lại phía sau.