inclusive insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing all; not excluding any particular people or groups.
Vietnamese Meaning
Bao gồm tất cả; không loại trừ bất kỳ người hoặc nhóm cụ thể nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers inclusive insurance packages that cover a wide range of medical expenses."
"Công ty cung cấp các gói bảo hiểm toàn diện bao gồm nhiều chi phí y tế khác nhau."
-
"The government is promoting inclusive insurance to protect vulnerable populations from unexpected losses."
"Chính phủ đang thúc đẩy bảo hiểm toàn diện để bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương khỏi những thiệt hại bất ngờ."
-
"Inclusive insurance products are often designed to be simple and easy to understand."
"Các sản phẩm bảo hiểm toàn diện thường được thiết kế đơn giản và dễ hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | include | bao gồm, gộp vào |
| Noun | inclusion | sự bao gồm, sự hòa nhập |
| Adjective | inclusive | bao trùm, toàn diện, hòa nhập (là thành phần của 'inclusive insurance') |
| Verb | insure | bảo hiểm, đảm bảo |
| Noun | insurance | sự bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm (là thành phần của 'inclusive insurance') |
| Noun | insurer | công ty bảo hiểm, người bảo hiểm |
| Adjective | insured | được bảo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'inclusive' trong ngữ cảnh bảo hiểm mang ý nghĩa là chính sách bảo hiểm được thiết kế để bao phủ một phạm vi rộng các rủi ro, đối tượng hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh tính toàn diện, không bỏ sót các trường hợp có thể xảy ra. Khác với các loại bảo hiểm có điều kiện và loại trừ cụ thể, 'inclusive insurance' hướng đến sự bảo vệ tối đa cho người tham gia.
Prepositions
Inclusive *of*: đề cập đến những gì được bao gồm. Ví dụ: 'The insurance policy is inclusive of flood damage.' (Chính sách bảo hiểm này bao gồm thiệt hại do lũ lụt). Inclusive *to*: đề cập đến đối tượng hoặc nhóm người được bao gồm. Ví dụ: 'The insurance policy is inclusive to people with pre-existing conditions.' (Chính sách bảo hiểm này bao gồm những người có bệnh nền).
Collocations (Từ đi kèm)
-
affordable affordable inclusive insurance (bảo hiểm bao trùm với chi phí phải chăng)
-
equitable equitable inclusive insurance (bảo hiểm bao trùm công bằng)
-
universal universal inclusive insurance (bảo hiểm bao trùm phổ quát)
-
micro micro inclusive insurance (bảo hiểm bao trùm vi mô)
-
offer offer inclusive insurance (cung cấp bảo hiểm bao trùm)
-
provide provide inclusive insurance (cung cấp bảo hiểm bao trùm)
-
develop develop inclusive insurance (phát triển bảo hiểm bao trùm)
-
design design inclusive insurance policies (thiết kế các chính sách bảo hiểm bao trùm)
-
promote promote inclusive insurance (thúc đẩy bảo hiểm bao trùm)
-
access to access to inclusive insurance (khả năng tiếp cận bảo hiểm bao trùm)
-
products inclusive insurance products (các sản phẩm bảo hiểm bao trùm)
-
policies inclusive insurance policies (các chính sách bảo hiểm bao trùm)
Idioms
-
Promoting inclusive insurance
Thúc đẩy bảo hiểm bao trùm (đề cập đến việc khuyến khích và mở rộng)
"Many NGOs are focused on promoting inclusive insurance in developing countries."
(Nhiều tổ chức phi chính phủ đang tập trung vào việc thúc đẩy bảo hiểm bao trùm ở các nước đang phát triển.)
-
Access to inclusive insurance
Tiếp cận bảo hiểm bao trùm (đề cập đến khả năng sử dụng các sản phẩm này)
"Improving access to inclusive insurance is crucial for financial resilience among vulnerable populations."
(Cải thiện khả năng tiếp cận bảo hiểm bao trùm là rất quan trọng để tăng cường khả năng phục hồi tài chính cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.)
-
Inclusive insurance solutions
Các giải pháp bảo hiểm bao trùm (đề cập đến các sản phẩm hoặc phương án cụ thể)
"We aim to develop innovative inclusive insurance solutions tailored to the needs of rural communities."
(Chúng tôi hướng tới việc phát triển các giải pháp bảo hiểm bao trùm sáng tạo phù hợp với nhu cầu của các cộng đồng nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inclusive insurance
Tính từBao gồm tất cả; không loại trừ bất kỳ người hoặc nhóm cụ thể nào.
"The company offers inclusive insurance packages that cover a wide range of medical expenses."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company provides inclusive insurance policies that cover a wide range of medical conditions. |
Công ty cung cấp các chính sách bảo hiểm toàn diện bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau. |
| Phủ định | This insurance plan isn't inclusive enough; it doesn't cover dental or vision care. |
Gói bảo hiểm này không đủ toàn diện; nó không bao gồm chăm sóc răng hoặc mắt. |
| Nghi vấn | What inclusive insurance options does your company offer for small business owners? |
Công ty của bạn cung cấp những lựa chọn bảo hiểm toàn diện nào cho chủ doanh nghiệp nhỏ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to implement inclusive insurance policies to protect vulnerable populations. |
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách bảo hiểm toàn diện để bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương. |
| Phủ định | They are not going to offer inclusive insurance options for pre-existing medical conditions. |
Họ sẽ không cung cấp các lựa chọn bảo hiểm toàn diện cho các bệnh lý có sẵn từ trước. |
| Nghi vấn | Are you going to purchase an inclusive insurance plan that covers dental and vision care? |
Bạn có định mua một gói bảo hiểm toàn diện bao gồm chăm sóc răng và mắt không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be implementing inclusive insurance policies nationwide next year. |
Chính phủ sẽ triển khai các chính sách bảo hiểm toàn diện trên toàn quốc vào năm tới. |
| Phủ định | The company won't be offering inclusive insurance options until they finalize the new regulations. |
Công ty sẽ không cung cấp các lựa chọn bảo hiểm toàn diện cho đến khi họ hoàn thiện các quy định mới. |
| Nghi vấn | Will they be developing more inclusive insurance packages to cater to the diverse needs of the population? |
Liệu họ có phát triển các gói bảo hiểm toàn diện hơn để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclusive insurance".
