small state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sovereign state with a relatively small population or land area.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia có chủ quyền với dân số hoặc diện tích đất tương đối nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Small states often rely on international cooperation for their security."
"Các quốc gia nhỏ thường dựa vào hợp tác quốc tế để đảm bảo an ninh của họ."
-
"Luxembourg is considered a small state in Europe."
"Luxembourg được coi là một quốc gia nhỏ ở châu Âu."
-
"Small states are particularly vulnerable to climate change."
"Các quốc gia nhỏ đặc biệt dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | small | nhỏ bé, bé nhỏ (chỉ kích thước, số lượng) |
| Noun | smallness | sự nhỏ bé, tính chất nhỏ |
| Noun | state | nhà nước, quốc gia, bang; tình trạng, trạng thái |
| Verb | state | tuyên bố, nêu rõ, phát biểu |
| Noun | statement | bản tuyên bố, lời phát biểu, câu nói |
| Adjective | stately | trang nghiêm, uy nghi, hùng vĩ (thường dùng để mô tả) |
| Noun | statesman | chính khách, nhà chính trị lỗi lạc |
| Noun | statehood | tư cách nhà nước, quyền tự trị của một bang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'small state' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và quan hệ quốc tế để phân biệt các quốc gia nhỏ với các cường quốc lớn. Nó có thể ám chỉ kích thước kinh tế, quân sự hoặc ảnh hưởng chính trị hạn chế của quốc gia đó. Khái niệm 'small state' không chỉ đơn thuần dựa trên kích thước vật lý, mà còn liên quan đến khả năng gây ảnh hưởng và mức độ dễ bị tổn thương trước các tác động bên ngoài.
Prepositions
Ví dụ:
- 'in small states': Đề cập đến việc cái gì đó tồn tại hoặc diễn ra trong các quốc gia nhỏ.
- 'of small states': Liên quan đến đặc điểm, thuộc tính của các quốc gia nhỏ.
- 'for small states': Đề cập đến lợi ích, mục đích dành cho các quốc gia nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable vulnerable small states (các quốc gia nhỏ dễ bị tổn thương)
-
independent independent small state (quốc gia nhỏ độc lập)
-
island island small states (các quốc gia nhỏ dạng đảo)
-
developing developing small states (các quốc gia nhỏ đang phát triển)
-
protect protect small states (bảo vệ các quốc gia nhỏ)
-
support support small states (hỗ trợ các quốc gia nhỏ)
-
engage with engage with small states (tương tác/làm việc với các quốc gia nhỏ)
-
the security of the security of small states (an ninh của các quốc gia nhỏ)
-
a group of a group of small states (một nhóm các quốc gia nhỏ)
-
the challenges facing the challenges facing small states (những thách thức mà các quốc gia nhỏ phải đối mặt)
Idioms
-
Small Island Developing States (SIDS)
Các Quốc đảo Nhỏ đang Phát triển (một nhóm các quốc gia có chung các thách thức về phát triển bền vững do kích thước nhỏ, sự biệt lập và dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu). Đây là một thuật ngữ chính thức trong quan hệ quốc tế.
"Climate change poses a significant threat to Small Island Developing States."
(Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa đáng kể cho các Quốc đảo Nhỏ đang Phát triển.)
-
Small state diplomacy
Ngoại giao của các quốc gia nhỏ (chiến lược và phương pháp ngoại giao mà các quốc gia nhỏ áp dụng để bảo vệ lợi ích của mình trên trường quốc tế, thường thông qua chủ nghĩa đa phương và quyền lực mềm).
"Small state diplomacy often relies on multilateral institutions and soft power."
(Ngoại giao của các quốc gia nhỏ thường dựa vào các thể chế đa phương và quyền lực mềm.)
-
Small state neutrality
Chính sách trung lập của các quốc gia nhỏ (một chiến lược đối ngoại mà các quốc gia nhỏ áp dụng để tránh xung đột và duy trì hòa bình bằng cách không đứng về phe nào trong các cuộc xung đột lớn, ví dụ như Thụy Sĩ).
"Switzerland is a classic example of small state neutrality."
(Thụy Sĩ là một ví dụ điển hình về chính sách trung lập của một quốc gia nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small state
Danh từ (cụm)Một quốc gia có chủ quyền với dân số hoặc diện tích đất tương đối nhỏ.
"Small states often rely on international cooperation for their security."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Luxembourg is a small state. |
Luxembourg là một quốc gia nhỏ. |
| Phủ định | That is not a small state. |
Đó không phải là một quốc gia nhỏ. |
| Nghi vấn | Is Monaco a small state? |
Monaco có phải là một quốc gia nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small state".
