(Top Banner Ad)
small state
B2
Danh từ (cụm) B2 Chính trị học, Địa lý

small state

UK: /smɔːl steɪt/ • US: /smɔːl steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nước nhỏ quốc gia nhỏ tiểu quốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sovereign state with a relatively small population or land area.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có chủ quyền với dân số hoặc diện tích đất tương đối nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Small states often rely on international cooperation for their security."

    "Các quốc gia nhỏ thường dựa vào hợp tác quốc tế để đảm bảo an ninh của họ."

  • "Luxembourg is considered a small state in Europe."

    "Luxembourg được coi là một quốc gia nhỏ ở châu Âu."

  • "Small states are particularly vulnerable to climate change."

    "Các quốc gia nhỏ đặc biệt dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ bé, bé nhỏ (chỉ kích thước, số lượng)
Noun smallness sự nhỏ bé, tính chất nhỏ
Noun state nhà nước, quốc gia, bang; tình trạng, trạng thái
Verb state tuyên bố, nêu rõ, phát biểu
Noun statement bản tuyên bố, lời phát biểu, câu nói
Adjective stately trang nghiêm, uy nghi, hùng vĩ (thường dùng để mô tả)
Noun statesman chính khách, nhà chính trị lỗi lạc
Noun statehood tư cách nhà nước, quyền tự trị của một bang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root of 'small')
*smel-
Proto-Germanic ('small')
*smalaz
Old English ('small')
smæl
Proto-Indo-European (root of 'state')
*steh₂-
Latin ('state')
status
Old French ('state')
estat
Middle English ('state')
state
Modern English (phrase)
small state

Nguồn gốc của 'Small State'

Cụm từ 'small state' (quốc gia nhỏ) kết hợp hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Small' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl', liên quan đến sự mảnh dẻ, hẹp hoặc ít, cuối cùng bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ sự nghiền nát hoặc tinh mịn. 'State' xuất phát từ tiếng Latin 'status', nghĩa là tình trạng, vị thế, hoặc sự đứng vững. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'estat' trước khi vào tiếng Anh. Khi kết hợp, 'small state' mô tả một quốc gia có diện tích địa lý, dân số hoặc sức mạnh kinh tế, quân sự hạn chế, thường là một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu quan hệ quốc tế và địa chính trị, nhấn mạnh các đặc điểm và thách thức riêng của những quốc gia này.

Usage Note

Cụm từ 'small state' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và quan hệ quốc tế để phân biệt các quốc gia nhỏ với các cường quốc lớn. Nó có thể ám chỉ kích thước kinh tế, quân sự hoặc ảnh hưởng chính trị hạn chế của quốc gia đó. Khái niệm 'small state' không chỉ đơn thuần dựa trên kích thước vật lý, mà còn liên quan đến khả năng gây ảnh hưởng và mức độ dễ bị tổn thương trước các tác động bên ngoài.

Prepositions

in of for

Ví dụ:
- 'in small states': Đề cập đến việc cái gì đó tồn tại hoặc diễn ra trong các quốc gia nhỏ.
- 'of small states': Liên quan đến đặc điểm, thuộc tính của các quốc gia nhỏ.
- 'for small states': Đề cập đến lợi ích, mục đích dành cho các quốc gia nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small state
  • vulnerable vulnerable small states
    (các quốc gia nhỏ dễ bị tổn thương)
  • independent independent small state
    (quốc gia nhỏ độc lập)
  • island island small states
    (các quốc gia nhỏ dạng đảo)
  • developing developing small states
    (các quốc gia nhỏ đang phát triển)
Verb + small state
  • protect protect small states
    (bảo vệ các quốc gia nhỏ)
  • support support small states
    (hỗ trợ các quốc gia nhỏ)
  • engage with engage with small states
    (tương tác/làm việc với các quốc gia nhỏ)
Noun + small state
  • the security of the security of small states
    (an ninh của các quốc gia nhỏ)
  • a group of a group of small states
    (một nhóm các quốc gia nhỏ)
  • the challenges facing the challenges facing small states
    (những thách thức mà các quốc gia nhỏ phải đối mặt)

Idioms

  • Small Island Developing States (SIDS)

    Các Quốc đảo Nhỏ đang Phát triển (một nhóm các quốc gia có chung các thách thức về phát triển bền vững do kích thước nhỏ, sự biệt lập và dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu). Đây là một thuật ngữ chính thức trong quan hệ quốc tế.

    "Climate change poses a significant threat to Small Island Developing States."

    (Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa đáng kể cho các Quốc đảo Nhỏ đang Phát triển.)

  • Small state diplomacy

    Ngoại giao của các quốc gia nhỏ (chiến lược và phương pháp ngoại giao mà các quốc gia nhỏ áp dụng để bảo vệ lợi ích của mình trên trường quốc tế, thường thông qua chủ nghĩa đa phương và quyền lực mềm).

    "Small state diplomacy often relies on multilateral institutions and soft power."

    (Ngoại giao của các quốc gia nhỏ thường dựa vào các thể chế đa phương và quyền lực mềm.)

  • Small state neutrality

    Chính sách trung lập của các quốc gia nhỏ (một chiến lược đối ngoại mà các quốc gia nhỏ áp dụng để tránh xung đột và duy trì hòa bình bằng cách không đứng về phe nào trong các cuộc xung đột lớn, ví dụ như Thụy Sĩ).

    "Switzerland is a classic example of small state neutrality."

    (Thụy Sĩ là một ví dụ điển hình về chính sách trung lập của một quốc gia nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small state

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Một quốc gia có chủ quyền với dân số hoặc diện tích đất tương đối nhỏ.

"Small states often rely on international cooperation for their security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Luxembourg is a small state.
Luxembourg là một quốc gia nhỏ.
Phủ định
That is not a small state.
Đó không phải là một quốc gia nhỏ.
Nghi vấn
Is Monaco a small state?
Monaco có phải là một quốc gia nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small state".

Thách thức và Lợi thế của Quốc gia nhỏ

Các quốc gia nhỏ thường đối mặt với những thách thức riêng biệt như sự dễ bị tổn thương về kinh tế do quy mô thị trường nhỏ, thiếu tài nguyên, hoặc dễ bị tác động bởi các cú sốc bên ngoài (ví dụ: thiên tai, biến động thị trường toàn cầu). Tuy nhiên, họ cũng có những lợi thế như sự linh hoạt trong chính sách, khả năng ra quyết định nhanh chóng, tinh thần đoàn kết xã hội cao, và đôi khi có thể đóng vai trò là 'người xây cầu' hoặc trung gian hòa giải trong quan hệ quốc tế.

Tầm ảnh hưởng trong Quan hệ Quốc tế

Mặc dù nhỏ bé về quy mô, nhiều quốc gia nhỏ lại có tầm ảnh hưởng đáng kể thông qua việc tham gia tích cực vào các tổ chức quốc tế (như Liên Hợp Quốc, EU), chuyên môn hóa vào một lĩnh vực cụ thể để tạo ra giá trị kinh tế (ví dụ: công nghệ tài chính ở Luxembourg, du lịch cao cấp ở Monaco), hoặc thông qua việc thúc đẩy các giá trị như hòa bình và chủ nghĩa đa phương. Singapore là một ví dụ nổi bật, đã thành công trong việc xây dựng mình thành một trung tâm tài chính và thương mại toàn cầu dù có diện tích khiêm tốn.