large country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country with a large geographical area and potentially a large population or economy.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia có diện tích địa lý lớn và có khả năng có dân số hoặc nền kinh tế lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Russia is a very large country."
"Nga là một quốc gia rất lớn."
-
"China is a large country with a huge population."
"Trung Quốc là một quốc gia lớn với dân số khổng lồ."
-
"Traveling across such a large country can be expensive."
"Đi du lịch qua một quốc gia lớn như vậy có thể tốn kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | largeness | sự rộng lớn, kích thước lớn |
| Verb | enlarge | mở rộng, phóng to |
| Adverb | largely | phần lớn, chủ yếu |
| Noun | enlargement | sự mở rộng, phiên bản lớn hơn |
| Noun | countryside | vùng nông thôn, miền quê |
| Adjective | country | (thuộc) nông thôn, đồng quê |
| Noun | compatriot | đồng bào, người cùng quốc gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các quốc gia có diện tích đáng kể, ví dụ như Nga, Canada, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Brazil, hoặc Australia. Nó có thể ám chỉ quy mô về diện tích, dân số, sức mạnh kinh tế, hoặc ảnh hưởng chính trị của quốc gia đó. Không nhất thiết một 'large country' phải có tất cả các yếu tố này cùng một lúc. 'Large' ở đây mang tính tương đối và phụ thuộc vào ngữ cảnh so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
govern govern a large country (cai trị một quốc gia rộng lớn)
-
manage manage a large country (quản lý một quốc gia rộng lớn)
-
unify unify a large country (thống nhất một quốc gia rộng lớn)
-
explore explore a large country (khám phá một quốc gia rộng lớn)
-
populous a populous large country (một quốc gia rộng lớn đông dân)
-
diverse a diverse large country (một quốc gia rộng lớn đa dạng)
-
resource-rich a resource-rich large country (một quốc gia rộng lớn giàu tài nguyên)
-
in in a large country (ở một quốc gia rộng lớn)
-
across travel across a large country (đi du lịch khắp một quốc gia rộng lớn)
-
challenges challenges in a large country (những thách thức ở một quốc gia rộng lớn)
Idioms
-
a large country by area/population
một quốc gia rộng lớn về diện tích/dân số
"China is a large country by both area and population."
(Trung Quốc là một quốc gia rộng lớn cả về diện tích và dân số.)
-
the influence of a large country
ảnh hưởng của một quốc gia rộng lớn
"The influence of a large country like the USA is felt globally."
(Ảnh hưởng của một quốc gia rộng lớn như Hoa Kỳ được cảm nhận trên toàn cầu.)
-
governing a large country
việc cai trị/quản lý một quốc gia rộng lớn
"Governing a large country presents unique logistical and political challenges."
(Việc cai trị một quốc gia rộng lớn đặt ra những thách thức về hậu cần và chính trị độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large country
Tính từ + Danh từMột quốc gia có diện tích địa lý lớn và có khả năng có dân số hoặc nền kinh tế lớn.
"Russia is a very large country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large country".
