(Top Banner Ad)
large country
A2
Tính từ + Danh từ A2 Địa lý, Chính trị

large country

Nghĩa tiếng Việt

nước lớn quốc gia rộng lớn đất nước rộng lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country with a large geographical area and potentially a large population or economy.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có diện tích địa lý lớn và có khả năng có dân số hoặc nền kinh tế lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Russia is a very large country."

    "Nga là một quốc gia rất lớn."

  • "China is a large country with a huge population."

    "Trung Quốc là một quốc gia lớn với dân số khổng lồ."

  • "Traveling across such a large country can be expensive."

    "Đi du lịch qua một quốc gia lớn như vậy có thể tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun largeness sự rộng lớn, kích thước lớn
Verb enlarge mở rộng, phóng to
Adverb largely phần lớn, chủ yếu
Noun enlargement sự mở rộng, phiên bản lớn hơn
Noun countryside vùng nông thôn, miền quê
Adjective country (thuộc) nông thôn, đồng quê
Noun compatriot đồng bào, người cùng quốc gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*s-larg-
Proto-Italic
*largos
Latin
largus (abundant, generous)
Old French
large (broad, wide)
Middle English
large
English
large
Vulgar Latin
*contrata (land spread opposite)
Old French
cuntrée (region, district)
Middle English
cuntre
English
country

Nguồn gốc 'Large' và 'Country'

Cụm từ 'large country' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử thú vị. Từ 'large' xuất phát từ tiếng Latin 'largus' có nghĩa là 'rộng rãi, hào phóng', qua tiếng Pháp cổ 'large' mang nghĩa 'rộng lớn, bao la'. Trong khi đó, từ 'country' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contrata' (đất đối diện, đất trải dài) qua tiếng Pháp cổ 'cuntrée' (vùng đất, khu vực). Khi kết hợp lại, chúng miêu tả một quốc gia có diện tích hoặc quy mô đáng kể, thường mang ý nghĩa về tầm vóc và ảnh hưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các quốc gia có diện tích đáng kể, ví dụ như Nga, Canada, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Brazil, hoặc Australia. Nó có thể ám chỉ quy mô về diện tích, dân số, sức mạnh kinh tế, hoặc ảnh hưởng chính trị của quốc gia đó. Không nhất thiết một 'large country' phải có tất cả các yếu tố này cùng một lúc. 'Large' ở đây mang tính tương đối và phụ thuộc vào ngữ cảnh so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + large country
  • govern govern a large country
    (cai trị một quốc gia rộng lớn)
  • manage manage a large country
    (quản lý một quốc gia rộng lớn)
  • unify unify a large country
    (thống nhất một quốc gia rộng lớn)
  • explore explore a large country
    (khám phá một quốc gia rộng lớn)
Adjective + large country
  • populous a populous large country
    (một quốc gia rộng lớn đông dân)
  • diverse a diverse large country
    (một quốc gia rộng lớn đa dạng)
  • resource-rich a resource-rich large country
    (một quốc gia rộng lớn giàu tài nguyên)
Noun/Prepositional Phrase + large country
  • in in a large country
    (ở một quốc gia rộng lớn)
  • across travel across a large country
    (đi du lịch khắp một quốc gia rộng lớn)
  • challenges challenges in a large country
    (những thách thức ở một quốc gia rộng lớn)

Idioms

  • a large country by area/population

    một quốc gia rộng lớn về diện tích/dân số

    "China is a large country by both area and population."

    (Trung Quốc là một quốc gia rộng lớn cả về diện tích và dân số.)

  • the influence of a large country

    ảnh hưởng của một quốc gia rộng lớn

    "The influence of a large country like the USA is felt globally."

    (Ảnh hưởng của một quốc gia rộng lớn như Hoa Kỳ được cảm nhận trên toàn cầu.)

  • governing a large country

    việc cai trị/quản lý một quốc gia rộng lớn

    "Governing a large country presents unique logistical and political challenges."

    (Việc cai trị một quốc gia rộng lớn đặt ra những thách thức về hậu cần và chính trị độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large country

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia có diện tích địa lý lớn và có khả năng có dân số hoặc nền kinh tế lớn.

"Russia is a very large country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large country".

Tầm quan trọng địa chính trị

Các quốc gia rộng lớn thường có vai trò và tầm ảnh hưởng đáng kể trên trường quốc tế. Do diện tích, dân số và tiềm năng tài nguyên, họ thường là những cường quốc kinh tế hoặc quân sự, định hình các mối quan hệ địa chính trị và xu hướng toàn cầu. Ví dụ điển hình là Hoa Kỳ, Trung Quốc hay Nga.

Đa dạng nội bộ và thách thức quản lý

Một quốc gia rộng lớn thường có sự đa dạng lớn về địa lý, khí hậu, văn hóa, ngôn ngữ và kinh tế giữa các vùng miền. Điều này tạo ra cả cơ hội phong phú lẫn những thách thức trong việc duy trì sự đoàn kết, phát triển đồng đều, xây dựng cơ sở hạ tầng và chính sách phù hợp cho tất cả người dân. Việc quản lý hiệu quả sự đa dạng này là một nhiệm vụ phức tạp.