(Top Banner Ad)
major power
C1
Noun C1 Chính trị quốc tế, Kinh tế

major power

UK: /ˈmeɪ.dʒə ˈpaʊ.ə/ • US: /ˈmeɪ.dʒɚ ˈpaʊ.ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

cường quốc nước lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nation that has significant political, economic, and military strength, allowing it to exert considerable influence on the global stage.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có sức mạnh chính trị, kinh tế và quân sự đáng kể, cho phép quốc gia đó gây ảnh hưởng lớn trên trường quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States is considered a major power due to its economic and military capabilities."

    "Hoa Kỳ được coi là một cường quốc lớn do năng lực kinh tế và quân sự của mình."

  • "The rise of China as a major power has reshaped the global political landscape."

    "Sự trỗi dậy của Trung Quốc như một cường quốc lớn đã định hình lại cục diện chính trị toàn cầu."

  • "Major powers often engage in diplomatic negotiations to resolve international conflicts."

    "Các cường quốc lớn thường tham gia vào các cuộc đàm phán ngoại giao để giải quyết các xung đột quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun major chính, chủ yếu, chuyên ngành
Adjective major lớn, trọng đại, chủ yếu
Noun power sức mạnh, quyền lực
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
English
power

Nguồn gốc của 'Major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ thứ gì đó quan trọng hoặc lớn về quy mô. Trong cụm từ 'major power', nó nhấn mạnh tầm quan trọng và ảnh hưởng của quốc gia đó.

Sức mạnh (Power)

Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere', có nghĩa là 'có thể'. Nó biểu thị khả năng kiểm soát, ảnh hưởng hoặc hành động. Khi kết hợp với 'major', nó tạo thành một quốc gia có khả năng ảnh hưởng lớn đến thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quốc gia có khả năng định hình các sự kiện quốc tế và có tiếng nói quan trọng trong các tổ chức và diễn đàn quốc tế. Nó khác với 'superpower' (siêu cường), vốn có sức mạnh áp đảo và phạm vi ảnh hưởng toàn cầu, và 'middle power' (trung cường), vốn có ảnh hưởng khu vực đáng kể nhưng không có sức mạnh toàn cầu như các cường quốc lớn.

Prepositions

in among between

Ví dụ: 'China is a major power in Asia.' (Trung Quốc là một cường quốc lớn ở châu Á.); 'There is competition among major powers.' (Có sự cạnh tranh giữa các cường quốc lớn.); 'Agreements between major powers are critical.' (Các thỏa thuận giữa các cường quốc lớn rất quan trọng.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major power
  • leading leading major power
    (cường quốc hàng đầu)
  • emerging emerging major power
    (cường quốc mới nổi)
  • established established major power
    (cường quốc lâu đời)
Verb + major power
  • challenge challenge a major power
    (thách thức một cường quốc)
  • compete with compete with a major power
    (cạnh tranh với một cường quốc)
  • negotiate with negotiate with a major power
    (đàm phán với một cường quốc)

Idioms

  • Punch above its weight

    Thể hiện tốt hơn so với tiềm lực thực tế (thường dùng cho quốc gia nhỏ nhưng có ảnh hưởng lớn)

    "Although Switzerland is a small country, it punches above its weight in international diplomacy."

    (Mặc dù Thụy Sĩ là một quốc gia nhỏ, nhưng nước này thể hiện tốt hơn so với tiềm lực thực tế trong lĩnh vực ngoại giao quốc tế.)

  • Soft power

    Sức mạnh mềm (khả năng ảnh hưởng thông qua văn hóa, chính trị và kinh tế thay vì quân sự)

    "The United States uses soft power to spread its influence around the world through its movies and music."

    (Hoa Kỳ sử dụng sức mạnh mềm để lan tỏa ảnh hưởng của mình trên toàn thế giới thông qua phim ảnh và âm nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major power

Noun
Lật mặt

Một quốc gia có sức mạnh chính trị, kinh tế và quân sự đáng kể, cho phép quốc gia đó gây ảnh hưởng lớn trên trường quốc tế.

"The United States is considered a major power due to its economic and military capabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Germany had not been a major power in the 20th century, the course of World War II would be different.
Nếu Đức không phải là một cường quốc trong thế kỷ 20, diễn biến của Thế chiến II sẽ khác.
Phủ định
If Russia weren't a major power today, they might not have invaded Ukraine.
Nếu Nga không phải là một cường quốc ngày nay, họ có lẽ đã không xâm lược Ukraine.
Nghi vấn
If the United States had not emerged as a major power after World War II, would the Cold War have unfolded differently?
Nếu Hoa Kỳ không nổi lên như một cường quốc sau Thế chiến II, Chiến tranh Lạnh có diễn ra khác đi không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, China will have become a major power in the global economy.
Đến năm 2050, Trung Quốc sẽ trở thành một cường quốc trong nền kinh tế toàn cầu.
Phủ định
By the end of the century, that nation won't have remained a major power if its economy collapses.
Vào cuối thế kỷ này, quốc gia đó sẽ không còn là một cường quốc nếu nền kinh tế của nó sụp đổ.
Nghi vấn
Will Russia have been considered a major power by the next generation, given its current trajectory?
Liệu Nga có còn được coi là một cường quốc bởi thế hệ tiếp theo, với quỹ đạo hiện tại của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major power".

Cân bằng quyền lực (Balance of Power)

Cân bằng quyền lực là một khái niệm quan trọng trong quan hệ quốc tế, mô tả sự phân bố quyền lực giữa các quốc gia sao cho không một quốc gia nào trở nên quá mạnh và thống trị các quốc gia khác. Điều này giúp duy trì hòa bình và ổn định.

Địa chính trị (Geopolitics)

Địa chính trị là nghiên cứu về ảnh hưởng của địa lý (vị trí, tài nguyên, khí hậu) đối với chính trị và quan hệ quốc tế. Các cường quốc thường có vị trí địa lý chiến lược hoặc tài nguyên quan trọng.