heats
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'heat': trạng thái nóng; sự ấm áp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heats of summer can be unbearable."
"Những đợt nóng mùa hè có thể không thể chịu nổi."
-
"The heats of the engine were intense."
"Nhiệt tỏa ra từ động cơ rất lớn."
-
"He is running in the heats tomorrow."
"Anh ấy sẽ chạy vòng loại vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heat | nhiệt, sức nóng; vòng đấu loại (trong thể thao) |
| Verb | heat | làm nóng, hâm nóng |
| Adjective | heated | được làm nóng; sôi nổi, gay gắt (về cuộc tranh luận) |
| Noun | heater | máy sưởi, thiết bị làm nóng |
| Noun | heating | sự làm nóng; hệ thống sưởi |
| Adjective | unheated | chưa được làm nóng, không có hệ thống sưởi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ số nhiều, 'heats' thường đề cập đến những đợt nóng, hoặc mức độ nhiệt khác nhau.
Khi là động từ, 'heats' được dùng ở ngôi thứ ba số ít, diễn tả hành động làm nóng hoặc trở nên nóng. Cần phân biệt với các dạng động từ khác như 'heated', 'heating'.
Trong ngữ cảnh thể thao hoặc thi đấu, 'heats' đề cập đến các vòng loại. Ví dụ: Heats trong bơi lội, điền kinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
preliminary preliminary heats (các vòng loại sơ bộ)
-
qualifying qualifying heats (các vòng loại)
-
Olympic Olympic heats (các vòng đấu loại Olympic)
-
semi-final semi-final heats (các vòng bán kết (trong hệ thống vòng loại))
-
compete in compete in the heats (thi đấu ở các vòng loại)
-
win one's win one's heats (thắng các vòng đấu loại của mình)
-
run the run the heats (chạy trong các vòng đấu loại (điền kinh, bơi lội))
-
go through the go through the heats (vượt qua các vòng loại)
Idioms
-
The competition heats up.
Cuộc thi trở nên gay cấn, sôi nổi hơn.
"As the final rounds approach, the competition really heats up."
(Khi các vòng cuối đến gần, cuộc thi thực sự trở nên gay cấn.)
-
Win one's heats.
Giành chiến thắng ở các vòng loại của mình (để tiến vào vòng trong).
"She managed to win her heats and qualify for the final."
(Cô ấy đã thắng các vòng loại của mình và đủ điều kiện vào chung kết.)
-
Run the heats.
Chạy trong các vòng đấu loại (của một cuộc thi điền kinh, bơi lội,...).
"The athlete will run the heats tomorrow morning to secure a spot in the semi-finals."
(Vận động viên sẽ chạy các vòng loại vào sáng mai để giành một suất vào bán kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heats
Danh từ (số nhiều)Số nhiều của 'heat': trạng thái nóng; sự ấm áp.
"The heats of summer can be unbearable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heats".
