(Top Banner Ad)
heats
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát

heats

UK: /hiːts/ • US: /hiːts/

Nghĩa tiếng Việt

các đợt nóng sự nóng bức vòng loại làm nóng (ngôi thứ 3 số ít)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of heat: the quality of being hot; warmth

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'heat': trạng thái nóng; sự ấm áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heats of summer can be unbearable."

    "Những đợt nóng mùa hè có thể không thể chịu nổi."

  • "The heats of the engine were intense."

    "Nhiệt tỏa ra từ động cơ rất lớn."

  • "He is running in the heats tomorrow."

    "Anh ấy sẽ chạy vòng loại vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, sức nóng; vòng đấu loại (trong thể thao)
Verb heat làm nóng, hâm nóng
Adjective heated được làm nóng; sôi nổi, gay gắt (về cuộc tranh luận)
Noun heater máy sưởi, thiết bị làm nóng
Noun heating sự làm nóng; hệ thống sưởi
Adjective unheated chưa được làm nóng, không có hệ thống sưởi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kai-d-
Proto-Germanic
*haitō
Old English
hǣtu, hīetu
Middle English
hete
Modern English
heat / heats

Nguồn gốc của "heat"

Từ "heat" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *haitō, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European *kai-d-, mang ý nghĩa "đốt cháy" hoặc "phát sáng". Điều này cho thấy khái niệm về nhiệt độ và lửa đã gắn liền với từ này từ rất sớm trong lịch sử ngôn ngữ, phản ánh sự nóng bỏng, mạnh mẽ.

Usage Note

Khi là danh từ số nhiều, 'heats' thường đề cập đến những đợt nóng, hoặc mức độ nhiệt khác nhau.
Khi là động từ, 'heats' được dùng ở ngôi thứ ba số ít, diễn tả hành động làm nóng hoặc trở nên nóng. Cần phân biệt với các dạng động từ khác như 'heated', 'heating'.
Trong ngữ cảnh thể thao hoặc thi đấu, 'heats' đề cập đến các vòng loại. Ví dụ: Heats trong bơi lội, điền kinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heats
  • preliminary preliminary heats
    (các vòng loại sơ bộ)
  • qualifying qualifying heats
    (các vòng loại)
  • Olympic Olympic heats
    (các vòng đấu loại Olympic)
  • semi-final semi-final heats
    (các vòng bán kết (trong hệ thống vòng loại))
Verb + heats
  • compete in compete in the heats
    (thi đấu ở các vòng loại)
  • win one's win one's heats
    (thắng các vòng đấu loại của mình)
  • run the run the heats
    (chạy trong các vòng đấu loại (điền kinh, bơi lội))
  • go through the go through the heats
    (vượt qua các vòng loại)

Idioms

  • The competition heats up.

    Cuộc thi trở nên gay cấn, sôi nổi hơn.

    "As the final rounds approach, the competition really heats up."

    (Khi các vòng cuối đến gần, cuộc thi thực sự trở nên gay cấn.)

  • Win one's heats.

    Giành chiến thắng ở các vòng loại của mình (để tiến vào vòng trong).

    "She managed to win her heats and qualify for the final."

    (Cô ấy đã thắng các vòng loại của mình và đủ điều kiện vào chung kết.)

  • Run the heats.

    Chạy trong các vòng đấu loại (của một cuộc thi điền kinh, bơi lội,...).

    "The athlete will run the heats tomorrow morning to secure a spot in the semi-finals."

    (Vận động viên sẽ chạy các vòng loại vào sáng mai để giành một suất vào bán kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heats

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Số nhiều của 'heat': trạng thái nóng; sự ấm áp.

"The heats of summer can be unbearable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heats".

Vai trò của "Heats" trong các giải đấu thể thao

Trong các giải đấu thể thao lớn như Olympic hay các giải vô địch thế giới, "heats" (vòng loại) là những cuộc thi đấu sơ bộ. Mục đích của chúng là để chọn lọc các thí sinh mạnh nhất từ một lượng lớn người tham gia, đảm bảo rằng chỉ những vận động viên hoặc đội tuyển xuất sắc nhất mới có cơ hội tiến vào các vòng tiếp theo như bán kết hoặc chung kết. Điều này tạo nên sự kịch tính, công bằng và tập trung sự chú ý vào những màn trình diễn đỉnh cao.