(Top Banner Ad)
outer ear
B1
danh từ B1 Y học

outer ear

UK: /ˈaʊ.tər ɪə/ • US: /ˈaʊ.tər ɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tai ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The external part of the ear, consisting of the auricle (pinna) and the external auditory canal (ear canal).

Vietnamese Meaning

Phần bên ngoài của tai, bao gồm vành tai và ống tai ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's outer ear for signs of infection."

    "Bác sĩ kiểm tra tai ngoài của bệnh nhân để tìm dấu hiệu nhiễm trùng."

  • "Wax buildup in the outer ear can cause temporary hearing loss."

    "Sự tích tụ ráy tai trong tai ngoài có thể gây ra giảm thính lực tạm thời."

  • "The outer ear helps to collect and funnel sound waves into the ear canal."

    "Tai ngoài giúp thu thập và dẫn sóng âm thanh vào ống tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj outer bên ngoài, phía ngoài
Adj outermost ngoài cùng nhất
N ear tai
N eardrum màng nhĩ
N earlobe dái tai
N ear canal ống tai
N earwax ráy tai

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūtraz
Old English
ūtera
Middle English
outre
Modern English
outer
Proto-Indo-European
*h₂ows-
Proto-Germanic
*auzō
Old English
ēare
Middle English
ere
Modern English
ear

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'outer ear' (tai ngoài) là một thuật ngữ giải phẫu học, được hình thành một cách đơn giản bằng cách ghép hai từ tiếng Anh lại với nhau. 'Outer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūtera', mang nghĩa 'bên ngoài'. Trong khi đó, 'ear' đến từ tiếng Anh cổ 'ēare', nghĩa là 'tai'. Sự kết hợp này mô tả chính xác phần tai mà chúng ta có thể nhìn thấy, nằm ở bên ngoài đầu.

Usage Note

Thuật ngữ 'outer ear' thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc giải phẫu học để chỉ phần tai nhìn thấy được và ống dẫn âm thanh vào tai giữa. Không có nhiều sắc thái hoặc từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế cho cụm từ này trong cùng một ngữ cảnh chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outer ear
  • healthy healthy outer ear
    (tai ngoài khỏe mạnh)
  • damaged damaged outer ear
    (tai ngoài bị tổn thương)
  • infected infected outer ear
    (tai ngoài bị nhiễm trùng)
  • visible visible outer ear
    (tai ngoài có thể nhìn thấy được)
Verb + outer ear
  • examine examine the outer ear
    (khám tai ngoài)
  • clean clean the outer ear
    (làm sạch tai ngoài)
  • protect protect the outer ear
    (bảo vệ tai ngoài)
outer ear + Noun
  • infection outer ear infection
    (nhiễm trùng tai ngoài (viêm tai ngoài))
  • canal outer ear canal
    (ống tai ngoài)

Idioms

  • outer ear infection

    nhiễm trùng tai ngoài (viêm tai ngoài)

    "Swimming can sometimes lead to an outer ear infection."

    (Bơi lội đôi khi có thể dẫn đến nhiễm trùng tai ngoài.)

  • the visible outer ear

    phần tai ngoài có thể nhìn thấy được

    "The hearing aid fits discreetly behind the visible outer ear."

    (Máy trợ thính được đặt kín đáo phía sau phần tai ngoài có thể nhìn thấy được.)

  • pinna of the outer ear

    vành tai (phần bên ngoài của tai)

    "The pinna of the outer ear helps to collect sound waves."

    (Vành tai ngoài giúp thu thập sóng âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outer ear

danh từ
Lật mặt

Phần bên ngoài của tai, bao gồm vành tai và ống tai ngoài.

"The doctor examined the patient's outer ear for signs of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outer ear".

Xỏ khuyên tai

Xỏ khuyên là một thực hành phổ biến trên toàn thế giới, thường được thực hiện ở các bộ phận khác nhau của tai ngoài như dái tai, vành tai (helix) hoặc bình tai (tragus). Đây là một hình thức trang sức và thể hiện cá tính đã tồn tại qua nhiều nền văn hóa và thời đại.

Vai trò trong nghe và bảo vệ

Tai ngoài không chỉ là bộ phận thu nhận âm thanh mà còn có vai trò bảo vệ tai trong khỏi bụi bẩn, côn trùng và các vật thể lạ. Hình dạng phức tạp của vành tai cũng giúp định hướng âm thanh và tăng cường khả năng nghe ở một số tần số nhất định, mặc dù chức năng này ở người không còn mạnh mẽ như ở nhiều loài động vật.