(Top Banner Ad)
middle of nowhere
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Địa lý/Văn hóa

middle of nowhere

UK: /ˈmɪdl̩ əv ˈnəʊˌweər/ • US: /ˈmɪdəl əv ˈnoʊˌwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

vùng sâu vùng xa nơi khỉ ho cò gáy đồng không mông quạnh chó ăn đá gà ăn sỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A remote and isolated place.

Vietnamese Meaning

Một nơi xa xôi, hẻo lánh và cô lập; vùng sâu vùng xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in the middle of nowhere."

    "Họ sống ở một nơi đồng không mông quạnh."

  • "We got a flat tire in the middle of nowhere."

    "Chúng tôi bị xịt lốp xe ở một nơi đồng không mông quạnh."

  • "The nearest town is miles away; this place is the middle of nowhere."

    "Thị trấn gần nhất cách đây hàng dặm; nơi này đúng là nơi khỉ ho cò gáy."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
middle of nowhere

Nguồn gốc đơn giản của một thành ngữ

Cụm từ 'middle of nowhere' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ đơn lẻ khác. Nó là một thành ngữ tiếng Anh ra đời một cách tự nhiên, dùng để miêu tả một cách hình ảnh những địa điểm xa xôi hẻo lánh, khó tìm thấy, hoặc những nơi không có gì đáng chú ý. 'Middle' nghĩa là 'giữa', và 'nowhere' nghĩa là 'không nơi nào cả'. Khi ghép lại, nó tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về việc bị lạc giữa một nơi không tồn tại, nhấn mạnh sự cô lập và hẻo lánh tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về một địa điểm rất xa trung tâm, thường không có người ở hoặc ít người sinh sống, thiếu tiện nghi và các dịch vụ cơ bản. Nó thường được sử dụng với hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự buồn chán, cô đơn hoặc bất tiện khi ở một nơi như vậy. So với các từ như 'remote' hay 'isolated', 'middle of nowhere' mang tính biểu cảm và nhấn mạnh hơn về sự hoang vắng.

Prepositions

in from

Khi sử dụng 'in the middle of nowhere', nó chỉ vị trí 'ở giữa một nơi hẻo lánh'. Ví dụ: 'We were lost in the middle of nowhere.' (Chúng tôi bị lạc ở một nơi hẻo lánh.). Khi sử dụng 'from the middle of nowhere', nó chỉ nguồn gốc, xuất xứ từ một nơi hẻo lánh. Ví dụ: 'He came from the middle of nowhere and became a star.' (Anh ấy đến từ một nơi hẻo lánh và trở thành một ngôi sao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in in the middle of nowhere
    (ở nơi hẻo lánh, xa xôi; giữa chốn không người)
Verb + middle of nowhere
  • live live in the middle of nowhere
    (sống ở nơi khỉ ho cò gáy, sống tách biệt với thế giới)
  • get stuck get stuck in the middle of nowhere
    (bị mắc kẹt ở nơi hẻo lánh, giữa chốn không người)
  • find oneself find oneself in the middle of nowhere
    (thấy mình lạc giữa chốn hoang vu, rơi vào cảnh cô lập)
  • end up end up in the middle of nowhere
    (rốt cuộc lạc đến nơi xa xôi hẻo lánh, không người qua lại)
  • be stranded be stranded in the middle of nowhere
    (bị bỏ mặc, mắc kẹt ở nơi hoang vắng)

Idioms

  • get stuck in the middle of nowhere

    bị mắc kẹt ở một nơi xa xôi hẻo lánh, không có sự giúp đỡ

    "Our car broke down and we were stuck in the middle of nowhere for hours."

    (Xe của chúng tôi bị hỏng và chúng tôi đã mắc kẹt ở một nơi hẻo lánh hàng giờ.)

  • find oneself in the middle of nowhere

    thấy mình lạc vào một nơi xa lạ, không quen thuộc và cô lập

    "After hiking for hours, I suddenly found myself in the middle of nowhere."

    (Sau khi đi bộ hàng giờ, tôi chợt thấy mình lạc giữa một nơi hoang vắng.)

  • feel like you're in the middle of nowhere

    cảm thấy cô đơn, lạc lõng, không thuộc về một nơi nào đó

    "Even in a big city, sometimes I feel like I'm in the middle of nowhere."

    (Ngay cả ở một thành phố lớn, đôi khi tôi vẫn cảm thấy như mình đang ở nơi hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle of nowhere

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một nơi xa xôi, hẻo lánh và cô lập; vùng sâu vùng xa.

"They live in the middle of nowhere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they actually live in the middle of nowhere!
Chà, họ thực sự sống ở một nơi khỉ ho cò gáy!
Phủ định
Well, I certainly don't want to be stuck in the middle of nowhere.
Chà, tôi chắc chắn không muốn bị mắc kẹt ở một nơi khỉ ho cò gáy nào cả.
Nghi vấn
Gosh, are we really in the middle of nowhere?
Trời ơi, chúng ta thực sự đang ở một nơi khỉ ho cò gáy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle of nowhere".

Sự cô lập và không gian rộng lớn

Cụm từ này gợi lên hình ảnh về những vùng đất rộng lớn, hoang sơ và ít người sinh sống, đặc biệt phổ biến ở các quốc gia như Mỹ, Canada, hoặc Úc, nơi có những khu vực nông thôn rộng lớn và dân cư thưa thớt. Nó thể hiện cả sự quyến rũ của việc thoát ly khỏi cuộc sống ồn ào đô thị để tìm kiếm bình yên, lẫn nỗi sợ hãi khi bị bỏ rơi hoặc lạc lối trong không gian mênh mông không có sự hỗ trợ.

Cảm giác lạc lõng trong xã hội

Ngoài ý nghĩa địa lý, 'middle of nowhere' còn có thể được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả cảm giác cô đơn, lạc lõng, hoặc không có định hướng trong một tình huống hoặc môi trường xã hội nào đó. Một người có thể cảm thấy mình 'ở giữa chốn không người' ngay cả khi đang ở giữa đám đông, nếu họ không tìm thấy sự kết nối hoặc mục đích.