middle of nowhere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A remote and isolated place.
Vietnamese Meaning
Một nơi xa xôi, hẻo lánh và cô lập; vùng sâu vùng xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in the middle of nowhere."
"Họ sống ở một nơi đồng không mông quạnh."
-
"We got a flat tire in the middle of nowhere."
"Chúng tôi bị xịt lốp xe ở một nơi đồng không mông quạnh."
-
"The nearest town is miles away; this place is the middle of nowhere."
"Thị trấn gần nhất cách đây hàng dặm; nơi này đúng là nơi khỉ ho cò gáy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa về một địa điểm rất xa trung tâm, thường không có người ở hoặc ít người sinh sống, thiếu tiện nghi và các dịch vụ cơ bản. Nó thường được sử dụng với hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự buồn chán, cô đơn hoặc bất tiện khi ở một nơi như vậy. So với các từ như 'remote' hay 'isolated', 'middle of nowhere' mang tính biểu cảm và nhấn mạnh hơn về sự hoang vắng.
Prepositions
Khi sử dụng 'in the middle of nowhere', nó chỉ vị trí 'ở giữa một nơi hẻo lánh'. Ví dụ: 'We were lost in the middle of nowhere.' (Chúng tôi bị lạc ở một nơi hẻo lánh.). Khi sử dụng 'from the middle of nowhere', nó chỉ nguồn gốc, xuất xứ từ một nơi hẻo lánh. Ví dụ: 'He came from the middle of nowhere and became a star.' (Anh ấy đến từ một nơi hẻo lánh và trở thành một ngôi sao.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in the middle of nowhere (ở nơi hẻo lánh, xa xôi; giữa chốn không người)
-
live live in the middle of nowhere (sống ở nơi khỉ ho cò gáy, sống tách biệt với thế giới)
-
get stuck get stuck in the middle of nowhere (bị mắc kẹt ở nơi hẻo lánh, giữa chốn không người)
-
find oneself find oneself in the middle of nowhere (thấy mình lạc giữa chốn hoang vu, rơi vào cảnh cô lập)
-
end up end up in the middle of nowhere (rốt cuộc lạc đến nơi xa xôi hẻo lánh, không người qua lại)
-
be stranded be stranded in the middle of nowhere (bị bỏ mặc, mắc kẹt ở nơi hoang vắng)
Idioms
-
get stuck in the middle of nowhere
bị mắc kẹt ở một nơi xa xôi hẻo lánh, không có sự giúp đỡ
"Our car broke down and we were stuck in the middle of nowhere for hours."
(Xe của chúng tôi bị hỏng và chúng tôi đã mắc kẹt ở một nơi hẻo lánh hàng giờ.)
-
find oneself in the middle of nowhere
thấy mình lạc vào một nơi xa lạ, không quen thuộc và cô lập
"After hiking for hours, I suddenly found myself in the middle of nowhere."
(Sau khi đi bộ hàng giờ, tôi chợt thấy mình lạc giữa một nơi hoang vắng.)
-
feel like you're in the middle of nowhere
cảm thấy cô đơn, lạc lõng, không thuộc về một nơi nào đó
"Even in a big city, sometimes I feel like I'm in the middle of nowhere."
(Ngay cả ở một thành phố lớn, đôi khi tôi vẫn cảm thấy như mình đang ở nơi hẻo lánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
middle of nowhere
Danh từ (cụm danh từ)Một nơi xa xôi, hẻo lánh và cô lập; vùng sâu vùng xa.
"They live in the middle of nowhere."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they actually live in the middle of nowhere! |
Chà, họ thực sự sống ở một nơi khỉ ho cò gáy! |
| Phủ định | Well, I certainly don't want to be stuck in the middle of nowhere. |
Chà, tôi chắc chắn không muốn bị mắc kẹt ở một nơi khỉ ho cò gáy nào cả. |
| Nghi vấn | Gosh, are we really in the middle of nowhere? |
Trời ơi, chúng ta thực sự đang ở một nơi khỉ ho cò gáy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle of nowhere".
