(Top Banner Ad)
hicksville
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Địa lý

hicksville

UK: /ˈhɪksˌvɪl/ • US: /ˈhɪksˌvɪl/

Nghĩa tiếng Việt

vùng quê nơi quê mùa thôn quê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, rural, and often isolated town, typically regarded as unsophisticated or provincial.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn nhỏ, nông thôn và thường bị cô lập, thường được coi là quê mùa hoặc lạc hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wanted to escape hicksville and make a name for himself in the city."

    "Anh ấy muốn trốn khỏi cái nơi quê mùa này và tạo dựng tên tuổi ở thành phố."

  • "She grew up in a sleepy hicksville."

    "Cô ấy lớn lên ở một vùng quê yên bình."

  • "This town is a real hicksville; nothing ever happens here."

    "Thị trấn này thật sự là một nơi quê mùa; chẳng có gì xảy ra ở đây cả."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý

Nguồn gốc của 'Hicksville'

Từ 'Hicksville' không có một dòng thời gian phức tạp như các từ cổ điển. Nó đơn giản là sự kết hợp của từ 'hick' (một từ lóng miệt thị cho người nhà quê, ít học) và 'ville' (từ tiếng Pháp có nghĩa là 'thị trấn'). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'thị trấn của những người nhà quê'. Cái tên này thể hiện một sự đánh giá tiêu cực hoặc châm biếm về một nơi được coi là lạc hậu, buồn tẻ và không có sự kiện gì đặc biệt.

Usage Note

Từ 'hicksville' mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng để chế giễu hoặc hạ thấp những địa điểm nhỏ, kém phát triển và người dân ở đó. Nó gợi ý về sự thiếu văn minh, thiếu hiểu biết và sự bảo thủ. So với 'small town', 'hicksville' mang ý nghĩa miệt thị hơn nhiều. 'Rural area' chỉ đơn giản là khu vực nông thôn, không có hàm ý tiêu cực.

Prepositions

from in

‘from hicksville’ chỉ nguồn gốc xuất thân từ một nơi quê mùa, lạc hậu. ‘in hicksville’ chỉ vị trí hoặc sự tồn tại ở một nơi quê mùa, lạc hậu.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • get out of hicksville

    thoát khỏi một nơi buồn tẻ, lạc hậu để tìm kiếm những cơ hội tốt hơn

    "She dreamed of getting out of hicksville and becoming a famous actress."

    (Cô ấy mơ ước thoát khỏi vùng quê nghèo nàn và trở thành một nữ diễn viên nổi tiếng.)

  • small-town mentality in hicksville

    tư duy hạn hẹp, nhỏ bé thường thấy ở những vùng quê

    "The small-town mentality in hicksville made it difficult to introduce new ideas."

    (Tư duy hạn hẹp ở vùng quê khiến việc giới thiệu những ý tưởng mới trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hicksville

Danh từ
Lật mặt

Một thị trấn nhỏ, nông thôn và thường bị cô lập, thường được coi là quê mùa hoặc lạc hậu.

"He wanted to escape hicksville and make a name for himself in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hicksville, which many people consider boring, can actually be quite charming.
Hicksville, nơi mà nhiều người coi là nhàm chán, thực ra có thể khá quyến rũ.
Phủ định
That small town, which some might call Hicksville, is not as isolated as you think.
Thị trấn nhỏ đó, nơi mà một số người có thể gọi là Hicksville, không hề biệt lập như bạn nghĩ.
Nghi vấn
Is this Hicksville, where nothing exciting ever seems to happen?
Đây có phải là Hicksville, nơi mà dường như không có điều gì thú vị xảy ra không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hicksville is a small town where everyone knows each other.
Hicksville là một thị trấn nhỏ, nơi mọi người đều biết nhau.
Phủ định
This city is not a hicksville; it has many modern amenities.
Thành phố này không phải là một vùng quê; nó có nhiều tiện nghi hiện đại.
Nghi vấn
Is this place hicksville, or does it have some interesting attractions?
Nơi này có phải là một vùng quê không, hay nó có một số điểm hấp dẫn thú vị?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had always wanted to escape hicksville.
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn muốn trốn thoát khỏi vùng quê hẻo lánh.
Phủ định
He told me that he didn't want to live in hicksville.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn sống ở vùng quê hẻo lánh.
Nghi vấn
They asked if I had ever been to hicksville.
Họ hỏi liệu tôi đã từng đến vùng quê hẻo lánh chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hicksville".

Quan niệm về thành thị và nông thôn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự phân biệt rõ rệt giữa thành thị và nông thôn. 'Hicksville' thường được sử dụng để ám chỉ những vùng nông thôn bị coi là kém phát triển, thiếu văn minh và lạc hậu so với các thành phố lớn. Điều này đôi khi dẫn đến những định kiến tiêu cực về người dân sống ở những vùng này.