(Top Banner Ad)
back of beyond
B2
Cụm từ (idiom) B2 Địa lý, Văn hóa, Giao tiếp hàng ngày

back of beyond

UK: /ˌbæk əv bɪˈjɒnd/ • US: /ˌbæk əv bɪˈjɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng sâu vùng xa khỉ ho cò gáy nơi đồng không mông quạnh chốn thâm sơn cùng cốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very remote place; a place far away from any towns or cities.

Vietnamese Meaning

Một nơi rất xa xôi, hẻo lánh; một nơi xa các thị trấn hoặc thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a small cottage in the back of beyond."

    "Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ ở một nơi rất xa xôi."

  • "We spent our vacation in the back of beyond, miles from the nearest town."

    "Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ của mình ở một nơi rất xa xôi, cách thị trấn gần nhất hàng dặm."

  • "He moved to the back of beyond to get away from the noise and stress of the city."

    "Anh ấy chuyển đến một nơi hẻo lánh để trốn khỏi sự ồn ào và căng thẳng của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun back Phần phía sau; sự hỗ trợ
Adverb beyond Xa hơn; ngoài phạm vi; sau đó
Adjective remote Xa xôi, hẻo lánh (ý nghĩa tương đương)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
backe
Old English
be-geondan
English (19th C.)
back of beyond

Nguồn gốc mô tả sự xa xôi

Cụm từ này, xuất hiện và phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 19, là một cấu trúc mang tính mô tả cao. Nó kết hợp từ 'back' (phần phía sau, nơi xa xôi nhất) và 'beyond' (vượt ra ngoài giới hạn). Khi gộp lại, nó tạo ra một hình ảnh trực quan về một nơi nằm ở phía sau của những gì đã được coi là 'xa xôi' nhất – tức là cực kỳ hẻo lánh.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái nhấn mạnh về sự xa xôi, hẻo lánh, thường ở vùng nông thôn. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (khó khăn, cô lập) hoặc trung lập (yên bình, hoang sơ) tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt với các từ chỉ khoảng cách đơn thuần (far, distant). 'Back of beyond' ám chỉ sự khó tiếp cận và có thể là sự thiếu tiện nghi.

Prepositions

Không áp dụng vì đây là một cụm từ cố định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of movement/location
  • live in live in the back of beyond
    (sống ở nơi thâm sơn cùng cốc/vùng sâu vùng xa)
  • travel to travel to the back of beyond
    (đi đến nơi cực kỳ hẻo lánh)
Adjectives emphasizing isolation
  • absolute the absolute back of beyond
    (nơi xa xôi tuyệt đối)
  • deep deep in the back of beyond
    (sâu trong vùng hẻo lánh)

Idioms

  • the back of beyond

    Nơi rất xa xôi, hẻo lánh, khó tiếp cận.

    "They retired and bought a small farm in the back of beyond."

    (Họ nghỉ hưu và mua một trang trại nhỏ ở một nơi cực kỳ hẻo lánh.)

  • out in the back of beyond

    Ở tận cùng thế giới, ngoài vùng sâu xa.

    "You won't find decent internet service out in the back of beyond."

    (Bạn sẽ không tìm thấy dịch vụ internet tử tế nào ở tận vùng sâu vùng xa đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back of beyond

Cụm từ (idiom)
Lật mặt

Một nơi rất xa xôi, hẻo lánh; một nơi xa các thị trấn hoặc thành phố.

"They live in a small cottage in the back of beyond."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They live in the back of beyond.
Họ sống ở một nơi rất xa xôi.
Phủ định
She doesn't want to live in the back of beyond.
Cô ấy không muốn sống ở một nơi rất xa xôi.
Nghi vấn
Do you really want to go to the back of beyond?
Bạn có thực sự muốn đến một nơi rất xa xôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back of beyond".

Vùng Outback của Úc

Cụm từ này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Úc. Nó thường được dùng để chỉ 'The Outback', khu vực hoang mạc nội địa rộng lớn và thưa thớt dân cư, tượng trưng cho sự xa xôi và hẻo lánh đặc trưng trong văn hóa và địa lý Úc.

Phim ảnh và Văn học

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, 'the back of beyond' là một cách nói cường điệu hóa để thiết lập bối cảnh cho một câu chuyện về sự cô lập, phiêu lưu hoặc thoát ly khỏi xã hội hiện đại.