(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ back of beyond
B2

back of beyond

Cụm từ (idiom)

Nghĩa tiếng Việt

vùng sâu vùng xa khỉ ho cò gáy nơi đồng không mông quạnh chốn thâm sơn cùng cốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Back of beyond'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nơi rất xa xôi, hẻo lánh; một nơi xa các thị trấn hoặc thành phố.

Definition (English Meaning)

A very remote place; a place far away from any towns or cities.

Ví dụ Thực tế với 'Back of beyond'

  • "They live in a small cottage in the back of beyond."

    "Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ ở một nơi rất xa xôi."

  • "We spent our vacation in the back of beyond, miles from the nearest town."

    "Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ của mình ở một nơi rất xa xôi, cách thị trấn gần nhất hàng dặm."

  • "He moved to the back of beyond to get away from the noise and stress of the city."

    "Anh ấy chuyển đến một nơi hẻo lánh để trốn khỏi sự ồn ào và căng thẳng của thành phố."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Back of beyond'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Không dùng như danh từ độc lập
  • Verb: Không dùng như động từ
  • Adjective: Không dùng như tính từ
  • Adverb: Không dùng như trạng từ
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

metropolitan area(khu vực đô thị)
city center(trung tâm thành phố)

Từ liên quan (Related Words)

remote(xa xôi)
isolated(cô lập)
rural(thuộc nông thôn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Văn hóa Giao tiếp hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Back of beyond'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mang sắc thái nhấn mạnh về sự xa xôi, hẻo lánh, thường ở vùng nông thôn. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (khó khăn, cô lập) hoặc trung lập (yên bình, hoang sơ) tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt với các từ chỉ khoảng cách đơn thuần (far, distant). 'Back of beyond' ám chỉ sự khó tiếp cận và có thể là sự thiếu tiện nghi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Không áp dụng vì đây là một cụm từ cố định.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Back of beyond'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They live in the back of beyond.
Họ sống ở một nơi rất xa xôi.
Phủ định
She doesn't want to live in the back of beyond.
Cô ấy không muốn sống ở một nơi rất xa xôi.
Nghi vấn
Do you really want to go to the back of beyond?
Bạn có thực sự muốn đến một nơi rất xa xôi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)