(Top Banner Ad)
midterm
B2
danh từ B2 Giáo dục

midterm

UK: /ˈmɪd.tɜːm/ • US: /ˈmɪd.tɝːm/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra giữa kỳ thi giữa kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination held in the middle of an academic term.

Vietnamese Meaning

Một bài kiểm tra được tổ chức vào giữa học kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The midterm exam will cover chapters 1 through 5."

    "Bài kiểm tra giữa kỳ sẽ bao gồm các chương 1 đến 5."

  • "She's been studying hard for her history midterm."

    "Cô ấy đã học hành chăm chỉ cho bài kiểm tra giữa kỳ môn lịch sử của mình."

  • "The professor announced the date of the midterm."

    "Giáo sư đã thông báo ngày thi giữa kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun term kỳ học, học kỳ, nhiệm kỳ
Noun midterm bài kiểm tra giữa kỳ, cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ
Adjective midterm thuộc về giữa kỳ/nhiệm kỳ (ví dụ: midterm exam, midterm elections)

Synonyms

midsemester (giữa học kỳ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
mid
English
term
English
midterm

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'midterm' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'mid' (nghĩa là 'giữa') và 'term' (nghĩa là 'kỳ hạn', 'học kỳ' hoặc 'nhiệm kỳ'). Từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, chủ yếu để chỉ các kỳ thi hoặc cuộc bầu cử diễn ra vào giữa một giai đoạn nhất định.

Usage Note

Thường được sử dụng để đánh giá sự tiến bộ của sinh viên trong nửa đầu của một khóa học. Nó quan trọng vì nó cung cấp phản hồi cho cả sinh viên và giáo viên, giúp điều chỉnh việc học và giảng dạy.
Khi là tính từ, 'midterm' thường dùng để mô tả các kỳ thi, đánh giá hoặc nghỉ giữa học kỳ. Nó nhấn mạnh vị trí thời gian của sự kiện trong học kỳ.

Prepositions

in on

‘In’ thường được dùng để chỉ thời điểm diễn ra kỳ thi: 'The midterm is in October.' ‘On’ có thể được dùng khi nói về điểm số hoặc hiệu suất: 'He scored well on the midterm.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + midterm
  • upcoming upcoming midterm exam
    (bài kiểm tra giữa kỳ sắp tới)
  • difficult difficult midterm
    (bài kiểm tra giữa kỳ khó)
  • crucial crucial midterm elections
    (cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ then chốt)
Verb + midterm
  • take take a midterm
    (làm bài kiểm tra giữa kỳ)
  • study for study for the midterm
    (học bài cho kỳ thi giữa kỳ)
  • hold hold midterm elections
    (tổ chức bầu cử giữa nhiệm kỳ)
Noun + midterm (midterm as adjective)
  • midterm midterm exam
    (kỳ thi giữa kỳ)
  • midterm midterm elections
    (cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ)
  • midterm midterm report
    (báo cáo giữa kỳ/báo cáo học bạ giữa kỳ)

Idioms

  • midterm elections

    cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ (thường dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ)

    "The midterm elections often serve as a referendum on the sitting president."

    (Cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ thường được xem là một cuộc trưng cầu dân ý về vị tổng thống đương nhiệm.)

  • midterm exam/test

    bài kiểm tra/thi giữa kỳ

    "Students are busy studying for their midterm exams next week."

    (Học sinh đang bận rộn ôn tập cho các bài kiểm tra giữa kỳ vào tuần tới.)

  • in the midterm

    trong trung hạn, trong tương lai gần đến trung bình

    "We need to plan for both short-term and midterm goals."

    (Chúng ta cần lập kế hoạch cho cả mục tiêu ngắn hạn và trung hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

midterm

danh từ
Lật mặt

Một bài kiểm tra được tổ chức vào giữa học kỳ.

"The midterm exam will cover chapters 1 through 5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had studied harder for the midterm exam.
Tôi ước tôi đã học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi giữa kỳ.
Phủ định
If only I hadn't procrastinated before the midterm.
Giá mà tôi đã không trì hoãn trước kỳ thi giữa kỳ.
Nghi vấn
I wish I could redo the midterm; would that even be possible?
Tôi ước tôi có thể làm lại bài thi giữa kỳ; điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midterm".

Bầu cử giữa nhiệm kỳ ở Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'midterm elections' (bầu cử giữa nhiệm kỳ) là một sự kiện chính trị quan trọng diễn ra vào giữa nhiệm kỳ 4 năm của tổng thống. Các cuộc bầu cử này quyết định thành phần của Hạ viện và một phần của Thượng viện, và thường được coi là một thước đo mức độ ủng hộ của công chúng đối với chính sách của tổng thống đương nhiệm.

Kỳ thi giữa kỳ trong học thuật

Trong môi trường học thuật phương Tây, 'midterm exams' là những kỳ thi quan trọng diễn ra vào giữa một học kỳ hoặc khóa học. Chúng thường chiếm một phần đáng kể điểm cuối khóa và là thời điểm để giáo viên đánh giá sự tiến bộ của sinh viên trước khi kết thúc khóa học, giúp sinh viên có cơ hội cải thiện kết quả.