midterm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An examination held in the middle of an academic term.
Vietnamese Meaning
Một bài kiểm tra được tổ chức vào giữa học kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The midterm exam will cover chapters 1 through 5."
"Bài kiểm tra giữa kỳ sẽ bao gồm các chương 1 đến 5."
-
"She's been studying hard for her history midterm."
"Cô ấy đã học hành chăm chỉ cho bài kiểm tra giữa kỳ môn lịch sử của mình."
-
"The professor announced the date of the midterm."
"Giáo sư đã thông báo ngày thi giữa kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để đánh giá sự tiến bộ của sinh viên trong nửa đầu của một khóa học. Nó quan trọng vì nó cung cấp phản hồi cho cả sinh viên và giáo viên, giúp điều chỉnh việc học và giảng dạy.
Khi là tính từ, 'midterm' thường dùng để mô tả các kỳ thi, đánh giá hoặc nghỉ giữa học kỳ. Nó nhấn mạnh vị trí thời gian của sự kiện trong học kỳ.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ thời điểm diễn ra kỳ thi: 'The midterm is in October.' ‘On’ có thể được dùng khi nói về điểm số hoặc hiệu suất: 'He scored well on the midterm.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
upcoming upcoming midterm exam (bài kiểm tra giữa kỳ sắp tới)
-
difficult difficult midterm (bài kiểm tra giữa kỳ khó)
-
crucial crucial midterm elections (cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ then chốt)
-
take take a midterm (làm bài kiểm tra giữa kỳ)
-
study for study for the midterm (học bài cho kỳ thi giữa kỳ)
-
hold hold midterm elections (tổ chức bầu cử giữa nhiệm kỳ)
-
midterm midterm exam (kỳ thi giữa kỳ)
-
midterm midterm elections (cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ)
-
midterm midterm report (báo cáo giữa kỳ/báo cáo học bạ giữa kỳ)
Idioms
-
midterm elections
cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ (thường dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ)
"The midterm elections often serve as a referendum on the sitting president."
(Cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ thường được xem là một cuộc trưng cầu dân ý về vị tổng thống đương nhiệm.)
-
midterm exam/test
bài kiểm tra/thi giữa kỳ
"Students are busy studying for their midterm exams next week."
(Học sinh đang bận rộn ôn tập cho các bài kiểm tra giữa kỳ vào tuần tới.)
-
in the midterm
trong trung hạn, trong tương lai gần đến trung bình
"We need to plan for both short-term and midterm goals."
(Chúng ta cần lập kế hoạch cho cả mục tiêu ngắn hạn và trung hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
midterm
danh từMột bài kiểm tra được tổ chức vào giữa học kỳ.
"The midterm exam will cover chapters 1 through 5."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had studied harder for the midterm exam. |
Tôi ước tôi đã học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi giữa kỳ. |
| Phủ định | If only I hadn't procrastinated before the midterm. |
Giá mà tôi đã không trì hoãn trước kỳ thi giữa kỳ. |
| Nghi vấn | I wish I could redo the midterm; would that even be possible? |
Tôi ước tôi có thể làm lại bài thi giữa kỳ; điều đó có khả thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midterm".
