(Top Banner Ad)
semester
B2
danh từ B2 Giáo dục

semester

UK: /sɪˈmestə/ • US: /sɪˈmestər/

Nghĩa tiếng Việt

học kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A half-year term in a school or university, typically lasting fifteen to eighteen weeks.

Vietnamese Meaning

Một học kỳ kéo dài nửa năm trong một trường học hoặc đại học, thường kéo dài từ mười lăm đến mười tám tuần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fall semester begins in September."

    "Học kỳ mùa thu bắt đầu vào tháng Chín."

  • "She's taking five courses this semester."

    "Cô ấy đang học năm môn trong học kỳ này."

  • "I'm looking forward to the end of the semester."

    "Tôi đang mong chờ đến cuối học kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective semestral thuộc về học kỳ; sáu tháng một lần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sex
Latin
mēnsis
Latin
sēmestris
English
semester

Nguồn gốc 'sáu tháng'

Từ 'semester' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ 'sex' (có nghĩa là 'sáu') và 'mēnsis' (có nghĩa là 'tháng'). Ghép lại, 'sēmestris' trong tiếng Latin có nghĩa là 'của sáu tháng'. Điều này phản ánh chính xác khoảng thời gian điển hình của một học kỳ trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây.

Usage Note

Từ 'semester' thường được dùng trong bối cảnh giáo dục bậc cao (đại học, cao đẳng) để chỉ một trong hai giai đoạn chính của năm học. Nó khác với 'trimester' (học kỳ ba tháng) hoặc 'quarter' (học kỳ một phần tư năm). 'Term' là một từ chung hơn, có thể áp dụng cho bất kỳ khoảng thời gian học tập nào.

Prepositions

during in of

* **during the semester:** Trong suốt học kỳ (chỉ một khoảng thời gian cụ thể)
* **in a/the semester:** Trong một học kỳ (chỉ sự tham gia hoặc diễn ra trong một học kỳ)
* **semester of [year]:** Học kỳ của năm [năm] (chỉ học kỳ cụ thể trong một năm nhất định)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semester
  • fall fall semester
    (học kỳ mùa thu)
  • spring spring semester
    (học kỳ mùa xuân)
  • first first semester
    (học kỳ đầu tiên)
  • final final semester
    (học kỳ cuối cùng)
  • busy busy semester
    (một học kỳ bận rộn)
Verb + semester
  • start start a semester
    (bắt đầu một học kỳ)
  • finish finish a semester
    (kết thúc một học kỳ)
  • pass pass a semester
    (đậu một học kỳ)
  • take take a semester off
    (nghỉ một học kỳ)
Semester + Noun
  • semester semester break
    (kỳ nghỉ giữa các học kỳ)
  • semester semester abroad
    (học kỳ ở nước ngoài (trao đổi sinh viên))
  • semester semester project
    (dự án học kỳ)

Idioms

  • semester abroad

    một học kỳ học tập ở nước ngoài, thường là một phần của chương trình trao đổi sinh viên

    "Many students choose to do a semester abroad to experience different cultures and educational systems."

    (Nhiều sinh viên chọn đi học một học kỳ ở nước ngoài để trải nghiệm các nền văn hóa và hệ thống giáo dục khác nhau.)

  • take a semester off

    nghỉ một học kỳ, tạm dừng việc học trong một khoảng thời gian

    "I'm thinking of taking a semester off to travel around Asia."

    (Tôi đang nghĩ đến việc nghỉ một học kỳ để đi du lịch quanh châu Á.)

  • the end-of-semester crunch

    giai đoạn nước rút cuối học kỳ, thời điểm bận rộn với nhiều bài tập, dự án và thi cử

    "During the end-of-semester crunch, students often spend sleepless nights preparing for exams."

    (Trong giai đoạn nước rút cuối học kỳ, sinh viên thường thức trắng đêm để chuẩn bị cho kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semester

danh từ
Lật mặt

Một học kỳ kéo dài nửa năm trong một trường học hoặc đại học, thường kéo dài từ mười lăm đến mười tám tuần.

"The fall semester begins in September."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semester".

Cấu trúc năm học

Tại nhiều trường đại học và cao đẳng ở các nước phương Tây (đặc biệt là Mỹ và Canada), năm học thường được chia thành hai học kỳ chính: Học kỳ mùa thu (Fall Semester), bắt đầu từ cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9 và kéo dài đến tháng 12; và Học kỳ mùa xuân (Spring Semester), bắt đầu từ tháng 1 và kết thúc vào tháng 5. Ngoài ra, một số trường có thể có thêm học kỳ hè ngắn hơn.

Kỳ nghỉ giữa các học kỳ

Một đặc điểm quan trọng của hệ thống học kỳ là các kỳ nghỉ dài giữa các học kỳ. Kỳ nghỉ đông (Winter Break) diễn ra giữa học kỳ mùa thu và mùa xuân, thường kéo dài từ 3-4 tuần vào tháng 12 và tháng 1. Kỳ nghỉ hè (Summer Break) là kỳ nghỉ dài nhất, kéo dài từ tháng 5 đến tháng 8, cho phép sinh viên có thời gian làm việc, thực tập hoặc du lịch.