(Top Banner Ad)
midwinter
B2
noun B2 Thời tiết, Lịch

midwinter

UK: /ˌmɪdˈwɪntə(r)/ • US: /ˌmɪdˈwɪntər/

Nghĩa tiếng Việt

giữa mùa đông đông chí (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The middle of winter; the period around the winter solstice.

Vietnamese Meaning

Giữa mùa đông; khoảng thời gian xung quanh ngày đông chí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The midwinter festival celebrates the return of the sun."

    "Lễ hội giữa mùa đông kỷ niệm sự trở lại của mặt trời."

  • "The days are shortest in midwinter."

    "Những ngày ngắn nhất vào giữa mùa đông."

  • "The midwinter sun is weak."

    "Ánh nắng giữa mùa đông yếu ớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winter mùa đông
Adjective wintry lạnh lẽo, thuộc về mùa đông
Noun midsummer giữa mùa hè

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mid-winter
Modern English
midwinter

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'midwinter' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'mid-winter'. Đây là một từ ghép đơn giản, kết hợp 'mid' (nghĩa là giữa) và 'winter' (mùa đông), trực tiếp mô tả thời điểm giữa mùa đông, khi thời tiết thường lạnh nhất và ngày ngắn nhất trong năm.

Usage Note

Chỉ thời điểm chính giữa mùa đông, thường được liên hệ đến ngày đông chí, ngày có đêm dài nhất và ngày ngắn nhất trong năm. Thường mang sắc thái văn chương, trang trọng hơn các cách diễn đạt khác.

Prepositions

around in

'around midwinter': vào khoảng giữa mùa đông, gần ngày đông chí. 'in midwinter': vào giữa mùa đông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + midwinter
  • deep deep midwinter
    (giữa mùa đông khắc nghiệt/sâu sắc)
  • bleak bleak midwinter
    (giữa mùa đông ảm đạm)
  • festive festive midwinter
    (giữa mùa đông lễ hội/tươi vui)
Prepositional Phrase
  • in in midwinter
    (vào giữa mùa đông)
Noun + midwinter
  • festival midwinter festival
    (lễ hội giữa mùa đông)

Idioms

  • in midwinter

    vào giữa mùa đông

    "The lake freezes solid in midwinter."

    (Hồ đóng băng hoàn toàn vào giữa mùa đông.)

  • the depths of midwinter

    những ngày khắc nghiệt nhất của giữa mùa đông

    "We often experience the coldest temperatures in the depths of midwinter."

    (Chúng ta thường trải qua nhiệt độ lạnh nhất vào những ngày sâu nhất của giữa mùa đông.)

  • a bleak midwinter

    một giữa mùa đông ảm đạm

    "It was a bleak midwinter, with snow and ice covering everything."

    (Đó là một giữa mùa đông ảm đạm, với tuyết và băng bao phủ khắp nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

midwinter

noun
Lật mặt

Giữa mùa đông; khoảng thời gian xung quanh ngày đông chí.

"The midwinter festival celebrates the return of the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the midwinter festival brought joy to the village is undeniable.
Việc lễ hội giữa mùa đông mang lại niềm vui cho ngôi làng là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the midwinter chill will last is not yet known.
Liệu cái lạnh giữa mùa đông có kéo dài hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the midwinter sun sets so early remains a mystery.
Tại sao mặt trời giữa mùa đông lặn sớm như vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the explorers reach the South Pole, they will have been enduring the midwinter conditions for weeks.
Vào thời điểm những nhà thám hiểm đến được Nam Cực, họ sẽ đã phải chịu đựng các điều kiện giữa mùa đông trong nhiều tuần.
Phủ định
I won't have been feeling the midwinter blues for too long, as my vacation starts next week.
Tôi sẽ không cảm thấy nỗi buồn giữa mùa đông quá lâu, vì kỳ nghỉ của tôi bắt đầu vào tuần tới.
Nghi vấn
Will they have been preparing for the midwinter festival for months by the time it finally arrives?
Liệu họ sẽ đã chuẩn bị cho lễ hội giữa mùa đông trong nhiều tháng vào thời điểm nó cuối cùng cũng đến?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The midwinter festival was a cherished tradition.
Lễ hội giữa mùa đông là một truyền thống đáng trân trọng.
Phủ định
We didn't expect such a mild day in midwinter.
Chúng tôi đã không mong đợi một ngày ôn hòa như vậy vào giữa mùa đông.
Nghi vấn
Was the midwinter night particularly cold last year?
Đêm giữa mùa đông năm ngoái có đặc biệt lạnh không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We used to celebrate midwinter with a big feast when I was a child.
Chúng tôi từng tổ chức lễ giữa đông với một bữa tiệc lớn khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
They didn't use to have midwinter festivals in this region.
Họ đã không từng có lễ hội giữa đông ở vùng này.
Nghi vấn
Did people use to believe that midwinter was a time of magic?
Mọi người có từng tin rằng giữa đông là thời điểm của phép thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midwinter".

Ngày Đông chí và khởi đầu của ánh sáng

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, midwinter thường trùng với ngày Đông chí (Winter Solstice), là ngày có đêm dài nhất và ngày ngắn nhất trong năm. Từ thời cổ đại, đây được coi là thời điểm đánh dấu sự quay trở lại của mặt trời và hy vọng về những ngày dài hơn, ấm áp hơn.

Lễ hội và sự đổi mới

Dù là thời điểm lạnh giá và tối tăm nhất, midwinter cũng là mùa của các lễ hội quan trọng như Giáng sinh và Yule ở một số nền văn hóa. Những lễ kỷ niệm này mang ý nghĩa về sự sum họp, hy vọng và sự đổi mới, tượng trưng cho ánh sáng và sự sống chiến thắng bóng tối và cái lạnh.