(Top Banner Ad)
migrants
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị học, Địa lý

migrants

UK: /ˈmaɪ.ɡrənt/ • US: /ˈmaɪ.ɡrənt/

Nghĩa tiếng Việt

người di cư dân di cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who moves from one place to another, especially in order to find work or better living conditions.

Vietnamese Meaning

Người di cư từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là để tìm việc làm hoặc điều kiện sống tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many migrants from developing countries seek better opportunities in Europe."

    "Nhiều người di cư từ các nước đang phát triển tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở châu Âu."

  • "The city has a large population of migrants."

    "Thành phố có một lượng lớn người di cư."

  • "Migrants often face challenges integrating into a new culture."

    "Người di cư thường phải đối mặt với những thách thức khi hòa nhập vào một nền văn hóa mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb migrate
Noun migration
Adjective migratory

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
migrare
English
migrate
English
migrant

Từ 'migrare' đến 'migrant': Hành trình của một từ vựng

Từ 'migrants' có nguồn gốc từ động từ Latin 'migrare', có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'thay đổi nơi ở'. Khi đi vào tiếng Anh, nó trở thành động từ 'migrate' (di cư) và sau đó hình thành danh từ 'migrant' (người di cư), dùng để chỉ người rời bỏ quê hương để tìm kiếm cuộc sống mới ở nơi khác.

Usage Note

Từ 'migrant' thường được dùng để chỉ những người di chuyển tự nguyện, thường là vì lý do kinh tế hoặc xã hội. Khác với 'refugee' (người tị nạn) là người phải rời bỏ quê hương do chiến tranh, bạo lực hoặc bị đàn áp. 'Immigrant' (người nhập cư) là người đến một quốc gia khác để sống và làm việc lâu dài, còn 'emigrant' (người di cư) là người rời khỏi quốc gia của mình để đến sống ở một quốc gia khác.

Prepositions

from to

* from: chỉ nơi xuất phát của người di cư (e.g., migrants from rural areas). * to: chỉ nơi đến của người di cư (e.g., migrants to urban centers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + migrants
  • economic economic migrants
    (những người di cư vì kinh tế)
  • illegal illegal migrants
    (những người di cư bất hợp pháp)
  • undocumented undocumented migrants
    (những người di cư không có giấy tờ)
  • seasonal seasonal migrants
    (những người di cư theo mùa)
  • temporary temporary migrants
    (những người di cư tạm thời)
Verb + migrants
  • support support migrants
    (hỗ trợ người di cư)
  • welcome welcome migrants
    (chào đón người di cư)
  • deport deport migrants
    (trục xuất người di cư)
  • resettle resettle migrants
    (tái định cư cho người di cư)

Idioms

  • migrant worker

    lao động nhập cư/di cư

    "Many migrant workers send money back to their families."

    (Nhiều lao động nhập cư gửi tiền về cho gia đình họ.)

  • migrant crisis

    khủng hoảng di cư

    "The country is facing a severe migrant crisis."

    (Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng di cư nghiêm trọng.)

  • wave of migrants

    làn sóng người di cư

    "There has been a recent wave of migrants seeking asylum."

    (Gần đây đã có một làn sóng người di cư tìm kiếm tị nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

migrants

Danh từ
Lật mặt

Người di cư từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là để tìm việc làm hoặc điều kiện sống tốt hơn.

"Many migrants from developing countries seek better opportunities in Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the economy improved, many migrants found jobs quickly.
Vì nền kinh tế được cải thiện, nhiều người di cư đã tìm được việc làm nhanh chóng.
Phủ định
Although some migrants struggled initially, they didn't give up on building a new life.
Mặc dù một số người di cư ban đầu gặp khó khăn, họ đã không từ bỏ việc xây dựng một cuộc sống mới.
Nghi vấn
If migrants integrate well into the community, will society benefit from their diverse perspectives?
Nếu những người di cư hòa nhập tốt vào cộng đồng, xã hội có được hưởng lợi từ những quan điểm đa dạng của họ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The migrants are going to seek a better life in a new country.
Những người di cư sẽ tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn ở một đất nước mới.
Phủ định
The government is not going to allow more migrants into the country next year.
Chính phủ sẽ không cho phép thêm người di cư vào nước này vào năm tới.
Nghi vấn
Are the migrants going to be provided with adequate housing?
Những người di cư có được cung cấp nhà ở đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "migrants".

Di cư: Một hiện tượng toàn cầu

Di cư là một hiện tượng lâu đời trong lịch sử nhân loại, phản ánh sự di chuyển của con người giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Nó có thể do nhiều yếu tố thúc đẩy như tìm kiếm cơ hội kinh tế, chạy trốn xung đột, thiên tai, hoặc tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp hơn. Các chính sách và quan điểm xã hội về người di cư thường rất đa dạng tùy thuộc vào từng quốc gia.

Ảnh hưởng của người di cư đến xã hội

Người di cư đóng góp đáng kể vào nền kinh tế và văn hóa của các quốc gia tiếp nhận, thường lấp đầy các khoảng trống lao động và mang lại sự đa dạng văn hóa. Tuy nhiên, họ cũng có thể đối mặt với những thách thức như hội nhập, phân biệt đối xử và các vấn đề pháp lý.