(Top Banner Ad)
migration trail
B2
Danh từ B2 Sinh học, Địa lý, Lịch sử

migration trail

Nghĩa tiếng Việt

đường di cư tuyến đường di cư hành trình di cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A path or route followed by a group of animals or people during migration.

Vietnamese Meaning

Một con đường hoặc tuyến đường được một nhóm động vật hoặc người đi theo trong quá trình di cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wildebeest followed their ancient migration trail across the Serengeti."

    "Linh dương đầu bò đi theo con đường di cư cổ xưa của chúng qua Serengeti."

  • "Climate change is affecting traditional migration trails."

    "Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các con đường di cư truyền thống."

  • "Scientists are tracking animal movements along their migration trail."

    "Các nhà khoa học đang theo dõi sự di chuyển của động vật dọc theo con đường di cư của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun migrate di cư, di chuyển (từ một nơi này đến một nơi khác)
Noun migrant người di cư
Adjective migratory có tính di cư
Noun trail đường mòn, dấu vết
Verb trail theo dấu, lần theo dấu vết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
migratio
English
migration
English
trail
English
migration trail

Nguồn gốc của 'migration'

Từ 'migration' xuất phát từ tiếng Latin 'migratio', có nghĩa là 'sự di cư'. Nó ban đầu được dùng để chỉ sự di chuyển của người dân từ một nơi này đến một nơi khác. Sau này, nghĩa được mở rộng để bao gồm cả sự di chuyển của động vật.

Nguồn gốc của 'trail'

Từ 'trail' có nghĩa là 'đường mòn'. Nó thường được dùng để chỉ con đường mà người hoặc động vật đi qua, để lại dấu vết. Sự kết hợp của 'migration' và 'trail' tạo ra cụm từ 'migration trail', chỉ con đường di cư của động vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tuyến đường di cư theo mùa của động vật, như chim, cá, hoặc động vật có vú lớn. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ các tuyến đường di cư của con người, đặc biệt là trong lịch sử hoặc trong bối cảnh di cư tị nạn.

Prepositions

along on

* **along:** Được dùng để chỉ sự di chuyển dọc theo tuyến đường. Ví dụ: 'The birds flew along the migration trail.' (Những con chim bay dọc theo đường di cư.)
* **on:** Được dùng để chỉ sự di chuyển trên tuyến đường. Ví dụ: 'The bison left their mark on the migration trail.' (Bò rừng bison để lại dấu vết trên đường di cư.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + migration trail
  • famous migration trail
    (đường mòn di cư nổi tiếng)
  • ancient migration trail
    (đường mòn di cư cổ xưa)
  • traditional migration trail
    (đường mòn di cư truyền thống)
Verb + migration trail
  • follow a migration trail
    (đi theo một đường mòn di cư)
  • study a migration trail
    (nghiên cứu một đường mòn di cư)
  • protect a migration trail
    (bảo vệ một đường mòn di cư)

Idioms

  • off the beaten path/trail

    ở một nơi hẻo lánh, ít người biết đến; khác biệt, không theo lối mòn

    "We wanted to find a restaurant off the beaten trail."

    (Chúng tôi muốn tìm một nhà hàng ở một nơi hẻo lánh.)

  • blaze a trail

    tiên phong, mở đường

    "She blazed a trail for women in the industry."

    (Cô ấy đã tiên phong cho phụ nữ trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

migration trail

Danh từ
Lật mặt

Một con đường hoặc tuyến đường được một nhóm động vật hoặc người đi theo trong quá trình di cư.

"The wildebeest followed their ancient migration trail across the Serengeti."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If animals use a migration trail, they often leave markings.
Nếu động vật sử dụng đường mòn di cư, chúng thường để lại dấu vết.
Phủ định
When a migration trail is disrupted, animals do not follow their usual routes.
Khi một đường mòn di cư bị gián đoạn, động vật không đi theo lộ trình thông thường của chúng.
Nghi vấn
If birds follow a migration trail, do they always return to the same location?
Nếu chim đi theo đường mòn di cư, chúng có luôn quay trở lại cùng một địa điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "migration trail".

Sự di cư của loài vật

Nhiều loài động vật di cư theo mùa để tìm kiếm thức ăn hoặc sinh sản. Ví dụ, chim én bay về phương nam vào mùa đông để tránh rét và tìm thức ăn.

Các tuyến đường di cư lịch sử

Trong lịch sử, con người cũng đã di cư trên các tuyến đường dài để tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp hơn hoặc trốn tránh chiến tranh và thiên tai. Điều này đã tạo ra sự giao thoa văn hóa và đa dạng chủng tộc trên toàn thế giới.