migration trail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A path or route followed by a group of animals or people during migration.
Vietnamese Meaning
Một con đường hoặc tuyến đường được một nhóm động vật hoặc người đi theo trong quá trình di cư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wildebeest followed their ancient migration trail across the Serengeti."
"Linh dương đầu bò đi theo con đường di cư cổ xưa của chúng qua Serengeti."
-
"Climate change is affecting traditional migration trails."
"Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các con đường di cư truyền thống."
-
"Scientists are tracking animal movements along their migration trail."
"Các nhà khoa học đang theo dõi sự di chuyển của động vật dọc theo con đường di cư của chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tuyến đường di cư theo mùa của động vật, như chim, cá, hoặc động vật có vú lớn. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ các tuyến đường di cư của con người, đặc biệt là trong lịch sử hoặc trong bối cảnh di cư tị nạn.
Prepositions
* **along:** Được dùng để chỉ sự di chuyển dọc theo tuyến đường. Ví dụ: 'The birds flew along the migration trail.' (Những con chim bay dọc theo đường di cư.)
* **on:** Được dùng để chỉ sự di chuyển trên tuyến đường. Ví dụ: 'The bison left their mark on the migration trail.' (Bò rừng bison để lại dấu vết trên đường di cư.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous migration trail (đường mòn di cư nổi tiếng)
-
ancient migration trail (đường mòn di cư cổ xưa)
-
traditional migration trail (đường mòn di cư truyền thống)
-
follow a migration trail (đi theo một đường mòn di cư)
-
study a migration trail (nghiên cứu một đường mòn di cư)
-
protect a migration trail (bảo vệ một đường mòn di cư)
Idioms
-
off the beaten path/trail
ở một nơi hẻo lánh, ít người biết đến; khác biệt, không theo lối mòn
"We wanted to find a restaurant off the beaten trail."
(Chúng tôi muốn tìm một nhà hàng ở một nơi hẻo lánh.)
-
blaze a trail
tiên phong, mở đường
"She blazed a trail for women in the industry."
(Cô ấy đã tiên phong cho phụ nữ trong ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
migration trail
Danh từMột con đường hoặc tuyến đường được một nhóm động vật hoặc người đi theo trong quá trình di cư.
"The wildebeest followed their ancient migration trail across the Serengeti."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If animals use a migration trail, they often leave markings. |
Nếu động vật sử dụng đường mòn di cư, chúng thường để lại dấu vết. |
| Phủ định | When a migration trail is disrupted, animals do not follow their usual routes. |
Khi một đường mòn di cư bị gián đoạn, động vật không đi theo lộ trình thông thường của chúng. |
| Nghi vấn | If birds follow a migration trail, do they always return to the same location? |
Nếu chim đi theo đường mòn di cư, chúng có luôn quay trở lại cùng một địa điểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "migration trail".
