(Top Banner Ad)
migration path
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Địa lý, Sinh thái học, Kinh tế, Xã hội học

migration path

UK: /maɪˈɡreɪʃən pɑːθ/ • US: /maɪˈɡreɪʃən pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

lộ trình di cư đường di cư quá trình chuyển đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A route or sequence of steps followed by people, animals, data, or systems as they move from one place or state to another.

Vietnamese Meaning

Một tuyến đường hoặc chuỗi các bước được thực hiện bởi con người, động vật, dữ liệu hoặc hệ thống khi chúng di chuyển từ một nơi hoặc trạng thái này sang một nơi hoặc trạng thái khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The birds followed a well-defined migration path to reach their breeding grounds."

    "Những con chim đã đi theo một con đường di cư được xác định rõ ràng để đến được khu vực sinh sản của chúng."

  • "The company planned a detailed migration path for their data to the cloud."

    "Công ty đã lên kế hoạch một lộ trình di chuyển chi tiết cho dữ liệu của họ lên đám mây."

  • "Scientists are studying the migration paths of whales to understand their feeding habits."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu đường di cư của cá voi để hiểu thói quen ăn uống của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb migrate di cư, di chuyển
Noun migrant người di cư, động vật di cư
Adjective migratory mang tính di cư, di trú
Verb immigrate nhập cư (vào một quốc gia)
Noun immigrant người nhập cư
Verb emigrate di cư (khỏi một quốc gia)
Noun emigrant người di cư (rời khỏi một quốc gia)
Noun pathway lối đi, con đường nhỏ; lộ trình

Synonyms

migration route (tuyến đường di cư)transition path (con đường chuyển đổi)

Related Words

migration pattern (mô hình di cư)migration flow (dòng di cư)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Địa lý, Sinh thái học, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
migratio
Old French
migration
English
migration
Proto-Indo-European
*pent-
Proto-Germanic
*patha
Old English
pæþ
English
path

Hành trình của sự dịch chuyển

Cụm từ "migration path" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "migration" bắt nguồn từ tiếng Latin *migratio*, có nghĩa là "sự di chuyển" hoặc "sự thay đổi nơi ở". Gốc từ *migrare* có nghĩa là "đi từ nơi này đến nơi khác". Nó thể hiện ý tưởng về một chuyến đi dài, một sự thay đổi vị trí lớn, không chỉ đơn thuần là di chuyển. Ý nghĩa này đã được tiếp nhận qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Con đường được bước đi

Trong khi đó, từ "path" có nguồn gốc sâu xa hơn, bắt đầu từ tiếng Proto-Ấn-Âu *pent-* (nghĩa là "đi, qua") và tiếp tục qua tiếng Proto-Germanic *patha*. Trong tiếng Anh cổ, nó là *pæþ*, dùng để chỉ một lối đi đã được nhiều người bước qua, một con đường mòn hoặc một tuyến đường định sẵn. Khi hai từ này kết hợp, "migration path" mô tả một tuyến đường hoặc lộ trình cụ thể mà một cuộc di chuyển theo.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, chỉ quá trình di chuyển theo một lộ trình cụ thể. Trong công nghệ thông tin, nó đề cập đến quá trình nâng cấp hoặc chuyển đổi hệ thống. Trong sinh thái học, nó đề cập đến lộ trình di cư của động vật. Trong xã hội học, nó đề cập đến quá trình di cư của con người.

Prepositions

along on through

Ví dụ: 'migration path along the river', 'migration path on the system', 'migration path through the database'. 'Along' dùng để chỉ sự di chuyển dọc theo một đường. 'On' dùng để chỉ di chuyển trên một hệ thống. 'Through' dùng để chỉ di chuyển xuyên qua một môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + migration path
  • common common migration path
    (lộ trình di cư phổ biến)
  • established established migration path
    (lộ trình di cư đã được thiết lập)
  • natural natural migration path
    (lộ trình di cư tự nhiên)
  • optimal optimal migration path
    (lộ trình di cư tối ưu)
  • clear clear migration path
    (lộ trình di chuyển/chuyển đổi rõ ràng)
  • digital digital migration path
    (lộ trình chuyển đổi/di chuyển dữ liệu số)
Verb + migration path
  • follow follow a migration path
    (tuân theo/đi theo một lộ trình di cư)
  • identify identify a migration path
    (xác định một lộ trình di cư)
  • establish establish a migration path
    (thiết lập một lộ trình di cư)
  • define define a migration path
    (định nghĩa một lộ trình di cư)
  • facilitate facilitate a migration path
    (tạo điều kiện cho một lộ trình di cư)
Noun + migration path
  • bird bird migration path
    (đường di cư của chim)

Idioms

  • a smooth migration path

    một lộ trình di chuyển/chuyển đổi diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại

    "The company aims to ensure a smooth migration path for all its data to the new cloud system."

    (Công ty đặt mục tiêu đảm bảo một lộ trình chuyển đổi dữ liệu suôn sẻ cho tất cả dữ liệu sang hệ thống đám mây mới.)

  • a clear migration path forward

    một kế hoạch hoặc lộ trình tiến tới rõ ràng, không mơ hồ

    "We need to define a clear migration path forward for our customers using the old software."

    (Chúng ta cần xác định một lộ trình chuyển đổi rõ ràng cho những khách hàng đang sử dụng phần mềm cũ.)

  • be on a migration path

    đang trong quá trình di chuyển hoặc chuyển đổi từ hệ thống/trạng thái cũ sang mới

    "Many organizations are currently on a migration path from on-premise servers to hybrid cloud solutions."

    (Nhiều tổ chức hiện đang trong quá trình chuyển đổi từ máy chủ nội bộ sang các giải pháp đám mây lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

migration path

noun
Lật mặt

Một tuyến đường hoặc chuỗi các bước được thực hiện bởi con người, động vật, dữ liệu hoặc hệ thống khi chúng di chuyển từ một nơi hoặc trạng thái này sang một nơi hoặc trạng thái khác.

"The birds followed a well-defined migration path to reach their breeding grounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "migration path".

Những con đường của chim di trú

Hiện tượng chim di trú theo những "lộ trình di cư" cố định hàng năm là một kỳ quan thiên nhiên đáng kinh ngạc. Hàng tỷ con chim bay hàng ngàn dặm giữa các lục địa để tìm kiếm thức ăn, nơi sinh sản và tránh thời tiết khắc nghiệt. Những con đường này không chỉ thể hiện khả năng điều hướng phi thường của loài vật mà còn là biểu tượng của sự sống còn, thích nghi và chu kỳ tự nhiên của Trái Đất, thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học và du khách.

Lộ trình di cư của con người và lịch sử

Trong lịch sử loài người, các "lộ trình di cư" đã định hình các nền văn minh, văn hóa và cấu trúc xã hội. Từ những cuộc di cư đầu tiên của tổ tiên chúng ta ra khỏi Châu Phi đến các làn sóng di dân hiện đại do chiến tranh, kinh tế hoặc biến đổi khí hậu, những lộ trình này thường được thúc đẩy bởi nhu cầu tìm kiếm tài nguyên, tránh xung đột hoặc tìm kiếm cơ hội mới. Chúng tạo nên sự đa dạng, kết nối toàn cầu và là một phần không thể thiếu trong câu chuyện phát triển của nhân loại.