migration path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A route or sequence of steps followed by people, animals, data, or systems as they move from one place or state to another.
Vietnamese Meaning
Một tuyến đường hoặc chuỗi các bước được thực hiện bởi con người, động vật, dữ liệu hoặc hệ thống khi chúng di chuyển từ một nơi hoặc trạng thái này sang một nơi hoặc trạng thái khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The birds followed a well-defined migration path to reach their breeding grounds."
"Những con chim đã đi theo một con đường di cư được xác định rõ ràng để đến được khu vực sinh sản của chúng."
-
"The company planned a detailed migration path for their data to the cloud."
"Công ty đã lên kế hoạch một lộ trình di chuyển chi tiết cho dữ liệu của họ lên đám mây."
-
"Scientists are studying the migration paths of whales to understand their feeding habits."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu đường di cư của cá voi để hiểu thói quen ăn uống của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | migrate | di cư, di chuyển |
| Noun | migrant | người di cư, động vật di cư |
| Adjective | migratory | mang tính di cư, di trú |
| Verb | immigrate | nhập cư (vào một quốc gia) |
| Noun | immigrant | người nhập cư |
| Verb | emigrate | di cư (khỏi một quốc gia) |
| Noun | emigrant | người di cư (rời khỏi một quốc gia) |
| Noun | pathway | lối đi, con đường nhỏ; lộ trình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, chỉ quá trình di chuyển theo một lộ trình cụ thể. Trong công nghệ thông tin, nó đề cập đến quá trình nâng cấp hoặc chuyển đổi hệ thống. Trong sinh thái học, nó đề cập đến lộ trình di cư của động vật. Trong xã hội học, nó đề cập đến quá trình di cư của con người.
Prepositions
Ví dụ: 'migration path along the river', 'migration path on the system', 'migration path through the database'. 'Along' dùng để chỉ sự di chuyển dọc theo một đường. 'On' dùng để chỉ di chuyển trên một hệ thống. 'Through' dùng để chỉ di chuyển xuyên qua một môi trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common migration path (lộ trình di cư phổ biến)
-
established established migration path (lộ trình di cư đã được thiết lập)
-
natural natural migration path (lộ trình di cư tự nhiên)
-
optimal optimal migration path (lộ trình di cư tối ưu)
-
clear clear migration path (lộ trình di chuyển/chuyển đổi rõ ràng)
-
digital digital migration path (lộ trình chuyển đổi/di chuyển dữ liệu số)
-
follow follow a migration path (tuân theo/đi theo một lộ trình di cư)
-
identify identify a migration path (xác định một lộ trình di cư)
-
establish establish a migration path (thiết lập một lộ trình di cư)
-
define define a migration path (định nghĩa một lộ trình di cư)
-
facilitate facilitate a migration path (tạo điều kiện cho một lộ trình di cư)
-
bird bird migration path (đường di cư của chim)
Idioms
-
a smooth migration path
một lộ trình di chuyển/chuyển đổi diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại
"The company aims to ensure a smooth migration path for all its data to the new cloud system."
(Công ty đặt mục tiêu đảm bảo một lộ trình chuyển đổi dữ liệu suôn sẻ cho tất cả dữ liệu sang hệ thống đám mây mới.)
-
a clear migration path forward
một kế hoạch hoặc lộ trình tiến tới rõ ràng, không mơ hồ
"We need to define a clear migration path forward for our customers using the old software."
(Chúng ta cần xác định một lộ trình chuyển đổi rõ ràng cho những khách hàng đang sử dụng phần mềm cũ.)
-
be on a migration path
đang trong quá trình di chuyển hoặc chuyển đổi từ hệ thống/trạng thái cũ sang mới
"Many organizations are currently on a migration path from on-premise servers to hybrid cloud solutions."
(Nhiều tổ chức hiện đang trong quá trình chuyển đổi từ máy chủ nội bộ sang các giải pháp đám mây lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
migration path
nounMột tuyến đường hoặc chuỗi các bước được thực hiện bởi con người, động vật, dữ liệu hoặc hệ thống khi chúng di chuyển từ một nơi hoặc trạng thái này sang một nơi hoặc trạng thái khác.
"The birds followed a well-defined migration path to reach their breeding grounds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "migration path".
