(Top Banner Ad)
migratory populations
C1
Tính từ + Danh từ C1 Sinh thái học, Nhân khẩu học, Địa lý

migratory populations

UK: /ˈmaɪɡrətɔːri ˌpɒpjəˈleɪʃənz/ • US: /ˈmaɪɡrətɔːri ˌpɑːpjəˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các quần thể di cư dân số di cư cộng đồng di cư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Groups of people or animals that move from one place to another, especially regularly and according to the seasons.

Vietnamese Meaning

Các nhóm người hoặc động vật di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là thường xuyên và theo mùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The migratory populations of geese fly south for the winter."

    "Các quần thể ngỗng di cư bay về phía nam để tránh rét."

  • "Climate change is affecting the migratory populations of many species."

    "Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các quần thể di cư của nhiều loài."

  • "Understanding the migration patterns of these migratory populations is crucial for conservation efforts."

    "Việc hiểu các mô hình di cư của các quần thể di cư này là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb migrate di cư, di chuyển
Noun migration sự di cư
Adjective migrant người di cư
Noun migrant dân di cư
Noun population dân số, quần thể

Synonyms

wandering populations (các quần thể lang thang)roaming populations (các quần thể rong ruổi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Nhân khẩu học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
migrare
English
migrate
English
migratory
English
population
English
migratory populations

Nguồn gốc của 'migratory'

Từ 'migratory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'migrare', có nghĩa là 'di chuyển'. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại di cư khắp đế chế rộng lớn của họ – đó là một phần của câu chuyện đằng sau từ này!

Sự hình thành của 'population'

Từ 'population' xuất phát từ tiếng Latin 'populus', nghĩa là 'người dân'. Theo thời gian, nó ám chỉ đến một nhóm người hoặc động vật sống trong một khu vực cụ thể. Khi kết hợp với 'migratory', ta có khái niệm về những nhóm dân cư di chuyển theo mùa hoặc chu kỳ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh thái học và nhân khẩu học. 'Migratory' đề cập đến hành động di cư, và 'populations' đề cập đến các nhóm sinh vật. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào sự di chuyển định kỳ và theo mùa của một nhóm, thường là để tìm kiếm thức ăn, điều kiện sống tốt hơn hoặc sinh sản. Khác với 'nomadic populations' (dân du mục) thường di chuyển không theo quy luật và không theo mùa, 'migratory populations' có xu hướng tuân theo các lộ trình và thời gian di cư nhất định.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra thuộc tính hoặc tính chất của quần thể, ví dụ: "migratory populations of birds" (các quần thể chim di cư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + migratory populations
  • Large migratory populations
    (quần thể di cư lớn)
  • Endangered migratory populations
    (các quần thể di cư đang bị đe dọa)
  • Declining migratory populations
    (các quần thể di cư đang suy giảm)
Verb + migratory populations
  • Track migratory populations
    (theo dõi các quần thể di cư)
  • Protect migratory populations
    (bảo vệ các quần thể di cư)
  • Study migratory populations
    (nghiên cứu các quần thể di cư)

Idioms

  • to follow the migratory populations

    đi theo các quần thể di cư (nghĩa bóng: đi theo xu hướng, trào lưu)

    "Many businesses try to follow the migratory populations of customers to maximize profits."

    (Nhiều doanh nghiệp cố gắng đi theo dòng di cư của khách hàng để tối đa hóa lợi nhuận.)

  • Migratory populations in flux

    Các quần thể di cư đang thay đổi/biến động

    "Understanding the challenges of migratory populations in flux is crucial for effective conservation."

    (Hiểu được những thách thức của các quần thể di cư đang thay đổi là rất quan trọng để bảo tồn hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

migratory populations

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các nhóm người hoặc động vật di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là thường xuyên và theo mùa.

"The migratory populations of geese fly south for the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "migratory populations".

Ngày Thế giới các loài Chim Di cư

Ngày Thế giới các loài Chim Di cư (World Migratory Bird Day) được tổ chức hàng năm để nâng cao nhận thức về sự cần thiết phải bảo tồn các loài chim di cư và môi trường sống của chúng. Đây là một sự kiện toàn cầu, diễn ra vào tháng 5 và tháng 10 hàng năm.

Di cư và Văn hóa

Sự di cư của con người và động vật đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa và xã hội trên khắp thế giới. Các phong tục, truyền thống và thậm chí cả ngôn ngữ có thể bị ảnh hưởng bởi sự di cư của các nhóm dân cư khác nhau.