(Top Banner Ad)
settled populations
B2
Noun Phrase B2 Nhân học, Xã hội học, Lịch sử, Địa lý

settled populations

UK: /ˈsɛtəld ˌpɒpjʊˈleɪʃənz/ • US: /ˈsɛtəld ˌpɑpjəˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các quần thể định cư dân cư ổn định cộng đồng định cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Groups of people who live in a specific area or region for an extended period of time, having established permanent or semi-permanent residences.

Vietnamese Meaning

Các nhóm người sống ở một khu vực hoặc vùng cụ thể trong một khoảng thời gian dài, đã thiết lập nơi cư trú lâu dài hoặc bán lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The settled populations of the Nile Valley developed sophisticated agricultural techniques."

    "Các quần thể định cư ở Thung lũng sông Nile đã phát triển các kỹ thuật nông nghiệp phức tạp."

  • "Archaeological evidence suggests that settled populations existed in the region thousands of years ago."

    "Bằng chứng khảo cổ học cho thấy các quần thể định cư đã tồn tại trong khu vực này hàng ngàn năm trước."

  • "Changes in climate can significantly impact settled populations dependent on agriculture."

    "Những thay đổi về khí hậu có thể tác động đáng kể đến các quần thể định cư phụ thuộc vào nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle Định cư, ổn định, giải quyết
Noun settlement Khu định cư, sự dàn xếp
Noun settler Người định cư
Adjective unsettled Chưa ổn định, chưa được giải quyết
Verb populate Định cư, sinh sống, làm cho có dân cư
Noun population Dân số, dân cư
Adjective populous Đông dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân học, Xã hội học, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sed-
Proto-Germanic
*satlijaną
Old English
setlan
Middle English
setlen
English
settle

Nguồn gốc của 'settle'

Từ 'settle' có gốc từ Proto-Indo-European *sed- nghĩa là 'ngồi'. Qua tiếng Proto-Germanic (*satlijaną - đặt, đặt chỗ) và Old English (setlan - đặt xuống, an vị), nó phát triển thành nghĩa 'định cư' hoặc 'ổn định', mô tả hành động tìm một nơi chốn để sinh sống lâu dài.

Sự chuyển mình của loài người

Cụm từ 'settled populations' mô tả những cộng đồng người đã từ bỏ lối sống du mục để định cư vĩnh viễn tại một địa điểm, thường gắn liền với sự phát triển của nông nghiệp. Đây là một bước ngoặt lịch sử quan trọng, dẫn đến sự ra đời của các làng mạc, thị trấn và sau này là các nền văn minh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các quần thể du mục hoặc di cư. Nó nhấn mạnh sự ổn định về mặt địa lý và thường ngụ ý sự phát triển của các cơ cấu xã hội, kinh tế và văn hóa tại địa phương. So với 'resident populations', 'settled populations' nhấn mạnh quá trình định cư đã diễn ra và sự ổn định hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settled populations
  • indigenous indigenous settled populations
    (các cộng đồng dân cư bản địa đã định cư)
  • ancient ancient settled populations
    (các cộng đồng dân cư định cư cổ đại)
  • thriving thriving settled populations
    (các cộng đồng dân cư định cư đang phát triển mạnh)
Verb + settled populations
  • displace displace settled populations
    (di dời các cộng đồng dân cư đã định cư)
  • study study settled populations
    (nghiên cứu các cộng đồng dân cư đã định cư)
  • support support settled populations
    (hỗ trợ các cộng đồng dân cư đã định cư)

Idioms

  • the rise of settled populations

    sự hình thành/phát triển của các cộng đồng dân cư định cư

    "Archaeological evidence sheds light on the rise of settled populations in the region."

    (Bằng chứng khảo cổ học làm sáng tỏ sự hình thành các cộng đồng dân cư định cư trong khu vực.)

  • transition to settled populations

    quá trình chuyển đổi sang lối sống định cư

    "The transition to settled populations marked a significant shift in human history."

    (Quá trình chuyển đổi sang lối sống định cư đánh dấu một sự thay đổi lớn trong lịch sử loài người.)

  • impact on settled populations

    tác động lên các cộng đồng dân cư định cư

    "Climate change has a profound impact on settled populations, especially those reliant on agriculture."

    (Biến đổi khí hậu có tác động sâu sắc đến các cộng đồng dân cư định cư, đặc biệt là những người phụ thuộc vào nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settled populations

Noun Phrase
Lật mặt

Các nhóm người sống ở một khu vực hoặc vùng cụ thể trong một khoảng thời gian dài, đã thiết lập nơi cư trú lâu dài hoặc bán lâu dài.

"The settled populations of the Nile Valley developed sophisticated agricultural techniques."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled populations".

Nông nghiệp và sự ra đời của nền văn minh

Sự xuất hiện của các cộng đồng dân cư định cư gắn liền mật thiết với cuộc cách mạng nông nghiệp. Khi con người bắt đầu canh tác đất đai và chăn nuôi, họ không cần phải di chuyển liên tục để tìm kiếm thức ăn nữa, dẫn đến việc xây dựng các làng mạc, thị trấn và cuối cùng là các thành phố. Đây là nền tảng cho sự phát triển của các nền văn minh phức tạp.

Khái niệm về 'Nhà' và Lãnh thổ

Với việc định cư, khái niệm về 'nhà' và 'lãnh thổ' đã trở nên quan trọng. Các cộng đồng dân cư định cư bắt đầu phát triển các ý niệm về quyền sở hữu đất đai, biên giới và sự gắn bó với một địa điểm cụ thể. Điều này tạo ra các cấu trúc xã hội mới, luật pháp và thậm chí là các cuộc xung đột về tài nguyên và lãnh thổ, khác biệt hoàn toàn so với lối sống du mục trước đây.