settled populations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Groups of people who live in a specific area or region for an extended period of time, having established permanent or semi-permanent residences.
Vietnamese Meaning
Các nhóm người sống ở một khu vực hoặc vùng cụ thể trong một khoảng thời gian dài, đã thiết lập nơi cư trú lâu dài hoặc bán lâu dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The settled populations of the Nile Valley developed sophisticated agricultural techniques."
"Các quần thể định cư ở Thung lũng sông Nile đã phát triển các kỹ thuật nông nghiệp phức tạp."
-
"Archaeological evidence suggests that settled populations existed in the region thousands of years ago."
"Bằng chứng khảo cổ học cho thấy các quần thể định cư đã tồn tại trong khu vực này hàng ngàn năm trước."
-
"Changes in climate can significantly impact settled populations dependent on agriculture."
"Những thay đổi về khí hậu có thể tác động đáng kể đến các quần thể định cư phụ thuộc vào nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | Định cư, ổn định, giải quyết |
| Noun | settlement | Khu định cư, sự dàn xếp |
| Noun | settler | Người định cư |
| Adjective | unsettled | Chưa ổn định, chưa được giải quyết |
| Verb | populate | Định cư, sinh sống, làm cho có dân cư |
| Noun | population | Dân số, dân cư |
| Adjective | populous | Đông dân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các quần thể du mục hoặc di cư. Nó nhấn mạnh sự ổn định về mặt địa lý và thường ngụ ý sự phát triển của các cơ cấu xã hội, kinh tế và văn hóa tại địa phương. So với 'resident populations', 'settled populations' nhấn mạnh quá trình định cư đã diễn ra và sự ổn định hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
indigenous indigenous settled populations (các cộng đồng dân cư bản địa đã định cư)
-
ancient ancient settled populations (các cộng đồng dân cư định cư cổ đại)
-
thriving thriving settled populations (các cộng đồng dân cư định cư đang phát triển mạnh)
-
displace displace settled populations (di dời các cộng đồng dân cư đã định cư)
-
study study settled populations (nghiên cứu các cộng đồng dân cư đã định cư)
-
support support settled populations (hỗ trợ các cộng đồng dân cư đã định cư)
Idioms
-
the rise of settled populations
sự hình thành/phát triển của các cộng đồng dân cư định cư
"Archaeological evidence sheds light on the rise of settled populations in the region."
(Bằng chứng khảo cổ học làm sáng tỏ sự hình thành các cộng đồng dân cư định cư trong khu vực.)
-
transition to settled populations
quá trình chuyển đổi sang lối sống định cư
"The transition to settled populations marked a significant shift in human history."
(Quá trình chuyển đổi sang lối sống định cư đánh dấu một sự thay đổi lớn trong lịch sử loài người.)
-
impact on settled populations
tác động lên các cộng đồng dân cư định cư
"Climate change has a profound impact on settled populations, especially those reliant on agriculture."
(Biến đổi khí hậu có tác động sâu sắc đến các cộng đồng dân cư định cư, đặc biệt là những người phụ thuộc vào nông nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settled populations
Noun PhraseCác nhóm người sống ở một khu vực hoặc vùng cụ thể trong một khoảng thời gian dài, đã thiết lập nơi cư trú lâu dài hoặc bán lâu dài.
"The settled populations of the Nile Valley developed sophisticated agricultural techniques."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled populations".
