mildewed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị mốc; bị phủ hoặc có mùi mốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old books in the basement were mildewed."
"Những cuốn sách cũ trong tầng hầm bị mốc."
-
"Mildewed clothing can trigger allergies."
"Quần áo bị mốc có thể gây ra dị ứng."
-
"The mildewed smell indicated a problem with the building's ventilation."
"Mùi mốc cho thấy có vấn đề với hệ thống thông gió của tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mildewed' thường được dùng để mô tả các vật thể hoặc không gian đã bị ảnh hưởng bởi nấm mốc, thường do độ ẩm cao. Nó ngụ ý một trạng thái không lành mạnh và thường có mùi khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly mildewed (hơi bị mốc)
-
heavily heavily mildewed (bị mốc nặng)
-
clothes mildewed clothes (quần áo bị mốc)
-
books mildewed books (sách bị mốc)
-
walls mildewed walls (tường bị mốc)
Idioms
-
To let something mildew
Để cái gì đó bị mốc meo (vì không sử dụng hoặc bảo quản đúng cách)
"Don't let your talents mildew; use them!"
(Đừng để tài năng của bạn bị mốc meo; hãy sử dụng chúng!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mildewed
AdjectiveBị mốc; bị phủ hoặc có mùi mốc.
"The old books in the basement were mildewed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mildewed".
