(Top Banner Ad)
moldy
B1
adjective B1 Khoa học (Sinh học), Gia đình & Đời sống

moldy

UK: /ˈməʊldi/ • US: /ˈmoʊldi/

Nghĩa tiếng Việt

bị mốc lên mốc có mốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with or smelling of mold.

Vietnamese Meaning

Bị mốc, có mốc, có mùi mốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bread was moldy, so I threw it away."

    "Ổ bánh mì bị mốc nên tôi đã vứt nó đi."

  • "This cheese is moldy."

    "Miếng pho mát này bị mốc."

  • "The old basement smelled moldy."

    "Cái tầng hầm cũ có mùi mốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mold nấm mốc (sinh vật gây hư hỏng)
Noun moldiness tình trạng bị nấm mốc, sự mốc meo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học (Sinh học), Gia đình & Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mulda-
Old English
molde
Middle English
molde
Modern English
mold
Modern English
moldy

Nguồn gốc 'mốc meo' của từ moldy

Từ 'moldy' có nguồn gốc từ từ 'mold' (danh từ), mà bản thân từ 'mold' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'molde' nghĩa là 'đất' hoặc 'bụi'. Ban đầu, nó mô tả những vật liệu khô cằn. Dần dần, nghĩa của từ 'molde' mở rộng để chỉ nấm mốc phát triển trên các vật liệu ẩm ướt hoặc thực phẩm bị hỏng, có thể do hình dạng giống bụi hoặc đất của nấm mốc. Cuối cùng, hậu tố '-y' được thêm vào để tạo thành tính từ 'moldy', mô tả một vật thể bị bao phủ bởi nấm mốc.

Usage Note

Từ 'moldy' thường được dùng để mô tả thức ăn, vật dụng hoặc môi trường bị bao phủ bởi mốc hoặc có mùi mốc. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi sự hỏng hóc, không sạch sẽ và có thể gây hại cho sức khỏe. Khác với 'musty' (ẩm mốc), 'moldy' nhấn mạnh sự hiện diện rõ ràng của mốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moldy
  • damp damp and moldy
    (ẩm ướt và mốc meo)
  • stale stale and moldy
    (cũ ôi và mốc meo)
  • smelly smelly and moldy
    (bốc mùi và mốc meo)
  • covered covered in moldy spots
    (bị phủ đầy đốm mốc)
Verb + moldy
  • become become moldy
    (bị mốc, mọc mốc)
  • turn turn moldy
    (trở nên mốc meo)
  • smell smell moldy
    (có mùi mốc)
  • taste taste moldy
    (có vị mốc)
  • get get moldy
    (bị mốc)
Noun + moldy
  • bread moldy bread
    (bánh mì bị mốc)
  • cheese moldy cheese
    (phô mai bị mốc)
  • smell a moldy smell
    (mùi mốc)
  • fruit moldy fruit
    (hoa quả bị mốc)
  • walls moldy walls
    (tường bị mốc)

Idioms

  • moldy old

    cũ rích, lỗi thời (thường mang nghĩa tiêu cực, chê bai)

    "Don't tell me that moldy old joke again!"

    (Đừng kể lại câu chuyện cười cũ rích đó cho tôi nữa!)

  • a moldy old chestnut

    một câu chuyện/trò đùa/ý tưởng cũ rích, đã nghe nhiều lần đến mức nhàm chán

    "That argument about taxes is a moldy old chestnut."

    (Lý lẽ về thuế đó là một ý tưởng cũ rích rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moldy

adjective
Lật mặt

Bị mốc, có mốc, có mùi mốc.

"The bread was moldy, so I threw it away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moldy".

Nấm mốc: Kẻ thù của thực phẩm và bạn của y học

Mặc dù nấm mốc thường bị coi là dấu hiệu của sự hư hỏng thực phẩm và gây hại cho sức khỏe, nhưng nó cũng có vai trò quan trọng trong y học và ẩm thực. Ví dụ điển hình nhất là Penicillin, một loại thuốc kháng sinh cứu người, được phát hiện từ nấm mốc Penicillium. Trong ẩm thực, một số loại phô mai cao cấp như Roquefort hay Camembert lại sử dụng nấm mốc để tạo hương vị và kết cấu đặc trưng, biến nấm mốc từ 'kẻ phá hoại' thành 'nghệ sĩ' ẩm thực.

Tầm quan trọng của việc bảo quản thực phẩm

Sự xuất hiện của nấm mốc trên thực phẩm là dấu hiệu rõ ràng cho thấy thực phẩm đã bị hỏng và không an toàn để tiêu thụ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo quản thực phẩm đúng cách, bao gồm việc giữ lạnh, đóng gói kín và tiêu thụ trong thời hạn sử dụng. Nhận biết thực phẩm bị mốc giúp tránh ngộ độc thực phẩm và giảm lãng phí.