moldy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị mốc, có mốc, có mùi mốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bread was moldy, so I threw it away."
"Ổ bánh mì bị mốc nên tôi đã vứt nó đi."
-
"This cheese is moldy."
"Miếng pho mát này bị mốc."
-
"The old basement smelled moldy."
"Cái tầng hầm cũ có mùi mốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'moldy' thường được dùng để mô tả thức ăn, vật dụng hoặc môi trường bị bao phủ bởi mốc hoặc có mùi mốc. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi sự hỏng hóc, không sạch sẽ và có thể gây hại cho sức khỏe. Khác với 'musty' (ẩm mốc), 'moldy' nhấn mạnh sự hiện diện rõ ràng của mốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
damp damp and moldy (ẩm ướt và mốc meo)
-
stale stale and moldy (cũ ôi và mốc meo)
-
smelly smelly and moldy (bốc mùi và mốc meo)
-
covered covered in moldy spots (bị phủ đầy đốm mốc)
-
become become moldy (bị mốc, mọc mốc)
-
turn turn moldy (trở nên mốc meo)
-
smell smell moldy (có mùi mốc)
-
taste taste moldy (có vị mốc)
-
get get moldy (bị mốc)
-
bread moldy bread (bánh mì bị mốc)
-
cheese moldy cheese (phô mai bị mốc)
-
smell a moldy smell (mùi mốc)
-
fruit moldy fruit (hoa quả bị mốc)
-
walls moldy walls (tường bị mốc)
Idioms
-
moldy old
cũ rích, lỗi thời (thường mang nghĩa tiêu cực, chê bai)
"Don't tell me that moldy old joke again!"
(Đừng kể lại câu chuyện cười cũ rích đó cho tôi nữa!)
-
a moldy old chestnut
một câu chuyện/trò đùa/ý tưởng cũ rích, đã nghe nhiều lần đến mức nhàm chán
"That argument about taxes is a moldy old chestnut."
(Lý lẽ về thuế đó là một ý tưởng cũ rích rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moldy
adjectiveBị mốc, có mốc, có mùi mốc.
"The bread was moldy, so I threw it away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moldy".
