(Top Banner Ad)
milestones
B2
noun B2 Quản lý dự án, Phát triển cá nhân, Lịch sử

milestones

UK: /ˈmaɪlstəʊn/ • US: /ˈmaɪlstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

cột mốc giai đoạn quan trọng dấu mốc bước ngoặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant stage or event in the development of something.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn hoặc sự kiện quan trọng trong sự phát triển của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Completing the prototype is a major milestone in this project."

    "Hoàn thành bản mẫu là một cột mốc quan trọng trong dự án này."

  • "Graduating from college was a significant milestone in her life."

    "Tốt nghiệp đại học là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời cô ấy."

  • "The company reached a major milestone when it launched its new product."

    "Công ty đã đạt đến một cột mốc quan trọng khi ra mắt sản phẩm mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mile dặm (đơn vị đo khoảng cách)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Phát triển cá nhân, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
milliarium
Old English
mīl
English
milestone

Nguồn gốc của 'Milestone'

Từ 'milestone' xuất phát từ việc người La Mã cổ đại đặt những cột đá dọc theo các con đường để đánh dấu khoảng cách mỗi dặm (mile). Những cột đá này giúp người ta biết họ đã đi được bao xa và còn bao xa nữa để đến đích. Vì vậy, 'milestone' dần trở thành biểu tượng cho một sự kiện quan trọng hoặc một bước tiến lớn trong quá trình đạt được mục tiêu.

Usage Note

Milestones thường được sử dụng để đánh dấu những điểm đạt được quan trọng trong một dự án, sự nghiệp, hoặc cuộc đời. Nó nhấn mạnh một bước tiến lớn, khác với những tiến bộ nhỏ thông thường. Ví dụ, trong quản lý dự án, milestones là các điểm đánh dấu việc hoàn thành các giai đoạn chính chứ không phải các hoạt động hàng ngày. Trong phát triển cá nhân, milestones có thể là việc tốt nghiệp, có được công việc mơ ước, hoặc đạt được một mục tiêu tài chính quan trọng.

Prepositions

in on

* **in:** sử dụng khi nói về milestones trong một lĩnh vực hoặc quá trình rộng lớn hơn (ví dụ: 'milestones in cancer research').
* **on:** sử dụng khi đề cập đến thời điểm cụ thể milestone đạt được ('on reaching this milestone').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milestones
  • important milestones
    (những cột mốc quan trọng)
  • significant milestones
    (những cột mốc đáng kể)
  • key milestones
    (những cột mốc then chốt)
Verb + milestones
  • reach milestones
    (đạt được những cột mốc)
  • achieve milestones
    (hoàn thành những cột mốc)
  • mark milestones
    (đánh dấu những cột mốc)

Idioms

  • a milestone in something

    một cột mốc quan trọng trong cái gì đó

    "This agreement is a milestone in the history of the company."

    (Thỏa thuận này là một cột mốc quan trọng trong lịch sử của công ty.)

  • pass a milestone

    vượt qua một cột mốc

    "She has just passed a significant milestone in her career."

    (Cô ấy vừa vượt qua một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milestones

noun
Lật mặt

Một giai đoạn hoặc sự kiện quan trọng trong sự phát triển của một cái gì đó.

"Completing the prototype is a major milestone in this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Graduation, which is one of life's significant milestones, marks the end of formal education.
Lễ tốt nghiệp, một trong những cột mốc quan trọng của cuộc đời, đánh dấu sự kết thúc của nền giáo dục chính quy.
Phủ định
The project, which many considered a series of crucial milestones that determined success, did not achieve its projected goals.
Dự án, mà nhiều người coi là một loạt các cột mốc quan trọng quyết định sự thành công, đã không đạt được các mục tiêu dự kiến.
Nghi vấn
Are these the milestones, which represent significant achievements, that you were aiming for?
Đây có phải là những cột mốc, đại diện cho những thành tựu quan trọng, mà bạn đang nhắm tới không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested more in research, we would reach our milestones faster now.
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, chúng ta đã có thể đạt được các cột mốc quan trọng nhanh hơn bây giờ.
Phủ định
If she weren't so focused on minor details, she might have celebrated more milestones by now.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt, có lẽ cô ấy đã ăn mừng nhiều cột mốc quan trọng hơn vào thời điểm này.
Nghi vấn
If they had planned the project better, would they be reaching the milestones more smoothly now?
Nếu họ đã lên kế hoạch dự án tốt hơn, liệu họ có đang đạt được các cột mốc quan trọng một cách suôn sẻ hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milestones".

Ý nghĩa văn hóa của 'Milestone'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đạt được các 'milestone' (cột mốc) trong cuộc sống, chẳng hạn như tốt nghiệp, có được công việc đầu tiên, mua nhà, kết hôn, và sinh con, thường được coi là những sự kiện quan trọng đánh dấu sự trưởng thành và thành công cá nhân. Những sự kiện này thường được ăn mừng và ghi nhớ.