military offense
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A violation of military law or regulations; a crime committed by a member of the armed forces.
Vietnamese Meaning
Một sự vi phạm luật pháp hoặc quy định quân sự; một tội ác được thực hiện bởi một thành viên của lực lượng vũ trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Desertion is considered a serious military offense."
"Đào ngũ bị coi là một tội nghiêm trọng trong quân đội."
-
"He was charged with a military offense and faced a court-martial."
"Anh ta bị buộc tội vi phạm luật quân sự và phải ra hầu tòa án binh."
-
"The investigation revealed several military offenses committed by the soldiers."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ một số hành vi phạm tội quân sự do các binh sĩ gây ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | military | quân đội, quân sự |
| Adjective | military | thuộc về quân đội |
| Noun | militia | dân quân |
| Noun | militant | chiến sĩ, người hiếu chiến |
| Verb | militarize | quân sự hóa |
| Verb | demilitarize | phi quân sự hóa |
| Verb | offend | xúc phạm, phạm tội |
| Noun | offender | người phạm tội |
| Adjective | offensive | xúc phạm, tấn công |
| Noun | offensiveness | tính xúc phạm, tính tấn công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý quân sự, để chỉ những hành vi bị coi là vi phạm kỷ luật, quy tắc ứng xử hoặc luật hình sự trong quân đội. Nó có thể bao gồm các hành vi từ nhỏ như vắng mặt trái phép đến các tội nghiêm trọng như phản quốc hoặc giết người.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ loại hành vi vi phạm (ví dụ: military offense of desertion – tội đào ngũ). ‘Under’ dùng để chỉ một điều luật cụ thể mà hành vi đó vi phạm (ví dụ: prosecuted under military offense laws – bị truy tố theo luật về các tội phạm quân sự).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious military offense (tội danh quân sự nghiêm trọng)
-
major major military offense (tội quân sự lớn)
-
minor minor military offense (tội quân sự nhỏ)
-
grave grave military offense (tội quân sự rất nặng)
-
criminal criminal military offense (tội quân sự hình sự)
-
commit commit a military offense (phạm tội quân sự)
-
charge with charge with a military offense (buộc tội quân sự)
-
investigate investigate a military offense (điều tra tội quân sự)
-
be accused of be accused of a military offense (bị cáo buộc tội quân sự)
-
be tried for be tried for a military offense (bị xét xử vì tội quân sự)
-
punishment punishment for a military offense (hình phạt cho tội quân sự)
Idioms
-
be charged with a military offense
bị buộc tội quân sự
"The soldier was charged with a serious military offense after leaving his post without permission."
(Người lính đã bị buộc tội quân sự nghiêm trọng sau khi rời bỏ vị trí mà không được phép.)
-
commit a military offense
thực hiện một tội quân sự
"Desertion during wartime is considered to commit a severe military offense."
(Đào ngũ trong thời chiến được coi là phạm một tội quân sự nghiêm trọng.)
-
a punishable military offense
một tội quân sự có thể bị trừng phạt
"Any act of insubordination against a superior officer is a punishable military offense."
(Bất kỳ hành vi bất tuân thượng cấp nào cũng là một tội quân sự phải chịu hình phạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
military offense
Danh từMột sự vi phạm luật pháp hoặc quy định quân sự; một tội ác được thực hiện bởi một thành viên của lực lượng vũ trang.
"Desertion is considered a serious military offense."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer said that the soldier's military offense had been unintentional. |
Luật sư nói rằng hành vi phạm tội quân sự của người lính là vô ý. |
| Phủ định | The general said that they did not consider the minor infraction a military offense. |
Vị tướng nói rằng họ không coi hành vi vi phạm nhỏ là một hành vi phạm tội quân sự. |
| Nghi vấn | The journalist asked if the leaked documents revealed a serious military offense. |
Nhà báo hỏi liệu các tài liệu bị rò rỉ có tiết lộ một hành vi phạm tội quân sự nghiêm trọng hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military offense".
