(Top Banner Ad)
military offense
C1
Danh từ C1 Quân sự, Luật pháp

military offense

UK: /ˈmɪlɪtri əˈfɛns/ • US: /ˈmɪlɪteri əˈfɛns/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm quân sự vi phạm quân luật hành vi phạm tội trong quân đội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violation of military law or regulations; a crime committed by a member of the armed forces.

Vietnamese Meaning

Một sự vi phạm luật pháp hoặc quy định quân sự; một tội ác được thực hiện bởi một thành viên của lực lượng vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Desertion is considered a serious military offense."

    "Đào ngũ bị coi là một tội nghiêm trọng trong quân đội."

  • "He was charged with a military offense and faced a court-martial."

    "Anh ta bị buộc tội vi phạm luật quân sự và phải ra hầu tòa án binh."

  • "The investigation revealed several military offenses committed by the soldiers."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một số hành vi phạm tội quân sự do các binh sĩ gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military quân đội, quân sự
Adjective military thuộc về quân đội
Noun militia dân quân
Noun militant chiến sĩ, người hiếu chiến
Verb militarize quân sự hóa
Verb demilitarize phi quân sự hóa
Verb offend xúc phạm, phạm tội
Noun offender người phạm tội
Adjective offensive xúc phạm, tấn công
Noun offensiveness tính xúc phạm, tính tấn công

Synonyms

military crime (tội phạm quân sự)service offense (tội phạm trong quân ngũ)

Antonyms

Related Words

court-martial (tòa án binh)uniform code of military justice (bộ luật thống nhất về công lý quân sự)

Subject Area

Quân sự, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miles
Latin
militaris
Old French
militaire
Middle English
militarie
Latin
offendere
Latin
offensa
Old French
offense
Middle English
offense
English
military offense

Nguồn gốc cụm từ 'military offense'

Cụm từ 'military offense' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'military' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'miles' (người lính), qua 'militaris' để chỉ những gì liên quan đến quân đội. 'Offense' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'offendere', ban đầu có nghĩa là 'va vào, đụng phải', sau này phát triển thành 'gây ra lỗi lầm, phạm tội'. Khi kết hợp lại, 'military offense' mô tả một hành vi sai trái, vi phạm luật pháp hoặc quy định trong khuôn khổ quân đội hoặc do một quân nhân thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý quân sự, để chỉ những hành vi bị coi là vi phạm kỷ luật, quy tắc ứng xử hoặc luật hình sự trong quân đội. Nó có thể bao gồm các hành vi từ nhỏ như vắng mặt trái phép đến các tội nghiêm trọng như phản quốc hoặc giết người.

Prepositions

of under

‘of’ dùng để chỉ loại hành vi vi phạm (ví dụ: military offense of desertion – tội đào ngũ). ‘Under’ dùng để chỉ một điều luật cụ thể mà hành vi đó vi phạm (ví dụ: prosecuted under military offense laws – bị truy tố theo luật về các tội phạm quân sự).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military offense
  • serious serious military offense
    (tội danh quân sự nghiêm trọng)
  • major major military offense
    (tội quân sự lớn)
  • minor minor military offense
    (tội quân sự nhỏ)
  • grave grave military offense
    (tội quân sự rất nặng)
  • criminal criminal military offense
    (tội quân sự hình sự)
Verb + military offense
  • commit commit a military offense
    (phạm tội quân sự)
  • charge with charge with a military offense
    (buộc tội quân sự)
  • investigate investigate a military offense
    (điều tra tội quân sự)
  • be accused of be accused of a military offense
    (bị cáo buộc tội quân sự)
  • be tried for be tried for a military offense
    (bị xét xử vì tội quân sự)
Noun + for + military offense
  • punishment punishment for a military offense
    (hình phạt cho tội quân sự)

Idioms

  • be charged with a military offense

    bị buộc tội quân sự

    "The soldier was charged with a serious military offense after leaving his post without permission."

    (Người lính đã bị buộc tội quân sự nghiêm trọng sau khi rời bỏ vị trí mà không được phép.)

  • commit a military offense

    thực hiện một tội quân sự

    "Desertion during wartime is considered to commit a severe military offense."

    (Đào ngũ trong thời chiến được coi là phạm một tội quân sự nghiêm trọng.)

  • a punishable military offense

    một tội quân sự có thể bị trừng phạt

    "Any act of insubordination against a superior officer is a punishable military offense."

    (Bất kỳ hành vi bất tuân thượng cấp nào cũng là một tội quân sự phải chịu hình phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military offense

Danh từ
Lật mặt

Một sự vi phạm luật pháp hoặc quy định quân sự; một tội ác được thực hiện bởi một thành viên của lực lượng vũ trang.

"Desertion is considered a serious military offense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that the soldier's military offense had been unintentional.
Luật sư nói rằng hành vi phạm tội quân sự của người lính là vô ý.
Phủ định
The general said that they did not consider the minor infraction a military offense.
Vị tướng nói rằng họ không coi hành vi vi phạm nhỏ là một hành vi phạm tội quân sự.
Nghi vấn
The journalist asked if the leaked documents revealed a serious military offense.
Nhà báo hỏi liệu các tài liệu bị rò rỉ có tiết lộ một hành vi phạm tội quân sự nghiêm trọng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military offense".

Hệ thống tư pháp quân sự

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quân đội vận hành một hệ thống luật pháp và tư pháp riêng biệt, được gọi là luật quân sự (military law) và tòa án quân sự (court-martial). Hệ thống này xử lý các tội phạm quân sự (military offenses) do quân nhân thực hiện, tách biệt với luật dân sự áp dụng cho công dân. Các tội danh có thể bao gồm đào ngũ, bất tuân thượng cấp, hoặc vi phạm quy tắc chiến đấu, phản ánh sự cần thiết duy trì kỷ luật nghiêm ngặt trong môi trường quân đội.

Hậu quả và kỷ luật quân đội

Các tội quân sự thường mang lại hậu quả nghiêm trọng hơn so với tội dân sự thông thường do tính chất đặc thù của môi trường quân sự. Hình phạt có thể từ giáng cấp, tống giam quân sự đến các án tù dài hạn và khai trừ khỏi quân đội. Mục đích của việc trừng phạt này không chỉ là răn đe mà còn để duy trì kỷ luật, trật tự và hiệu quả chiến đấu của quân đội, những yếu tố cực kỳ quan trọng cho an ninh quốc gia và khả năng phòng thủ.