(Top Banner Ad)
milk bottle
A1
danh từ A1 Đồ dùng gia đình

milk bottle

UK: /ˈmɪlk ˌbɒtl/ • US: /ˈmɪlk ˌbɑːtl/

Nghĩa tiếng Việt

chai sữa bình sữa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bottle for holding milk.

Vietnamese Meaning

Một cái chai dùng để đựng sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby is drinking milk from a milk bottle."

    "Em bé đang uống sữa từ một cái bình sữa."

  • "He found an empty milk bottle in the recycling bin."

    "Anh ấy tìm thấy một chai sữa rỗng trong thùng tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk Sữa
Noun bottle Chai

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

English
milk bottle

Nguồn gốc của 'milk bottle'

Từ 'milk bottle' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'milk' (sữa) và 'bottle' (chai). Ban đầu, sữa thường được đựng trong các bình kim loại hoặc đồ gốm, nhưng đến thế kỷ 19, chai thủy tinh trở nên phổ biến hơn vì tính tiện lợi và khả năng tái sử dụng. 'Milk bottle' trở thành một vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là ở các nước phương Tây.

Usage Note

Cụm từ 'milk bottle' thường được dùng để chỉ chai sữa dùng cho trẻ em hoặc chai sữa thủy tinh/nhựa được bán ở các cửa hàng. Nó mang tính chất cụ thể và thường được hiểu một cách trực quan.

Prepositions

in

Giới từ 'in' có thể được dùng để diễn tả việc chứa đựng, ví dụ: 'milk in a bottle' (sữa trong một cái chai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milk bottle
  • empty milk bottle
    (chai sữa rỗng)
  • full milk bottle
    (chai sữa đầy)
  • glass milk bottle
    (chai sữa thủy tinh)
Verb + milk bottle
  • collect milk bottles
    (thu gom chai sữa)
  • recycle milk bottles
    (tái chế chai sữa)
  • break a milk bottle
    (làm vỡ một chai sữa)

Idioms

  • Don't cry over spilt milk.

    Đừng khóc than cho những chuyện đã rồi.

    "I know you failed the test, but don't cry over spilt milk. Just study harder next time."

    (Tôi biết bạn trượt bài kiểm tra, nhưng đừng khóc than cho những chuyện đã rồi. Hãy học hành chăm chỉ hơn vào lần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk bottle

danh từ
Lật mặt

Một cái chai dùng để đựng sữa.

"The baby is drinking milk from a milk bottle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk bottle".

Milk Delivery

Ở nhiều nước phương Tây, trước đây có dịch vụ giao sữa tận nhà. Người giao sữa sẽ để những chai sữa tươi trước cửa nhà mỗi sáng. Hình ảnh này đã trở thành một phần ký ức tuổi thơ của nhiều người.