milk carton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hộp đựng làm bằng bìa cứng hoặc nhựa dùng để đựng sữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She poured milk from the carton into her glass."
"Cô ấy rót sữa từ hộp vào ly của mình."
-
"We need to buy another milk carton."
"Chúng ta cần mua một hộp sữa nữa."
-
"The recycling bin is full of milk cartons."
"Thùng tái chế đầy những hộp sữa."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'milk carton' đề cập đến loại hộp giấy hoặc nhựa được thiết kế đặc biệt để chứa và bảo quản sữa. Nó thường có hình hộp chữ nhật hoặc hình chóp cụt và có thể tích khác nhau (ví dụ: 1 lít, 1/2 lít). Khác với 'milk bottle' (chai sữa), thường chỉ các chai thủy tinh hoặc nhựa cứng hơn, có thể tái sử dụng. Milk carton thường được sử dụng một lần.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ thành phần của vật chứa ('a milk carton of chocolate milk' - một hộp sữa sô cô la). 'with' có thể dùng để chỉ hành động liên quan đến hộp sữa ('He struggled with the milk carton' - Anh ấy loay hoay với hộp sữa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty an empty milk carton (một hộp sữa rỗng)
-
full a full milk carton (một hộp sữa đầy)
-
half-empty a half-empty milk carton (một hộp sữa vơi một nửa)
-
cardboard a cardboard milk carton (một hộp sữa bằng bìa cứng)
-
large a large milk carton (một hộp sữa lớn)
-
small a small milk carton (một hộp sữa nhỏ)
-
buy buy a milk carton (mua một hộp sữa)
-
open open a milk carton (mở một hộp sữa)
-
pour from pour milk from a milk carton (rót sữa từ hộp sữa)
-
finish finish a milk carton (dùng hết một hộp sữa)
-
throw away throw away an empty milk carton (vứt bỏ hộp sữa rỗng)
-
recycle recycle milk cartons (tái chế các hộp sữa)
-
put back put the milk carton back in the fridge (cất hộp sữa trở lại tủ lạnh)
-
the lid of the lid of the milk carton (nắp của hộp sữa)
-
the base of the base of the milk carton (đáy của hộp sữa)
-
a stack of a stack of milk cartons (một chồng hộp sữa)
Idioms
-
milk carton kids
trẻ em mất tích được in hình trên vỏ hộp sữa (một chiến dịch nâng cao nhận thức ở Mỹ vào thế kỷ 20)
"The campaign to put missing children's photos on milk cartons helped raise awareness, and these children became known as 'milk carton kids'."
(Chiến dịch in ảnh trẻ em mất tích lên vỏ hộp sữa đã giúp nâng cao nhận thức, và những đứa trẻ này được gọi là 'những đứa trẻ hộp sữa'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
milk carton
nounMột hộp đựng làm bằng bìa cứng hoặc nhựa dùng để đựng sữa.
"She poured milk from the carton into her glass."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he chose a milk carton with a funny picture made her laugh. |
Việc anh ấy chọn một hộp sữa có hình ảnh ngộ nghĩnh khiến cô ấy bật cười. |
| Phủ định | It isn't obvious whether she bought the milk carton at the store or online. |
Không rõ liệu cô ấy đã mua hộp sữa ở cửa hàng hay trực tuyến. |
| Nghi vấn | Do you know where the spilled milk carton is? |
Bạn có biết hộp sữa bị đổ ở đâu không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen a milk carton on the table. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một hộp sữa trên bàn. |
| Phủ định | He told me that he had not bought a milk carton that day. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mua một hộp sữa nào ngày hôm đó. |
| Nghi vấn | She asked if I had thrown away the milk carton. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã vứt hộp sữa đi chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk carton".
