(Top Banner Ad)
milk carton
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình, Thực phẩm

milk carton

UK: /ˈmɪlk ˈkɑːtən/ • US: /ˈmɪlk ˈkɑːrtən/

Nghĩa tiếng Việt

hộp sữa giấy hộp sữa vỉ sữa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container made of cardboard or plastic used for holding milk.

Vietnamese Meaning

Một hộp đựng làm bằng bìa cứng hoặc nhựa dùng để đựng sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She poured milk from the carton into her glass."

    "Cô ấy rót sữa từ hộp vào ly của mình."

  • "We need to buy another milk carton."

    "Chúng ta cần mua một hộp sữa nữa."

  • "The recycling bin is full of milk cartons."

    "Thùng tái chế đầy những hộp sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk sữa
Verb milk vắt sữa, bóc lột
Adjective milky có màu sữa, nhiều sữa
Noun milker người vắt sữa, máy vắt sữa
Noun carton hộp bìa cứng, thùng cacton
Verb carton đóng vào hộp/thùng bìa cứng

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂melg- (to milk)
Proto-Germanic
*meluks
Old English
meolc (milk)
Modern English
milk
Latin
charta (paper)
Italian
cartone (strong paper)
Old French
carton (pasteboard box)
Modern English
carton
Modern English
milk carton (compound word, c. early 20th century)

Nguồn gốc của 'milk' (sữa)

Từ 'milk' có nguồn gốc rất xa xưa, từ thời Proto-Indo-European *h₂melg-, nghĩa là 'vắt sữa'. Nó đã đi qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (meolc) trước khi trở thành 'milk' như ngày nay. Sữa đã là một phần thiết yếu trong chế độ ăn uống của con người hàng nghìn năm, biểu tượng cho sự nuôi dưỡng và cuộc sống.

Nguồn gốc của 'carton' (hộp giấy/bìa)

Từ 'carton' đến từ tiếng Pháp, 'carton', dùng để chỉ một loại hộp làm bằng bìa cứng. Gốc của nó là từ tiếng Latin 'charta' (giấy). Ban đầu, 'carton' thường dùng cho các hộp lớn hơn, nhưng sau này nó được áp dụng cho nhiều loại hộp đựng làm từ vật liệu giấy, bao gồm cả hộp sữa.

Sự ra đời của 'hộp sữa' tiện lợi

Hộp sữa giấy như chúng ta biết ngày nay là một phát minh khá hiện đại. Vào đầu thế kỷ 20, sữa chủ yếu được bán trong chai thủy tinh. Nhu cầu về một loại bao bì nhẹ hơn, rẻ hơn và dễ vận chuyển hơn đã thúc đẩy sự phát triển của hộp sữa bằng bìa cứng. Điều này đã cách mạng hóa cách sữa được phân phối và tiêu thụ, giúp sữa tươi dễ tiếp cận hơn cho mọi người.

Usage Note

Cụm từ 'milk carton' đề cập đến loại hộp giấy hoặc nhựa được thiết kế đặc biệt để chứa và bảo quản sữa. Nó thường có hình hộp chữ nhật hoặc hình chóp cụt và có thể tích khác nhau (ví dụ: 1 lít, 1/2 lít). Khác với 'milk bottle' (chai sữa), thường chỉ các chai thủy tinh hoặc nhựa cứng hơn, có thể tái sử dụng. Milk carton thường được sử dụng một lần.

Prepositions

of with

'of' được dùng để chỉ thành phần của vật chứa ('a milk carton of chocolate milk' - một hộp sữa sô cô la). 'with' có thể dùng để chỉ hành động liên quan đến hộp sữa ('He struggled with the milk carton' - Anh ấy loay hoay với hộp sữa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milk carton
  • empty an empty milk carton
    (một hộp sữa rỗng)
  • full a full milk carton
    (một hộp sữa đầy)
  • half-empty a half-empty milk carton
    (một hộp sữa vơi một nửa)
  • cardboard a cardboard milk carton
    (một hộp sữa bằng bìa cứng)
  • large a large milk carton
    (một hộp sữa lớn)
  • small a small milk carton
    (một hộp sữa nhỏ)
Verb + milk carton
  • buy buy a milk carton
    (mua một hộp sữa)
  • open open a milk carton
    (mở một hộp sữa)
  • pour from pour milk from a milk carton
    (rót sữa từ hộp sữa)
  • finish finish a milk carton
    (dùng hết một hộp sữa)
  • throw away throw away an empty milk carton
    (vứt bỏ hộp sữa rỗng)
  • recycle recycle milk cartons
    (tái chế các hộp sữa)
  • put back put the milk carton back in the fridge
    (cất hộp sữa trở lại tủ lạnh)
Noun + milk carton
  • the lid of the lid of the milk carton
    (nắp của hộp sữa)
  • the base of the base of the milk carton
    (đáy của hộp sữa)
  • a stack of a stack of milk cartons
    (một chồng hộp sữa)

Idioms

  • milk carton kids

    trẻ em mất tích được in hình trên vỏ hộp sữa (một chiến dịch nâng cao nhận thức ở Mỹ vào thế kỷ 20)

    "The campaign to put missing children's photos on milk cartons helped raise awareness, and these children became known as 'milk carton kids'."

    (Chiến dịch in ảnh trẻ em mất tích lên vỏ hộp sữa đã giúp nâng cao nhận thức, và những đứa trẻ này được gọi là 'những đứa trẻ hộp sữa'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk carton

noun
Lật mặt

Một hộp đựng làm bằng bìa cứng hoặc nhựa dùng để đựng sữa.

"She poured milk from the carton into her glass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he chose a milk carton with a funny picture made her laugh.
Việc anh ấy chọn một hộp sữa có hình ảnh ngộ nghĩnh khiến cô ấy bật cười.
Phủ định
It isn't obvious whether she bought the milk carton at the store or online.
Không rõ liệu cô ấy đã mua hộp sữa ở cửa hàng hay trực tuyến.
Nghi vấn
Do you know where the spilled milk carton is?
Bạn có biết hộp sữa bị đổ ở đâu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a milk carton on the table.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một hộp sữa trên bàn.
Phủ định
He told me that he had not bought a milk carton that day.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mua một hộp sữa nào ngày hôm đó.
Nghi vấn
She asked if I had thrown away the milk carton.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã vứt hộp sữa đi chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk carton".

Chiến dịch 'Milk Carton Kids' (Những đứa trẻ hộp sữa)

Vào những năm 1980 và 1990 ở Hoa Kỳ, một chiến dịch xã hội đã được thực hiện để in ảnh của trẻ em mất tích lên các vỏ hộp sữa. Mục đích là để nâng cao nhận thức cộng đồng và giúp tìm kiếm những đứa trẻ này. Thuật ngữ 'milk carton kids' đã trở nên phổ biến để chỉ những đứa trẻ được quảng bá theo cách này. Mặc dù số trẻ được tìm thấy nhờ chiến dịch không nhiều, nó đã góp phần làm thay đổi cách nhìn về các vụ mất tích trẻ em.

Bao bì thân thiện môi trường và quy trình tái chế

Hộp sữa hiện đại, thường được gọi là Tetra Pak hoặc các loại tương tự, được làm từ nhiều lớp vật liệu như giấy, nhựa và nhôm. Chúng được thiết kế để giữ sữa tươi lâu hơn mà không cần làm lạnh cho đến khi mở ra. Tuy nhiên, việc tái chế hộp sữa có thể phức tạp hơn so với chai nhựa hoặc thủy tinh do cấu trúc nhiều lớp này. Nhiều công ty và tổ chức đang nỗ lực phát triển các phương pháp tái chế hiệu quả hơn để giảm thiểu tác động đến môi trường.