(Top Banner Ad)
baby bottle
A1
noun A1 Chăm sóc trẻ em

baby bottle

UK: /ˈbeɪ.bi ˌbɒt.əl/ • US: /ˈbeɪ.bi ˌbɑː.t̬əl/

Nghĩa tiếng Việt

bình sữa bình bú
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bottle with a nipple designed for babies to drink from.

Vietnamese Meaning

Bình sữa có núm vú được thiết kế cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prepared a baby bottle for her son."

    "Cô ấy chuẩn bị một bình sữa cho con trai."

  • "The baby refused to drink from the baby bottle."

    "Đứa bé từ chối uống sữa từ bình sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baby em bé, trẻ sơ sinh
Noun bottle chai, bình
Verb bottle-feed cho ăn bằng bình sữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English
baby
English
bottle
English
baby bottle

Nguồn gốc của 'baby bottle'

Từ 'baby bottle' (bình sữa) khá đơn giản: 'baby' chỉ em bé, và 'bottle' chỉ cái bình. Sự kết hợp này bắt đầu được sử dụng rộng rãi khi bình sữa trở nên phổ biến để cho trẻ sơ sinh ăn sữa công thức hoặc sữa mẹ vắt ra.

Usage Note

Thuật ngữ 'baby bottle' dùng để chỉ loại bình chuyên dụng cho việc cho trẻ uống sữa công thức hoặc sữa mẹ. Nó khác với các loại bình thông thường vì có núm vú cao su hoặc silicone mềm mại, mô phỏng vú mẹ, giúp trẻ dễ dàng bú mút. Trong một số trường hợp, người ta có thể dùng các từ như 'feeding bottle' nhưng 'baby bottle' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

with for

'with': Chỉ thành phần hoặc đặc điểm đi kèm. Ví dụ: 'a baby bottle with a silicone nipple' (bình sữa với núm vú silicone).
'for': Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'a baby bottle for newborns' (bình sữa cho trẻ sơ sinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baby bottle
  • clean clean baby bottle
    (bình sữa sạch)
  • new new baby bottle
    (bình sữa mới)
  • plastic plastic baby bottle
    (bình sữa bằng nhựa)
Verb + baby bottle
  • sterilize sterilize the baby bottle
    (tiệt trùng bình sữa)
  • wash wash the baby bottle
    (rửa bình sữa)
  • fill fill the baby bottle
    (đổ sữa vào bình sữa)

Idioms

  • Don't cry over spilled milk (milk from a baby bottle)

    Đừng khóc than cho những chuyện đã rồi

    "I know you failed the test, but don't cry over spilled milk; just study harder next time."

    (Tôi biết bạn trượt bài kiểm tra rồi, nhưng đừng khóc than cho những chuyện đã rồi; lần sau hãy học chăm chỉ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baby bottle

noun
Lật mặt

Bình sữa có núm vú được thiết kế cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ uống.

"She prepared a baby bottle for her son."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby bottle, which my son loves, is made of glass.
Bình sữa, thứ mà con trai tôi yêu thích, được làm bằng thủy tinh.
Phủ định
This isn't the baby bottle that she bought for her nephew.
Đây không phải là bình sữa mà cô ấy đã mua cho cháu trai của mình.
Nghi vấn
Is that the baby bottle whose nipple you need to replace?
Đó có phải là bình sữa mà bạn cần thay núm vú không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a baby, I would buy a lot of baby bottles.
Nếu tôi có em bé, tôi sẽ mua rất nhiều bình sữa.
Phủ định
If she didn't sterilize the baby bottle, the baby wouldn't drink from it.
Nếu cô ấy không tiệt trùng bình sữa, em bé sẽ không uống từ nó.
Nghi vấn
Would he use that baby bottle if it were clean?
Liệu anh ấy có dùng bình sữa đó nếu nó sạch không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby bottle is on the table.
Bình sữa của em bé đang ở trên bàn.
Phủ định
That baby bottle isn't clean.
Cái bình sữa đó không sạch.
Nghi vấn
Is this baby bottle microwave-safe?
Bình sữa này có an toàn khi dùng trong lò vi sóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby bottle".

Sự phổ biến của bình sữa

Ở nhiều nước phương Tây, bình sữa là vật dụng thiết yếu cho các bậc cha mẹ. Nó cho phép họ cho con ăn sữa công thức hoặc sữa mẹ vắt ra một cách thuận tiện, đặc biệt khi mẹ không thể cho con bú trực tiếp.