baby bottle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bình sữa có núm vú được thiết kế cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prepared a baby bottle for her son."
"Cô ấy chuẩn bị một bình sữa cho con trai."
-
"The baby refused to drink from the baby bottle."
"Đứa bé từ chối uống sữa từ bình sữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'baby bottle' dùng để chỉ loại bình chuyên dụng cho việc cho trẻ uống sữa công thức hoặc sữa mẹ. Nó khác với các loại bình thông thường vì có núm vú cao su hoặc silicone mềm mại, mô phỏng vú mẹ, giúp trẻ dễ dàng bú mút. Trong một số trường hợp, người ta có thể dùng các từ như 'feeding bottle' nhưng 'baby bottle' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Prepositions
'with': Chỉ thành phần hoặc đặc điểm đi kèm. Ví dụ: 'a baby bottle with a silicone nipple' (bình sữa với núm vú silicone).
'for': Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'a baby bottle for newborns' (bình sữa cho trẻ sơ sinh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean baby bottle (bình sữa sạch)
-
new new baby bottle (bình sữa mới)
-
plastic plastic baby bottle (bình sữa bằng nhựa)
-
sterilize sterilize the baby bottle (tiệt trùng bình sữa)
-
wash wash the baby bottle (rửa bình sữa)
-
fill fill the baby bottle (đổ sữa vào bình sữa)
Idioms
-
Don't cry over spilled milk (milk from a baby bottle)
Đừng khóc than cho những chuyện đã rồi
"I know you failed the test, but don't cry over spilled milk; just study harder next time."
(Tôi biết bạn trượt bài kiểm tra rồi, nhưng đừng khóc than cho những chuyện đã rồi; lần sau hãy học chăm chỉ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baby bottle
nounBình sữa có núm vú được thiết kế cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ uống.
"She prepared a baby bottle for her son."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby bottle, which my son loves, is made of glass. |
Bình sữa, thứ mà con trai tôi yêu thích, được làm bằng thủy tinh. |
| Phủ định | This isn't the baby bottle that she bought for her nephew. |
Đây không phải là bình sữa mà cô ấy đã mua cho cháu trai của mình. |
| Nghi vấn | Is that the baby bottle whose nipple you need to replace? |
Đó có phải là bình sữa mà bạn cần thay núm vú không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a baby, I would buy a lot of baby bottles. |
Nếu tôi có em bé, tôi sẽ mua rất nhiều bình sữa. |
| Phủ định | If she didn't sterilize the baby bottle, the baby wouldn't drink from it. |
Nếu cô ấy không tiệt trùng bình sữa, em bé sẽ không uống từ nó. |
| Nghi vấn | Would he use that baby bottle if it were clean? |
Liệu anh ấy có dùng bình sữa đó nếu nó sạch không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby bottle is on the table. |
Bình sữa của em bé đang ở trên bàn. |
| Phủ định | That baby bottle isn't clean. |
Cái bình sữa đó không sạch. |
| Nghi vấn | Is this baby bottle microwave-safe? |
Bình sữa này có an toàn khi dùng trong lò vi sóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby bottle".
