(Top Banner Ad)
sippy cup
A2
noun A2 Đồ dùng trẻ em

sippy cup

UK: /ˈsɪpi kʌp/ • US: /ˈsɪpi kʌp/

Nghĩa tiếng Việt

cốc tập uống bình tập uống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cup or bottle fitted with a spout or valve that controls the flow of liquid and is designed for use by young children.

Vietnamese Meaning

Một loại cốc hoặc bình có gắn vòi hoặc van để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng và được thiết kế để trẻ nhỏ sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My toddler is learning to drink from a sippy cup."

    "Con tôi đang tập uống bằng cốc tập uống."

  • "She prefers her juice in a sippy cup."

    "Cô bé thích uống nước ép bằng cốc tập uống hơn."

  • "Make sure to clean the sippy cup regularly."

    "Hãy nhớ vệ sinh cốc tập uống thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sip nhấp, hớp (uống từng ngụm nhỏ)
Noun sip ngụm (nước, đồ uống)
Noun cup cốc, chén
Verb cup ôm vào lòng bàn tay (như hình cái cốc)
Noun sipper người nhấp nháp; vật dùng để nhấp nháp (ít phổ biến)

Synonyms

training cup (cốc tập uống)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English
sip
English
-y (suffix)
English
cup
English
sippy cup

Nguồn gốc của "sippy cup"

"Sippy cup" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ động từ "sip" (nhấp, hớp từng ngụm nhỏ) kết hợp với hậu tố "-y" để tạo thành tính từ "sippy" (ngụm nhỏ, thích hợp để nhấp) và danh từ "cup" (cái cốc). Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của nó: một loại cốc đặc biệt được thiết kế để trẻ nhỏ có thể tự uống từng ngụm mà không làm đổ, giúp bé chuyển đổi từ bú bình sang uống cốc một cách dễ dàng và an toàn.

Usage Note

Sippy cup thường được sử dụng để giúp trẻ em chuyển đổi từ bú bình hoặc bú mẹ sang uống bằng cốc thông thường. Chúng có thiết kế chống tràn hoặc giảm thiểu tràn để giúp trẻ không bị ướt và tránh lãng phí đồ uống. Sippy cup khác với bình sữa ở chỗ nó có vòi hoặc van để trẻ tự điều chỉnh lượng chất lỏng.

Prepositions

with

Cụm từ "sippy cup with" thường được dùng để mô tả cốc có đặc điểm hoặc tính năng cụ thể, ví dụ: "a sippy cup with handles" (một chiếc cốc tập uống có tay cầm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sippy cup
  • plastic plastic sippy cup
    (cốc tập uống bằng nhựa)
  • spill-proof spill-proof sippy cup
    (cốc tập uống chống đổ)
  • colorful colorful sippy cup
    (cốc tập uống nhiều màu sắc)
Verb + sippy cup
  • drink from a drink from a sippy cup
    (uống từ cốc tập uống)
  • fill a fill a sippy cup
    (đổ đầy cốc tập uống)
  • hold a hold a sippy cup
    (cầm cốc tập uống)
  • wash the wash the sippy cup
    (rửa cốc tập uống)
Noun (possessive/attributive) + sippy cup
  • baby's baby's sippy cup
    (cốc tập uống của bé)
  • toddler's toddler's sippy cup
    (cốc tập uống của trẻ chập chững biết đi)

Idioms

  • transition from a bottle to a sippy cup

    chuyển đổi từ bình sữa sang cốc tập uống

    "Parents often help their children transition from a bottle to a sippy cup around 12-18 months."

    (Cha mẹ thường giúp con mình chuyển đổi từ bình sữa sang cốc tập uống vào khoảng 12-18 tháng tuổi.)

  • wean a child off a sippy cup

    cai cốc tập uống cho trẻ (dạy trẻ ngừng sử dụng)

    "It's important to wean a child off a sippy cup by age two to prevent dental issues."

    (Điều quan trọng là phải cai cốc tập uống cho trẻ trước hai tuổi để ngăn ngừa các vấn đề về răng miệng.)

  • outgrow the sippy cup

    lớn hơn, không còn dùng cốc tập uống nữa (mang nghĩa trưởng thành, vượt qua một giai đoạn)

    "Many kids outgrow the sippy cup by preschool age and move to regular cups."

    (Nhiều trẻ em không còn dùng cốc tập uống khi đến tuổi mẫu giáo và chuyển sang dùng cốc thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sippy cup

noun
Lật mặt

Một loại cốc hoặc bình có gắn vòi hoặc van để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng và được thiết kế để trẻ nhỏ sử dụng.

"My toddler is learning to drink from a sippy cup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My baby loves her sippy cup.
Con tôi rất thích cái cốc tập uống của nó.
Phủ định
He does not use a sippy cup anymore.
Nó không dùng cốc tập uống nữa.
Nghi vấn
Does she need a sippy cup for her milk?
Cô bé có cần cốc tập uống cho sữa của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sippy cup".

Vai trò trong quá trình phát triển của trẻ nhỏ

"Sippy cup" đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ trẻ nhỏ chuyển đổi từ bú bình hoặc bú mẹ sang uống bằng cốc thông thường. Thiết kế đặc biệt với nắp đậy kín và vòi uống giúp hạn chế tối đa việc làm đổ nước hoặc sữa, khuyến khích trẻ tự lập hơn trong việc ăn uống mà không gây ra quá nhiều lộn xộn. Đây là một công cụ phổ biến trong các gia đình phương Tây để giáo dục kỹ năng uống cho trẻ.

Lợi ích và những tranh cãi về sức khỏe răng miệng

Mặc dù "sippy cup" mang lại sự tiện lợi, một số chuyên gia nha khoa và nhi khoa khuyến cáo không nên lạm dụng. Việc sử dụng kéo dài, đặc biệt là với đồ uống có đường, có thể gây ra sâu răng ở trẻ nhỏ và ảnh hưởng đến sự phát triển cơ hàm, dẫn đến các vấn đề về răng miệng hoặc phát âm. Do đó, cha mẹ thường được khuyến khích cai cốc tập uống cho trẻ vào một độ tuổi nhất định, thường là trước khi trẻ được hai tuổi, để chuyển sang cốc thông thường.