sippy cup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cup or bottle fitted with a spout or valve that controls the flow of liquid and is designed for use by young children.
Vietnamese Meaning
Một loại cốc hoặc bình có gắn vòi hoặc van để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng và được thiết kế để trẻ nhỏ sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My toddler is learning to drink from a sippy cup."
"Con tôi đang tập uống bằng cốc tập uống."
-
"She prefers her juice in a sippy cup."
"Cô bé thích uống nước ép bằng cốc tập uống hơn."
-
"Make sure to clean the sippy cup regularly."
"Hãy nhớ vệ sinh cốc tập uống thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sippy cup thường được sử dụng để giúp trẻ em chuyển đổi từ bú bình hoặc bú mẹ sang uống bằng cốc thông thường. Chúng có thiết kế chống tràn hoặc giảm thiểu tràn để giúp trẻ không bị ướt và tránh lãng phí đồ uống. Sippy cup khác với bình sữa ở chỗ nó có vòi hoặc van để trẻ tự điều chỉnh lượng chất lỏng.
Prepositions
Cụm từ "sippy cup with" thường được dùng để mô tả cốc có đặc điểm hoặc tính năng cụ thể, ví dụ: "a sippy cup with handles" (một chiếc cốc tập uống có tay cầm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
plastic plastic sippy cup (cốc tập uống bằng nhựa)
-
spill-proof spill-proof sippy cup (cốc tập uống chống đổ)
-
colorful colorful sippy cup (cốc tập uống nhiều màu sắc)
-
drink from a drink from a sippy cup (uống từ cốc tập uống)
-
fill a fill a sippy cup (đổ đầy cốc tập uống)
-
hold a hold a sippy cup (cầm cốc tập uống)
-
wash the wash the sippy cup (rửa cốc tập uống)
-
baby's baby's sippy cup (cốc tập uống của bé)
-
toddler's toddler's sippy cup (cốc tập uống của trẻ chập chững biết đi)
Idioms
-
transition from a bottle to a sippy cup
chuyển đổi từ bình sữa sang cốc tập uống
"Parents often help their children transition from a bottle to a sippy cup around 12-18 months."
(Cha mẹ thường giúp con mình chuyển đổi từ bình sữa sang cốc tập uống vào khoảng 12-18 tháng tuổi.)
-
wean a child off a sippy cup
cai cốc tập uống cho trẻ (dạy trẻ ngừng sử dụng)
"It's important to wean a child off a sippy cup by age two to prevent dental issues."
(Điều quan trọng là phải cai cốc tập uống cho trẻ trước hai tuổi để ngăn ngừa các vấn đề về răng miệng.)
-
outgrow the sippy cup
lớn hơn, không còn dùng cốc tập uống nữa (mang nghĩa trưởng thành, vượt qua một giai đoạn)
"Many kids outgrow the sippy cup by preschool age and move to regular cups."
(Nhiều trẻ em không còn dùng cốc tập uống khi đến tuổi mẫu giáo và chuyển sang dùng cốc thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sippy cup
nounMột loại cốc hoặc bình có gắn vòi hoặc van để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng và được thiết kế để trẻ nhỏ sử dụng.
"My toddler is learning to drink from a sippy cup."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My baby loves her sippy cup. |
Con tôi rất thích cái cốc tập uống của nó. |
| Phủ định | He does not use a sippy cup anymore. |
Nó không dùng cốc tập uống nữa. |
| Nghi vấn | Does she need a sippy cup for her milk? |
Cô bé có cần cốc tập uống cho sữa của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sippy cup".
