watermill
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Watermill'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cối xay nước, một công trình sử dụng sức nước để vận hành, thường dùng để xay ngũ cốc.
Ví dụ Thực tế với 'Watermill'
-
"The old watermill has been restored to its former glory."
"Cối xay nước cổ đã được phục hồi lại vẻ đẹp ban đầu."
-
"Many villages used to have their own watermill for grinding flour."
"Nhiều ngôi làng từng có cối xay nước riêng để xay bột."
-
"The sound of the watermill was a constant backdrop to life in the valley."
"Âm thanh của cối xay nước là một phần quen thuộc của cuộc sống ở thung lũng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Watermill'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: watermill
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Watermill'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Watermill dùng để chỉ các loại cối xay được vận hành bằng sức nước. Nó mang tính lịch sử và truyền thống, thường gắn liền với các vùng nông thôn. Cần phân biệt với các nhà máy thủy điện hiện đại (hydropower plant) sử dụng nước để sản xuất điện.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'at' được dùng để chỉ vị trí cụ thể của cối xay nước (ví dụ: at the watermill). 'near' được dùng khi đề cập đến vị trí gần cối xay nước (ví dụ: near the watermill).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Watermill'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The old watermill, which still grinds grain, is a popular tourist attraction.
|
Cối xay nước cũ, cái mà vẫn còn xay lúa, là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng. |
| Phủ định |
The watermill that used to power the village is no longer functional.
|
Cối xay nước đã từng cung cấp năng lượng cho ngôi làng hiện không còn hoạt động. |
| Nghi vấn |
Is that the watermill whose wheel was recently restored?
|
Đó có phải là cối xay nước mà bánh xe của nó vừa được phục hồi gần đây không? |