(Top Banner Ad)
windmill
B1
danh từ B1 Năng lượng tái tạo, Nông nghiệp

windmill

UK: /ˈwɪnd.mɪl/ • US: /ˈwɪnd.mɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cối xay gió phong xa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or structure with vanes that turn in the wind and generate power, typically to grind grain into flour.

Vietnamese Meaning

Một công trình hoặc cấu trúc có các cánh quạt quay khi gió thổi để tạo ra năng lượng, thường dùng để nghiền ngũ cốc thành bột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old windmill stood proudly on the hill."

    "Cối xay gió cũ kỹ đứng hiên ngang trên đồi."

  • "The Dutch landscape is famous for its windmills."

    "Phong cảnh Hà Lan nổi tiếng với những cối xay gió."

  • "Farmers used windmills to pump water from the well."

    "Nông dân sử dụng cối xay gió để bơm nước từ giếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Noun mill cối xay, nhà máy
Verb mill xay, nghiền
Adjective wind-powered chạy bằng sức gió
Noun wind power năng lượng gió

Synonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng tái tạo, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wind
Old English
mylen
Middle English
windmille

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'windmill' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'wind' (gió) và 'mill' (cối xay). Nó mô tả một cỗ máy sử dụng sức gió để xay ngũ cốc hoặc bơm nước. Khái niệm cối xay gió đã tồn tại hàng ngàn năm, nhưng từ tiếng Anh 'windmill' được sử dụng phổ biến từ thời Trung cổ, phản ánh rõ chức năng của nó là một 'cối xay' được 'gió' vận hành.

Usage Note

Windmill thường được liên tưởng đến các công trình cổ điển ở nông thôn, sử dụng năng lượng gió để thực hiện các công việc cơ học như bơm nước hoặc nghiền ngũ cốc. Nó khác với 'wind turbine' là loại thường được sử dụng ngày nay để tạo ra điện.

Prepositions

at near

'at a windmill' dùng để chỉ vị trí ở một cối xay gió cụ thể. 'near a windmill' dùng để chỉ vị trí gần một cối xay gió.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + windmill
  • old an old windmill
    (một cối xay gió cũ)
  • modern a modern windmill
    (một cối xay gió hiện đại)
  • giant a giant windmill
    (một cối xay gió khổng lồ)
  • Dutch a Dutch windmill
    (một cối xay gió kiểu Hà Lan)
  • working a working windmill
    (một cối xay gió đang hoạt động)
Verb + windmill
  • build build a windmill
    (xây dựng một cối xay gió)
  • operate operate a windmill
    (vận hành một cối xay gió)
  • visit visit a windmill
    (thăm một cối xay gió)
  • see see a windmill
    (nhìn thấy một cối xay gió)
Windmill + Noun
  • blades windmill blades
    (cánh quạt cối xay gió)
  • farm windmill farm
    (trang trại cối xay gió (nơi tập trung nhiều cối xay gió))
  • power windmill power
    (năng lượng cối xay gió)

Idioms

  • to tilt at windmills

    tấn công những kẻ thù tưởng tượng; hành động vô ích, chống lại những vấn đề không có thật hoặc không thể giải quyết

    "He spends too much time tilting at windmills instead of focusing on real problems."

    (Anh ấy dành quá nhiều thời gian để tấn công những vấn đề không có thật thay vì tập trung vào các vấn đề thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windmill

danh từ
Lật mặt

Một công trình hoặc cấu trúc có các cánh quạt quay khi gió thổi để tạo ra năng lượng, thường dùng để nghiền ngũ cốc thành bột.

"The old windmill stood proudly on the hill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer installed a new windmill so that he could efficiently pump water for his crops.
Người nông dân đã lắp đặt một cối xay gió mới để có thể bơm nước hiệu quả cho mùa màng.
Phủ định
Although the windmill was old, it didn't break down even during the strongest storms.
Mặc dù cối xay gió đã cũ, nó vẫn không bị hỏng ngay cả trong những cơn bão mạnh nhất.
Nghi vấn
Will the town have enough electricity after they build the windmill farm?
Liệu thị trấn có đủ điện sau khi họ xây dựng trang trại cối xay gió không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The windmill generates electricity for the village.
Cối xay gió tạo ra điện cho ngôi làng.
Phủ định
That windmill isn't functioning properly.
Cối xay gió đó không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Does this windmill grind wheat into flour?
Cối xay gió này có xay lúa mì thành bột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windmill".

Biểu tượng của Hà Lan

Cối xay gió là một biểu tượng văn hóa nổi tiếng của Hà Lan, không chỉ dùng để xay ngũ cốc mà còn để thoát nước khỏi các vùng đất thấp, tạo ra những polder màu mỡ. Chúng đại diện cho sự khéo léo và kiên trì của người Hà Lan trong việc chế ngự thiên nhiên.

Don Quixote và cối xay gió

Cối xay gió cũng nổi tiếng qua tác phẩm 'Don Quixote' của Miguel de Cervantes. Trong đó, nhân vật chính Don Quixote lầm tưởng những chiếc cối xay gió là những gã khổng lồ độc ác và tấn công chúng, tạo ra thành ngữ 'to tilt at windmills' (tấn công cối xay gió) để chỉ hành động dũng cảm nhưng vô ích, chống lại kẻ thù tưởng tượng.