windmill
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Windmill'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một công trình hoặc cấu trúc có các cánh quạt quay khi gió thổi để tạo ra năng lượng, thường dùng để nghiền ngũ cốc thành bột.
Definition (English Meaning)
A building or structure with vanes that turn in the wind and generate power, typically to grind grain into flour.
Ví dụ Thực tế với 'Windmill'
-
"The old windmill stood proudly on the hill."
"Cối xay gió cũ kỹ đứng hiên ngang trên đồi."
-
"The Dutch landscape is famous for its windmills."
"Phong cảnh Hà Lan nổi tiếng với những cối xay gió."
-
"Farmers used windmills to pump water from the well."
"Nông dân sử dụng cối xay gió để bơm nước từ giếng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Windmill'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: windmill
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Windmill'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Windmill thường được liên tưởng đến các công trình cổ điển ở nông thôn, sử dụng năng lượng gió để thực hiện các công việc cơ học như bơm nước hoặc nghiền ngũ cốc. Nó khác với 'wind turbine' là loại thường được sử dụng ngày nay để tạo ra điện.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'at a windmill' dùng để chỉ vị trí ở một cối xay gió cụ thể. 'near a windmill' dùng để chỉ vị trí gần một cối xay gió.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Windmill'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The farmer installed a new windmill so that he could efficiently pump water for his crops.
|
Người nông dân đã lắp đặt một cối xay gió mới để có thể bơm nước hiệu quả cho mùa màng. |
| Phủ định |
Although the windmill was old, it didn't break down even during the strongest storms.
|
Mặc dù cối xay gió đã cũ, nó vẫn không bị hỏng ngay cả trong những cơn bão mạnh nhất. |
| Nghi vấn |
Will the town have enough electricity after they build the windmill farm?
|
Liệu thị trấn có đủ điện sau khi họ xây dựng trang trại cối xay gió không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The windmill generates electricity for the village.
|
Cối xay gió tạo ra điện cho ngôi làng. |
| Phủ định |
That windmill isn't functioning properly.
|
Cối xay gió đó không hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn |
Does this windmill grind wheat into flour?
|
Cối xay gió này có xay lúa mì thành bột không? |