millionaire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose assets are worth one million dollars or more.
Vietnamese Meaning
Một người có tài sản trị giá một triệu đô la trở lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He became a millionaire through hard work and smart investments."
"Anh ấy trở thành triệu phú nhờ làm việc chăm chỉ và đầu tư thông minh."
-
"Many people dream of becoming millionaires."
"Nhiều người mơ ước trở thành triệu phú."
-
"The city has a high concentration of millionaires."
"Thành phố có mật độ triệu phú cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | million | Triệu |
| Adjective | multimillionaire | Người có nhiều triệu đô la |
| Adjective | million-dollar | Trị giá hàng triệu đô la |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'millionaire' thường được dùng để chỉ người có tài sản lớn, đủ để tạo ra thu nhập thụ động đáng kể và sống một cuộc sống thoải mái. Không giống như 'rich' (giàu có), 'millionaire' nhấn mạnh đến việc sở hữu một lượng tài sản cụ thể, có thể định lượng được.
Prepositions
'Millionaire of' thường được sử dụng để chỉ ra một người là triệu phú trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể (ví dụ: 'a millionaire of real estate'). 'Millionaire among' thường được sử dụng để chỉ ra một người là triệu phú trong một nhóm người (ví dụ: 'a millionaire among his classmates').
Collocations (Từ đi kèm)
-
self-made self-made millionaire (triệu phú tự thân)
-
successful successful millionaire (triệu phú thành công)
-
young young millionaire (triệu phú trẻ tuổi)
-
become become a millionaire (trở thành triệu phú)
-
marry marry a millionaire (kết hôn với một triệu phú)
-
meet meet a millionaire (gặp một triệu phú)
Idioms
-
live like a millionaire
sống như một triệu phú (sống xa hoa, sung túc)
"Even though he is not that rich, he tries to live like a millionaire."
(Mặc dù không giàu có lắm, anh ấy cố gắng sống như một triệu phú.)
-
look like a million dollars
trông rất lộng lẫy, xinh đẹp, hấp dẫn
"She looked like a million dollars in her new dress."
(Cô ấy trông rất lộng lẫy trong chiếc váy mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
millionaire
Danh từMột người có tài sản trị giá một triệu đô la trở lên.
"He became a millionaire through hard work and smart investments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millionaire".
