(Top Banner Ad)
millionaire
B2
Danh từ B2 Kinh tế

millionaire

UK: /ˌmɪljəˈneər/ • US: /ˌmɪljəˈner/

Nghĩa tiếng Việt

triệu phú người có triệu đô la
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose assets are worth one million dollars or more.

Vietnamese Meaning

Một người có tài sản trị giá một triệu đô la trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became a millionaire through hard work and smart investments."

    "Anh ấy trở thành triệu phú nhờ làm việc chăm chỉ và đầu tư thông minh."

  • "Many people dream of becoming millionaires."

    "Nhiều người mơ ước trở thành triệu phú."

  • "The city has a high concentration of millionaires."

    "Thành phố có mật độ triệu phú cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun million Triệu
Adjective multimillionaire Người có nhiều triệu đô la
Adjective million-dollar Trị giá hàng triệu đô la

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
millionaire
French
millionnaire
French
million
Italian
millione
Latin
mille

Nguồn gốc của từ 'millionaire'

Từ 'millionaire' xuất phát từ tiếng Pháp 'millionnaire' vào khoảng thế kỷ 18, dùng để chỉ người có tài sản lớn, cụ thể là một triệu đơn vị tiền tệ. Bản thân từ 'million' lại bắt nguồn từ tiếng Ý 'millione', nghĩa là 'một ngàn lớn' (a great thousand), từ tiếng Latin 'mille' (ngàn). Như vậy, 'millionaire' mang ý nghĩa là người sở hữu một lượng tiền khổng lồ, đủ để được coi là giàu có.

Usage Note

Từ 'millionaire' thường được dùng để chỉ người có tài sản lớn, đủ để tạo ra thu nhập thụ động đáng kể và sống một cuộc sống thoải mái. Không giống như 'rich' (giàu có), 'millionaire' nhấn mạnh đến việc sở hữu một lượng tài sản cụ thể, có thể định lượng được.

Prepositions

of among

'Millionaire of' thường được sử dụng để chỉ ra một người là triệu phú trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể (ví dụ: 'a millionaire of real estate'). 'Millionaire among' thường được sử dụng để chỉ ra một người là triệu phú trong một nhóm người (ví dụ: 'a millionaire among his classmates').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + millionaire
  • self-made self-made millionaire
    (triệu phú tự thân)
  • successful successful millionaire
    (triệu phú thành công)
  • young young millionaire
    (triệu phú trẻ tuổi)
Verb + millionaire
  • become become a millionaire
    (trở thành triệu phú)
  • marry marry a millionaire
    (kết hôn với một triệu phú)
  • meet meet a millionaire
    (gặp một triệu phú)

Idioms

  • live like a millionaire

    sống như một triệu phú (sống xa hoa, sung túc)

    "Even though he is not that rich, he tries to live like a millionaire."

    (Mặc dù không giàu có lắm, anh ấy cố gắng sống như một triệu phú.)

  • look like a million dollars

    trông rất lộng lẫy, xinh đẹp, hấp dẫn

    "She looked like a million dollars in her new dress."

    (Cô ấy trông rất lộng lẫy trong chiếc váy mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

millionaire

Danh từ
Lật mặt

Một người có tài sản trị giá một triệu đô la trở lên.

"He became a millionaire through hard work and smart investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millionaire".

Giấc mơ Mỹ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, hình ảnh 'millionaire' thường gắn liền với 'giấc mơ Mỹ' – ý tưởng rằng bất kỳ ai, dù xuất thân nghèo khó, cũng có thể đạt được thành công và giàu có thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm.

Sự giàu có và trách nhiệm xã hội

Trong xã hội hiện đại, ngày càng có nhiều triệu phú tham gia vào các hoạt động từ thiện và đóng góp cho cộng đồng. Điều này phản ánh một nhận thức ngày càng tăng về trách nhiệm xã hội của những người giàu có.