(Top Banner Ad)
rich person
B1
Danh từ B1 Kinh tế

rich person

UK: /ˈrɪtʃ ˈpɜːsn/ • US: /ˈrɪtʃ ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người giàu người có nhiều tiền đại gia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has a lot of money or valuable possessions.

Vietnamese Meaning

Một người có rất nhiều tiền hoặc tài sản có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became a rich person through hard work and smart investments."

    "Anh ấy đã trở thành một người giàu có nhờ làm việc chăm chỉ và đầu tư thông minh."

  • "Many rich people donate to charity."

    "Nhiều người giàu quyên góp cho từ thiện."

  • "She is not a rich person, but she is happy."

    "Cô ấy không phải là một người giàu, nhưng cô ấy hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rich giàu có, phong phú
Noun richness sự giàu có, sự phong phú
Adverb richly một cách giàu có, phong phú
Verb enrich làm giàu, làm phong phú
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, về mặt cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rīce
Latin
persōna
Modern English
rich person

Gốc rễ của 'rich' và 'person'

Từ 'rich' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rīce', mang ý nghĩa 'mạnh mẽ' hoặc 'giàu có', và xa hơn nữa là từ một từ gốc Ấn-Âu cổ có nghĩa 'vua' hoặc 'người cai trị'. Điều này cho thấy sự liên hệ chặt chẽ giữa quyền lực và sự giàu có từ thời xa xưa. Trong khi đó, từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persōna', ban đầu chỉ 'mặt nạ' mà diễn viên kịch La Mã đeo, sau đó phát triển thành 'nhân vật' và cuối cùng là 'người' hay 'cá nhân'. Khi kết hợp lại, 'rich person' đơn giản là 'một người giàu có'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có khối tài sản lớn hơn mức trung bình rất nhiều. Nó mang tính chất trực tiếp, không hoa mỹ như 'wealthy individual'. 'Rich' nhấn mạnh vào sự dư dả về vật chất, trong khi các từ như 'affluent' có thể ám chỉ một cuộc sống sung túc hơn về nhiều mặt, bao gồm cả văn hóa và giáo dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rich person
  • extremely extremely rich person
    (người cực kỳ giàu có)
  • incredibly incredibly rich person
    (người giàu có đến khó tin)
  • super super rich person
    (người siêu giàu)
  • filthy filthy rich person
    (người giàu nứt đố đổ vách)
Verb + rich person
  • become become a rich person
    (trở thành người giàu)
  • know know a rich person
    (quen một người giàu)
  • envy envy a rich person
    (ghen tị với người giàu)
Noun + rich person (possessive)
  • a rich person's a rich person's lifestyle
    (lối sống của người giàu)
  • a rich person's a rich person's problems
    (những vấn đề của người giàu)

Idioms

  • live like a rich person

    Sống như một người giàu có

    "She wants to live like a rich person, traveling the world and buying whatever she desires."

    (Cô ấy muốn sống như một người giàu có, đi du lịch khắp thế giới và mua bất cứ thứ gì mình muốn.)

  • marry a rich person

    Kết hôn với một người giàu

    "Some people dream of marrying a rich person for financial security."

    (Một số người mơ ước kết hôn với một người giàu để có sự ổn định tài chính.)

  • a rich person's perspective

    Góc nhìn của một người giàu

    "It's hard to understand a rich person's perspective if you've never experienced such wealth."

    (Thật khó để hiểu được góc nhìn của một người giàu nếu bạn chưa bao giờ trải nghiệm sự giàu có đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rich person

Danh từ
Lật mặt

Một người có rất nhiều tiền hoặc tài sản có giá trị.

"He became a rich person through hard work and smart investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she became a rich person surprised everyone.
Việc cô ấy trở thành một người giàu có khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not true that he is a rich person.
Không đúng sự thật rằng anh ấy là một người giàu có.
Nghi vấn
Whether she is a rich person is still under investigation.
Việc cô ấy có phải là một người giàu có hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a rich person is his ultimate goal.
Trở thành một người giàu có là mục tiêu cuối cùng của anh ấy.
Phủ định
She avoids dating a rich person because she wants to be loved for herself, not her potential wealth.
Cô ấy tránh hẹn hò với một người giàu vì cô ấy muốn được yêu vì chính bản thân mình, không phải vì tiềm năng sự giàu có.
Nghi vấn
Is being a rich person all that matters to him?
Việc trở thành một người giàu có có phải là tất cả những gì quan trọng đối với anh ấy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a rich person has its advantages: luxury travel, exclusive events, and financial security.
Việc trở thành một người giàu có những lợi thế nhất định: du lịch sang trọng, các sự kiện độc quyền và sự an toàn tài chính.
Phủ định
She wasn't just a rich person: she was also incredibly generous with her wealth.
Cô ấy không chỉ là một người giàu: cô ấy còn vô cùng hào phóng với sự giàu có của mình.
Nghi vấn
What defines a rich person: is it solely their net worth, or their influence and impact?
Điều gì định nghĩa một người giàu: có phải chỉ là giá trị tài sản ròng của họ, hay là ảnh hưởng và tác động của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rich person".

Tài sản 'Cũ' và 'Mới'

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, có sự phân biệt giữa 'old money' (tài sản cũ) và 'new money' (tài sản mới). 'Old money' thường ám chỉ những gia đình đã giàu có qua nhiều thế hệ, thường có sự giáo dục, truyền thống và các mối quan hệ xã hội nhất định. 'New money' là những người mới trở nên giàu có gần đây, thường thông qua khởi nghiệp hoặc các lĩnh vực mới. Cách chi tiêu, phong cách sống và giá trị của hai nhóm này có thể khác biệt đáng kể.

Văn hóa từ thiện và các quỹ từ thiện

Ở nhiều nước phương Tây, những người giàu có thường được kỳ vọng hoặc khuyến khích tham gia vào các hoạt động từ thiện và đóng góp cho xã hội. Họ thành lập các quỹ từ thiện (foundations), tài trợ cho giáo dục, y tế, nghệ thuật và nhiều lĩnh vực khác. Đây được coi là một phần trách nhiệm xã hội và cũng là cách để tạo dựng di sản, ảnh hưởng tích cực đến cộng đồng.