billionaire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose assets are worth at least one billion (1,000,000,000) units of a currency.
Vietnamese Meaning
Một người có tài sản trị giá ít nhất một tỷ (1.000.000.000) đơn vị tiền tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bill Gates is a well-known billionaire who made his fortune in the software industry."
"Bill Gates là một tỷ phú nổi tiếng, người đã kiếm được tài sản của mình trong ngành công nghiệp phần mềm."
-
"The list of billionaires grows longer every year."
"Danh sách các tỷ phú ngày càng dài ra mỗi năm."
-
"She became a billionaire through her innovative business ideas."
"Cô ấy đã trở thành một tỷ phú nhờ những ý tưởng kinh doanh sáng tạo của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | billion | một tỷ (1,000,000,000) |
| Noun | billionaire | tỷ phú (người có tài sản từ một tỷ trở lên) |
| Noun | multibillionaire | đa tỷ phú (người có tài sản nhiều tỷ) |
| Adjective | billion-dollar | trị giá hàng tỷ đô la |
| Ordinal | billionth | thứ một tỷ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'billionaire' thường được dùng để chỉ những người có tài sản ròng (net worth) ít nhất một tỷ đô la Mỹ. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng với các loại tiền tệ khác. 'Millionaire' là người có tài sản một triệu đô, 'centibillionaire' có tài sản trên 100 tỷ đô.
Prepositions
'Of' thường được dùng để nói về việc trở thành một thành viên của nhóm người giàu có. Ví dụ: 'He is one of the billionaires of Silicon Valley.' 'In' có thể được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà một tỷ phú tạo dựng sự giàu có. Ví dụ: 'She is a billionaire in the tech industry.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
self-made billionaire (tỷ phú tự thân)
-
tech billionaire (tỷ phú công nghệ)
-
reclusive billionaire (tỷ phú sống ẩn dật)
-
eccentric billionaire (tỷ phú lập dị)
-
become a billionaire (trở thành tỷ phú)
-
marry a billionaire (kết hôn với một tỷ phú)
-
create a billionaire (tạo ra một tỷ phú)
-
billionaire investor (nhà đầu tư tỷ phú)
-
billionaire philanthropist (nhà từ thiện tỷ phú)
-
billionaire's lifestyle (lối sống của tỷ phú)
Idioms
-
the three-comma club
Một cách nói lóng để chỉ nhóm những người là tỷ phú, dựa trên việc con số một tỷ (1,000,000,000) có ba dấu phẩy.
"After his company's IPO, he officially joined the three-comma club."
(Sau đợt IPO của công ty, anh ấy đã chính thức gia nhập 'câu lạc bộ ba dấu phẩy'.)
-
the billionaire next door
Cụm từ này chỉ những người cực kỳ giàu có nhưng sống một cuộc sống giản dị, khiêm tốn, không phô trương, giống như một người hàng xóm bình thường.
"With his old car and simple house, he's the classic billionaire next door."
(Với chiếc xe cũ và ngôi nhà đơn giản, ông ấy đúng là một kiểu 'tỷ phú nhà bên' điển hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
billionaire
Danh từMột người có tài sản trị giá ít nhất một tỷ (1.000.000.000) đơn vị tiền tệ.
"Bill Gates is a well-known billionaire who made his fortune in the software industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billionaire".
