(Top Banner Ad)
poor person
A2
Danh từ A2 Kinh tế - Xã hội

poor person

UK: /pɔː ˈpɜːsn/ • US: /pʊr ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người nghèo người có hoàn cảnh khó khăn dân nghèo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lacks material possessions or financial resources.

Vietnamese Meaning

Một người thiếu thốn của cải vật chất hoặc nguồn tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many charities work to help poor people in developing countries."

    "Nhiều tổ chức từ thiện làm việc để giúp đỡ những người nghèo ở các nước đang phát triển."

  • "The government provides assistance to poor people."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho những người nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, túng thiếu
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh túng quẫn
Adverb poorly một cách nghèo nàn, kém cỏi
Verb impoverish làm cho nghèo đi, bần cùng hóa
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho mang dấu ấn cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂w-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun
English
person
English (Compound)
poor person

Nguồn gốc của 'poor person'

Cụm từ 'poor person' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'poor' (nghèo) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pauper', có nghĩa là 'nghèo khó, thiếu thốn', và đã trải qua các giai đoạn tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh trung đại. Từ 'person' (người) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'persona', ban đầu chỉ mặt nạ diễn viên hoặc vai trò, sau đó phát triển thành nghĩa 'người, cá nhân' qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp, 'poor person' đơn giản mô tả một cá nhân đang trong tình trạng nghèo khó về tài chính.

Usage Note

Cụm từ 'poor person' được sử dụng để chỉ những người có hoàn cảnh kinh tế khó khăn. Nó có thể mang sắc thái thương cảm hoặc khách quan, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần tránh sử dụng một cách miệt thị. So sánh với 'impoverished person' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tình trạng nghèo đói và sự thiếu thốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor person
  • genuinely a genuinely poor person
    (một người nghèo thực sự)
  • struggling a struggling poor person
    (một người nghèo đang chật vật)
  • deserving a deserving poor person
    (một người nghèo xứng đáng (được giúp đỡ))
  • every every poor person
    (mọi người nghèo)
Verb + poor person
  • help help a poor person
    (giúp đỡ một người nghèo)
  • support support a poor person
    (hỗ trợ một người nghèo)
  • neglect neglect a poor person
    (bỏ bê, bỏ mặc một người nghèo)
  • identify with identify with a poor person
    (đồng cảm với một người nghèo)

Idioms

  • help a poor person

    Giúp đỡ một người đang gặp khó khăn về tài chính.

    "Many charities work to help a poor person in need."

    (Nhiều tổ chức từ thiện hoạt động để giúp đỡ những người nghèo đang cần.)

  • live like a poor person

    Sống trong cảnh thiếu thốn, không có nhiều tiền bạc hay tiện nghi, dù có thể không thực sự nghèo.

    "Even after winning the lottery, he continued to live like a poor person, saving every penny."

    (Ngay cả sau khi trúng số, anh ấy vẫn tiếp tục sống như một người nghèo, tiết kiệm từng xu.)

  • treat someone like a poor person

    Đối xử với ai đó một cách hạ thấp, thiếu tôn trọng, như thể họ không có giá trị hoặc địa vị.

    "It's wrong to treat someone like a poor person just because they don't have much money."

    (Sai lầm khi đối xử với ai đó như một người nghèo chỉ vì họ không có nhiều tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor person

Danh từ
Lật mặt

Một người thiếu thốn của cải vật chất hoặc nguồn tài chính.

"Many charities work to help poor people in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a poor person asking for money on the street.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một người nghèo xin tiền trên đường.
Phủ định
He told me that he did not want to become a poor person.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn trở thành một người nghèo.
Nghi vấn
She asked if I knew any poor people in the neighborhood.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết người nghèo nào trong khu phố không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to provide more support for poor people in the coming years.
Chính phủ sẽ cung cấp thêm hỗ trợ cho những người nghèo trong những năm tới.
Phủ định
We are not going to ignore the needs of poor people in our community.
Chúng tôi sẽ không phớt lờ nhu cầu của những người nghèo trong cộng đồng của chúng tôi.
Nghi vấn
Is the charity going to offer job training programs for poor people?
Tổ chức từ thiện có dự định cung cấp các chương trình đào tạo việc làm cho người nghèo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor person".

Truyền thống từ thiện và lòng nhân ái

Trong văn hóa phương Tây, có một truyền thống lâu đời về việc giúp đỡ người nghèo thông qua các hoạt động từ thiện và lòng nhân ái. Điều này thường bắt nguồn từ các giá trị tôn giáo (như sự nhấn mạnh của Kitô giáo về việc chăm sóc người nghèo) và các phong trào nhân đạo thế tục, dẫn đến việc thành lập nhiều tổ chức từ thiện và quỹ hỗ trợ xã hội.

Kỳ thị xã hội và khái niệm 'người nghèo xứng đáng'

Trong lịch sử và đôi khi cả hiện tại ở phương Tây, có sự phân biệt giữa 'người nghèo xứng đáng' (những người không thể làm việc do tuổi tác, bệnh tật, khuyết tật) và 'người nghèo không xứng đáng' (những người bị coi là lười biếng hoặc không muốn làm việc). Sự phân biệt này có thể dẫn đến các mức độ hỗ trợ xã hội khác nhau và sự kỳ thị đối với những người nghèo.