minced beef
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thịt bò xay, thịt bò băm nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used minced beef to make spaghetti bolognese."
"Tôi đã dùng thịt bò xay để làm mì spaghetti bolognese."
-
"She bought a package of minced beef at the supermarket."
"Cô ấy đã mua một gói thịt bò xay ở siêu thị."
-
"The recipe calls for 500 grams of minced beef."
"Công thức yêu cầu 500 gram thịt bò xay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'minced beef' dùng để chỉ thịt bò đã được xay hoặc băm nhỏ, thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau. Nó khác với 'ground beef' (thường dùng ở Mỹ) về độ mịn; 'minced' thường chỉ thịt xay mịn hơn. Đôi khi, 'beef mince' cũng được sử dụng với nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lean minced beef (thịt bò xay nạc)
-
finely minced beef (thịt bò xay nhuyễn)
-
ground minced beef (thịt bò xay (thường được dùng thay thế cho 'minced beef'))
-
cook minced beef (nấu thịt bò xay)
-
fry minced beef (rán thịt bò xay)
-
add minced beef (thêm thịt bò xay)
Idioms
-
to mince words
nói giảm, nói tránh
"Don't mince words, tell me what you really think."
(Đừng nói giảm nói tránh, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minced beef
Danh từThịt bò xay, thịt bò băm nhỏ.
"I used minced beef to make spaghetti bolognese."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She often cooks minced beef for her family. |
Cô ấy thường nấu thịt bò xay cho gia đình. |
| Phủ định | They do not use minced beef in their vegetarian dishes. |
Họ không sử dụng thịt bò xay trong các món ăn chay của họ. |
| Nghi vấn | Does he buy minced beef from the local butcher? |
Anh ấy có mua thịt bò xay từ người bán thịt địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minced beef".
