(Top Banner Ad)
mincing
B2
Động từ (V) B2 Ẩm thực, Hành vi

mincing

UK: /ˈmɪnsɪŋ/ • US: /ˈmɪnsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

băm nhỏ xay nhỏ điệu bộ làm bộ làm tịch kênh kiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cut food into very small pieces using a special machine or knife.

Vietnamese Meaning

Băm, xay nhỏ (thực phẩm) bằng máy hoặc dao chuyên dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mince the garlic and add it to the sauce."

    "Băm nhỏ tỏi và thêm vào nước sốt."

  • "She adopted a mincing accent to impress people."

    "Cô ấy cố tình nói giọng điệu điệu bộ để gây ấn tượng với mọi người."

  • "The recipe calls for minced beef."

    "Công thức yêu cầu thịt bò xay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mince băm nhỏ, thái nhỏ; nói giảm nói tránh
Noun mince thịt băm
Adverb mincingly một cách điệu đà, kiểu cách
Adjective unmincing thẳng thắn, không kiểu cách
Noun mincemeat thịt băm trộn trái cây (dùng làm nhân bánh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minutus
Vulgar Latin
*minutiare*
Old French
mincier
Middle English
mincen
English
mince

Nguồn gốc của 'mincing'

Từ 'mincing' bắt nguồn từ động từ 'mince' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'băm nhỏ' hoặc 'thái hạt lựu'. Từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'minutus' (nhỏ bé) qua tiếng Pháp cổ 'mincier' (cắt thành miếng nhỏ). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc cắt thứ gì đó thành nhiều mảnh nhỏ. Dần dần, nó được dùng để mô tả những chuyển động nhỏ, tinh tế hoặc điệu đà, đặc biệt là dáng đi hay cách nói chuyện, thường mang hàm ý tiêu cực về sự giả tạo hoặc kiểu cách quá mức.

Usage Note

Chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, chế biến thực phẩm. Khác với 'chop' (chặt) thường chỉ việc cắt thành miếng nhỏ hơn nhưng không nhuyễn bằng 'mince'.

Prepositions

up

'Mince up' nhấn mạnh hành động băm nhỏ, thường dùng khi muốn chỉ việc băm nhỏ một lượng lớn hoặc đến một độ nhuyễn nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

mincing + Noun
  • steps mincing steps
    (bước đi nhỏ nhẹ, điệu đà)
  • gait mincing gait
    (dáng đi điệu đà, kiểu cách)
  • voice mincing voice
    (giọng nói điệu đà, ẻo lả)
  • manner mincing manner
    (thái độ kiểu cách, điệu đà)
Verb + with mincing...
  • walk walk with mincing steps
    (đi từng bước nhỏ nhẹ, điệu đà)
  • speak speak in a mincing voice
    (nói bằng giọng điệu đà, ẻo lả)

Idioms

  • to walk with mincing steps

    đi từng bước nhỏ nhẹ, chậm rãi và điệu đà (thường mang ý chê bai sự kiểu cách)

    "He walked into the room with mincing steps, clearly trying to draw attention."

    (Anh ta bước vào phòng với những bước điệu đà, rõ ràng là cố tình thu hút sự chú ý.)

  • a mincing voice

    giọng nói điệu đà, ẻo lả (thường được dùng để mô tả một cách tiêu cực)

    "She adopted a mincing voice whenever she wanted to sound extra polite."

    (Cô ấy luôn nói bằng giọng điệu đà mỗi khi muốn nghe có vẻ cực kỳ lịch sự.)

  • mincing about/along

    đi lại một cách điệu đà, kiểu cách

    "The actor was mincing about the stage, trying to portray a timid character."

    (Diễn viên đang đi lại điệu đà trên sân khấu, cố gắng thể hiện một nhân vật nhút nhát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mincing

Động từ (V)
Lật mặt

Băm, xay nhỏ (thực phẩm) bằng máy hoặc dao chuyên dụng.

"Mince the garlic and add it to the sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys mincing garlic for her pasta sauce.
Cô ấy thích băm tỏi để làm sốt mì ống.
Phủ định
He doesn't appreciate her mincing words; he prefers directness.
Anh ấy không thích việc cô ấy nói giảm nói tránh; anh ấy thích sự thẳng thắn hơn.
Nghi vấn
Is mincing onions your least favorite kitchen task?
Việc băm hành tây có phải là công việc bếp núc mà bạn ghét nhất không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't so mincing in her steps, she would walk faster.
Nếu cô ấy không điệu đà trong từng bước chân như vậy, cô ấy sẽ đi nhanh hơn.
Phủ định
If he didn't mince the garlic so finely, the sauce wouldn't have such a strong flavor.
Nếu anh ấy không băm tỏi quá nhỏ, nước sốt sẽ không có vị mạnh như vậy.
Nghi vấn
Would you be able to taste the herbs better if I didn't mince them so much?
Bạn có thể nếm thảo mộc ngon hơn không nếu tôi không băm chúng quá nhiều?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was mincing garlic in the kitchen.
Cô ấy đang băm tỏi trong bếp.
Phủ định
They weren't mincing their words when they criticized his performance.
Họ đã không lựa lời khi chỉ trích màn trình diễn của anh ấy.
Nghi vấn
Were you mincing the onions when I called?
Bạn có đang thái hành tây khi tôi gọi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was mincing her words when she talked about the accident.
Cô ấy đã nói giảm nói tránh khi nói về vụ tai nạn.
Phủ định
He didn't mince the garlic for the sauce last night.
Anh ấy đã không băm tỏi cho nước sốt tối qua.
Nghi vấn
Did the chef mince the onions finely?
Đầu bếp có băm hành tây thật nhuyễn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butcher's mincing machine produced finely ground meat.
Máy xay thịt của người bán thịt đã tạo ra thịt xay mịn.
Phủ định
The chef's mincing of the garlic wasn't as fine as he wanted it to be.
Việc băm tỏi của đầu bếp không được mịn như anh ấy mong muốn.
Nghi vấn
Is the restaurant's mincing of onions consistent across all dishes?
Việc băm hành của nhà hàng có đồng đều trên tất cả các món ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mincing".

Hàm ý tiêu cực của 'mincing'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tiếng Anh, từ 'mincing' thường mang hàm ý tiêu cực. Nó được dùng để mô tả dáng đi, cách nói chuyện hoặc thái độ quá mức tinh tế, điệu đà, hoặc ẻo lả, đặc biệt là khi nói về đàn ông. Nó thường gợi lên hình ảnh sự giả tạo, thiếu tự nhiên hoặc kiểu cách không đáng có, đôi khi còn liên quan đến những định kiến về giới.

Hình tượng trong văn học và phim ảnh

Những nhân vật được mô tả là 'mincing' trong văn học và phim ảnh thường là những người hợm hĩnh, yếu đuối, hoặc thiếu nam tính. Việc sử dụng từ này giúp khắc họa rõ nét tính cách của họ, nhấn mạnh sự khác biệt so với chuẩn mực thông thường, và thường được dùng như một công cụ để tạo ra sự hài hước châm biếm hoặc sự khinh thường.