mincing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cut food into very small pieces using a special machine or knife.
Vietnamese Meaning
Băm, xay nhỏ (thực phẩm) bằng máy hoặc dao chuyên dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mince the garlic and add it to the sauce."
"Băm nhỏ tỏi và thêm vào nước sốt."
-
"She adopted a mincing accent to impress people."
"Cô ấy cố tình nói giọng điệu điệu bộ để gây ấn tượng với mọi người."
-
"The recipe calls for minced beef."
"Công thức yêu cầu thịt bò xay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, chế biến thực phẩm. Khác với 'chop' (chặt) thường chỉ việc cắt thành miếng nhỏ hơn nhưng không nhuyễn bằng 'mince'.
Prepositions
'Mince up' nhấn mạnh hành động băm nhỏ, thường dùng khi muốn chỉ việc băm nhỏ một lượng lớn hoặc đến một độ nhuyễn nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steps mincing steps (bước đi nhỏ nhẹ, điệu đà)
-
gait mincing gait (dáng đi điệu đà, kiểu cách)
-
voice mincing voice (giọng nói điệu đà, ẻo lả)
-
manner mincing manner (thái độ kiểu cách, điệu đà)
-
walk walk with mincing steps (đi từng bước nhỏ nhẹ, điệu đà)
-
speak speak in a mincing voice (nói bằng giọng điệu đà, ẻo lả)
Idioms
-
to walk with mincing steps
đi từng bước nhỏ nhẹ, chậm rãi và điệu đà (thường mang ý chê bai sự kiểu cách)
"He walked into the room with mincing steps, clearly trying to draw attention."
(Anh ta bước vào phòng với những bước điệu đà, rõ ràng là cố tình thu hút sự chú ý.)
-
a mincing voice
giọng nói điệu đà, ẻo lả (thường được dùng để mô tả một cách tiêu cực)
"She adopted a mincing voice whenever she wanted to sound extra polite."
(Cô ấy luôn nói bằng giọng điệu đà mỗi khi muốn nghe có vẻ cực kỳ lịch sự.)
-
mincing about/along
đi lại một cách điệu đà, kiểu cách
"The actor was mincing about the stage, trying to portray a timid character."
(Diễn viên đang đi lại điệu đà trên sân khấu, cố gắng thể hiện một nhân vật nhút nhát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mincing
Động từ (V)Băm, xay nhỏ (thực phẩm) bằng máy hoặc dao chuyên dụng.
"Mince the garlic and add it to the sauce."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys mincing garlic for her pasta sauce. |
Cô ấy thích băm tỏi để làm sốt mì ống. |
| Phủ định | He doesn't appreciate her mincing words; he prefers directness. |
Anh ấy không thích việc cô ấy nói giảm nói tránh; anh ấy thích sự thẳng thắn hơn. |
| Nghi vấn | Is mincing onions your least favorite kitchen task? |
Việc băm hành tây có phải là công việc bếp núc mà bạn ghét nhất không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she weren't so mincing in her steps, she would walk faster. |
Nếu cô ấy không điệu đà trong từng bước chân như vậy, cô ấy sẽ đi nhanh hơn. |
| Phủ định | If he didn't mince the garlic so finely, the sauce wouldn't have such a strong flavor. |
Nếu anh ấy không băm tỏi quá nhỏ, nước sốt sẽ không có vị mạnh như vậy. |
| Nghi vấn | Would you be able to taste the herbs better if I didn't mince them so much? |
Bạn có thể nếm thảo mộc ngon hơn không nếu tôi không băm chúng quá nhiều? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was mincing garlic in the kitchen. |
Cô ấy đang băm tỏi trong bếp. |
| Phủ định | They weren't mincing their words when they criticized his performance. |
Họ đã không lựa lời khi chỉ trích màn trình diễn của anh ấy. |
| Nghi vấn | Were you mincing the onions when I called? |
Bạn có đang thái hành tây khi tôi gọi không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was mincing her words when she talked about the accident. |
Cô ấy đã nói giảm nói tránh khi nói về vụ tai nạn. |
| Phủ định | He didn't mince the garlic for the sauce last night. |
Anh ấy đã không băm tỏi cho nước sốt tối qua. |
| Nghi vấn | Did the chef mince the onions finely? |
Đầu bếp có băm hành tây thật nhuyễn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The butcher's mincing machine produced finely ground meat. |
Máy xay thịt của người bán thịt đã tạo ra thịt xay mịn. |
| Phủ định | The chef's mincing of the garlic wasn't as fine as he wanted it to be. |
Việc băm tỏi của đầu bếp không được mịn như anh ấy mong muốn. |
| Nghi vấn | Is the restaurant's mincing of onions consistent across all dishes? |
Việc băm hành của nhà hàng có đồng đều trên tất cả các món ăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mincing".
