(Top Banner Ad)
thought control
C1
Noun C1 Tâm lý học, Chính trị học, Khoa học viễn tưởng

thought control

UK: /ˈθɔːt kənˈtrəʊl/ • US: /ˈθɔːt kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát tư tưởng kiểm soát suy nghĩ thao túng tư tưởng điều khiển tư duy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to manipulate or suppress someone's thoughts or beliefs, often through psychological techniques or coercion.

Vietnamese Meaning

Khả năng thao túng hoặc đàn áp suy nghĩ hoặc niềm tin của ai đó, thường thông qua các kỹ thuật tâm lý hoặc cưỡng ép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regime was accused of using propaganda and censorship as tools for thought control."

    "Chế độ bị cáo buộc sử dụng tuyên truyền và kiểm duyệt như những công cụ để kiểm soát tư tưởng."

  • "In dystopian novels, thought control is a common theme."

    "Trong tiểu thuyết phản địa đàng, kiểm soát tư tưởng là một chủ đề phổ biến."

  • "Some psychologists study the subtle ways that advertising can influence our thoughts and behaviors, bordering on thought control."

    "Một số nhà tâm lý học nghiên cứu những cách tinh vi mà quảng cáo có thể ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành vi của chúng ta, gần như là kiểm soát tư tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought Ý nghĩ, tư tưởng
Verb think Suy nghĩ
Adjective thoughtful Sâu sắc, chu đáo
Adjective thoughtless Vô tâm, thiếu suy nghĩ
Verb control Kiểm soát
Noun controller Người kiểm soát
Adjective controllable Có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Chính trị học, Khoa học viễn tưởng

Nguồn Gốc của 'Thought Control'

Cụm từ 'thought control' không có một lịch sử hình thành lâu đời như nhiều từ khác. Nó chủ yếu xuất hiện trong thế kỷ 20, khi các nghiên cứu về tâm lý học và các kỹ thuật thao túng tinh thần bắt đầu phát triển. Thuật ngữ này phản ánh nỗi lo ngại về khả năng kiểm soát suy nghĩ của con người, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị và xã hội.

Usage Note

Thought control is often associated with totalitarian regimes, cults, and science fiction scenarios. It implies a complete dominance over an individual's mental processes. While direct mind reading or literal thought control is largely science fiction, psychological manipulation and coercive persuasion are real-world phenomena that share some characteristics.

Prepositions

over through

Thought control *over* someone/something: chỉ sự kiểm soát, thống trị suy nghĩ của người khác. Thought control *through* a method/technique: chỉ phương tiện, cách thức được sử dụng để kiểm soát suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thought control
  • total thought control
    (Kiểm soát tư tưởng hoàn toàn)
  • strict thought control
    (Kiểm soát tư tưởng nghiêm ngặt)
  • ideological thought control
    (Kiểm soát tư tưởng theo ý thức hệ)
Verb + thought control
  • exercise thought control
    (Thực hiện kiểm soát tư tưởng)
  • impose thought control
    (Áp đặt kiểm soát tư tưởng)
  • resist thought control
    (Chống lại kiểm soát tư tưởng)
  • practice thought control
    (Thực hành kiểm soát tư tưởng)

Idioms

  • under thought control

    Bị kiểm soát tư tưởng

    "The citizens lived under constant thought control by the government."

    (Người dân sống dưới sự kiểm soát tư tưởng liên tục của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thought control

Noun
Lật mặt

Khả năng thao túng hoặc đàn áp suy nghĩ hoặc niềm tin của ai đó, thường thông qua các kỹ thuật tâm lý hoặc cưỡng ép.

"The regime was accused of using propaganda and censorship as tools for thought control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is suspected of engaging in thought control.
Chính phủ bị nghi ngờ tham gia vào việc kiểm soát tư tưởng.
Phủ định
Isn't thought control a violation of human rights?
Kiểm soát tư tưởng không phải là một sự vi phạm nhân quyền sao?
Nghi vấn
Is thought control possible in a free society?
Liệu kiểm soát tư tưởng có khả thi trong một xã hội tự do?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thought control".

Ảnh hưởng của 'Thought Control' trong Văn Hóa

Khái niệm 'thought control' thường xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng và các tiểu thuyết dystopian, thể hiện nỗi lo sợ về một xã hội nơi quyền tự do tư tưởng bị tước đoạt. Ví dụ, cuốn sách '1984' của George Orwell là một minh họa điển hình về sự nguy hiểm của việc kiểm soát tư tưởng.