mindlessness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being without thought or attention; a lack of conscious awareness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái thiếu suy nghĩ hoặc sự chú ý; sự thiếu nhận thức có ý thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mindlessness of his actions led to disastrous consequences."
"Sự thiếu suy nghĩ trong hành động của anh ta đã dẫn đến những hậu quả tai hại."
-
"The project failed due to sheer mindlessness on the part of the team."
"Dự án thất bại do sự hoàn toàn thiếu suy nghĩ từ phía nhóm."
-
"She drifted through the day in a state of mindlessness."
"Cô ấy trôi qua một ngày trong trạng thái thiếu suy nghĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mind | tâm trí, trí óc; ý nghĩ |
| Verb | mind | để ý, chú ý; phiền lòng |
| Adjective | mindful | chú tâm, có ý thức |
| Adverb | mindfully | một cách chú tâm, có ý thức |
| Noun | mindfulness | sự chú tâm, chánh niệm |
| Adjective | mindless | vô tâm, vô ý thức, thiếu suy nghĩ |
| Adverb | mindlessly | một cách vô tâm, thiếu suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mindlessness' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vô tâm, lơ đãng, hoặc hành động một cách máy móc, thiếu sự cân nhắc. Nó khác với 'carelessness' (sơ suất) ở chỗ 'mindlessness' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của suy nghĩ, trong khi 'carelessness' có thể chỉ là sự không cẩn thận. 'Stupidity' (ngu ngốc) liên quan đến khả năng trí tuệ hạn chế, còn 'mindlessness' thì liên quan đến sự thiếu tập trung hoặc nhận thức.
Prepositions
- 'In mindlessness': Thường dùng để chỉ trạng thái hoặc tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó đang ở trong trạng thái thiếu suy nghĩ.
- 'With mindlessness': Thường dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, tức là thực hiện một cách thiếu suy nghĩ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter mindlessness (sự vô tâm hoàn toàn)
-
sheer sheer mindlessness (sự vô tâm tuyệt đối)
-
pure pure mindlessness (sự vô tâm thuần túy)
-
casual casual mindlessness (sự vô tâm hời hợt)
-
dangerous dangerous mindlessness (sự vô tâm nguy hiểm)
-
descend into descend into mindlessness (rơi vào trạng thái vô tâm/vô thức)
-
contribute to contribute to mindlessness (góp phần vào sự vô tâm)
-
lead to lead to mindlessness (dẫn đến sự vô tâm)
-
reflect reflect mindlessness (phản ánh sự vô tâm)
-
a moment of a moment of mindlessness (một khoảnh khắc vô tâm)
-
an act of an act of mindlessness (một hành động vô tâm)
-
a display of a display of mindlessness (một sự thể hiện sự vô tâm)
Idioms
-
lapse into mindlessness
rơi vào trạng thái vô tâm/vô thức tạm thời, mất tập trung
"He sometimes lapses into mindlessness when performing repetitive tasks."
(Đôi khi anh ấy rơi vào trạng thái vô tâm khi thực hiện các công việc lặp đi lặp lại.)
-
the mindlessness of it all
sự vô nghĩa/thiếu suy nghĩ của tất cả mọi thứ
"She was overwhelmed by the sheer mindlessness of the bureaucratic process."
(Cô ấy cảm thấy choáng ngợp bởi sự vô nghĩa/thiếu suy nghĩ của quy trình quan liêu.)
-
a descent into mindlessness
sự sa sút dần vào trạng thái vô tâm/vô thức
"Many fear a descent into mindlessness as technology automates more aspects of our lives."
(Nhiều người lo sợ sự sa sút dần vào trạng thái vô tâm khi công nghệ tự động hóa nhiều khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mindlessness
Danh từTrạng thái thiếu suy nghĩ hoặc sự chú ý; sự thiếu nhận thức có ý thức.
"The mindlessness of his actions led to disastrous consequences."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She approached her work with complete mindlessness. |
Cô ấy tiếp cận công việc của mình một cách hoàn toàn vô tâm. |
| Phủ định | Rarely had I seen such mindless behavior displayed in a professional setting. |
Hiếm khi tôi thấy hành vi vô tâm như vậy được thể hiện trong một môi trường chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Only in her most mindless moments would she forget to save her work. |
Chỉ trong những khoảnh khắc vô tâm nhất, cô ấy mới quên lưu lại công việc của mình. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindlessness".
