(Top Banner Ad)
mindlessness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

mindlessness

UK: /ˈmaɪndləsnəs/ • US: /ˈmaɪndləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu suy nghĩ sự vô tâm tính chất vô tâm sự lơ đãng tính chất lơ đãng trạng thái thiếu nhận thức sự thiếu ý thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being without thought or attention; a lack of conscious awareness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thiếu suy nghĩ hoặc sự chú ý; sự thiếu nhận thức có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mindlessness of his actions led to disastrous consequences."

    "Sự thiếu suy nghĩ trong hành động của anh ta đã dẫn đến những hậu quả tai hại."

  • "The project failed due to sheer mindlessness on the part of the team."

    "Dự án thất bại do sự hoàn toàn thiếu suy nghĩ từ phía nhóm."

  • "She drifted through the day in a state of mindlessness."

    "Cô ấy trôi qua một ngày trong trạng thái thiếu suy nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc; ý nghĩ
Verb mind để ý, chú ý; phiền lòng
Adjective mindful chú tâm, có ý thức
Adverb mindfully một cách chú tâm, có ý thức
Noun mindfulness sự chú tâm, chánh niệm
Adjective mindless vô tâm, vô ý thức, thiếu suy nghĩ
Adverb mindlessly một cách vô tâm, thiếu suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
Old English
-lēas
Old English
-ness
English
mindless
English
mindlessness

Nguồn gốc của "mind" và các hậu tố

Từ "mindlessness" được ghép lại từ ba phần: "mind" (tâm trí), hậu tố "-less" (không có, thiếu) và hậu tố "-ness" (trạng thái, tính chất). "Mind" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "gemynd", có nghĩa là trí nhớ hoặc suy nghĩ. Hậu tố "-less" cũng từ tiếng Anh cổ "-lēas" mang nghĩa "không có", và "-ness" từ "-ness" cũng trong tiếng Anh cổ chỉ trạng thái.

Sự hình thành của "mindlessness"

Khi kết hợp "mind" với "-less", chúng ta có tính từ "mindless" (vô tâm, thiếu suy nghĩ). Sau đó, thêm hậu tố "-ness" vào "mindless" để tạo thành danh từ "mindlessness", diễn tả trạng thái hoặc tính chất của việc thiếu suy nghĩ, không chú tâm hoặc hành động một cách vô ý thức.

Usage Note

Từ 'mindlessness' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vô tâm, lơ đãng, hoặc hành động một cách máy móc, thiếu sự cân nhắc. Nó khác với 'carelessness' (sơ suất) ở chỗ 'mindlessness' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của suy nghĩ, trong khi 'carelessness' có thể chỉ là sự không cẩn thận. 'Stupidity' (ngu ngốc) liên quan đến khả năng trí tuệ hạn chế, còn 'mindlessness' thì liên quan đến sự thiếu tập trung hoặc nhận thức.

Prepositions

in with

- 'In mindlessness': Thường dùng để chỉ trạng thái hoặc tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó đang ở trong trạng thái thiếu suy nghĩ.
- 'With mindlessness': Thường dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, tức là thực hiện một cách thiếu suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mindlessness
  • utter utter mindlessness
    (sự vô tâm hoàn toàn)
  • sheer sheer mindlessness
    (sự vô tâm tuyệt đối)
  • pure pure mindlessness
    (sự vô tâm thuần túy)
  • casual casual mindlessness
    (sự vô tâm hời hợt)
  • dangerous dangerous mindlessness
    (sự vô tâm nguy hiểm)
Verb + mindlessness
  • descend into descend into mindlessness
    (rơi vào trạng thái vô tâm/vô thức)
  • contribute to contribute to mindlessness
    (góp phần vào sự vô tâm)
  • lead to lead to mindlessness
    (dẫn đến sự vô tâm)
  • reflect reflect mindlessness
    (phản ánh sự vô tâm)
Noun + of + mindlessness
  • a moment of a moment of mindlessness
    (một khoảnh khắc vô tâm)
  • an act of an act of mindlessness
    (một hành động vô tâm)
  • a display of a display of mindlessness
    (một sự thể hiện sự vô tâm)

Idioms

  • lapse into mindlessness

    rơi vào trạng thái vô tâm/vô thức tạm thời, mất tập trung

    "He sometimes lapses into mindlessness when performing repetitive tasks."

    (Đôi khi anh ấy rơi vào trạng thái vô tâm khi thực hiện các công việc lặp đi lặp lại.)

  • the mindlessness of it all

    sự vô nghĩa/thiếu suy nghĩ của tất cả mọi thứ

    "She was overwhelmed by the sheer mindlessness of the bureaucratic process."

    (Cô ấy cảm thấy choáng ngợp bởi sự vô nghĩa/thiếu suy nghĩ của quy trình quan liêu.)

  • a descent into mindlessness

    sự sa sút dần vào trạng thái vô tâm/vô thức

    "Many fear a descent into mindlessness as technology automates more aspects of our lives."

    (Nhiều người lo sợ sự sa sút dần vào trạng thái vô tâm khi công nghệ tự động hóa nhiều khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mindlessness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái thiếu suy nghĩ hoặc sự chú ý; sự thiếu nhận thức có ý thức.

"The mindlessness of his actions led to disastrous consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached her work with complete mindlessness.
Cô ấy tiếp cận công việc của mình một cách hoàn toàn vô tâm.
Phủ định
Rarely had I seen such mindless behavior displayed in a professional setting.
Hiếm khi tôi thấy hành vi vô tâm như vậy được thể hiện trong một môi trường chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Only in her most mindless moments would she forget to save her work.
Chỉ trong những khoảnh khắc vô tâm nhất, cô ấy mới quên lưu lại công việc của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindlessness".

Đối lập với chánh niệm (Mindfulness)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, "mindlessness" thường được xem là đối lập với "mindfulness" (chánh niệm). Trong khi chánh niệm khuyến khích sự chú ý có ý thức vào hiện tại, thì "mindlessness" lại chỉ trạng thái thiếu tập trung, hành động tự động hoặc không suy nghĩ. Phong trào chánh niệm ngày càng phổ biến như một cách để chống lại sự vô tâm và căng thẳng trong cuộc sống bận rộn.

“Mindlessness” trong cuộc sống hiện đại

“Mindlessness” thường được liên hệ với các hành vi tự động, vô thức trong cuộc sống hiện đại, ví dụ như cuộn lướt mạng xã hội không mục đích (doomscrolling), ăn uống không để ý, hoặc thực hiện công việc lặp đi lặp lại mà không có sự tập trung thực sự. Nó có thể dẫn đến việc bỏ lỡ những khoảnh khắc quan trọng và giảm chất lượng trải nghiệm cuộc sống.