(Top Banner Ad)
mineral dissolution
C1
noun C1 Địa chất học, Hóa học

mineral dissolution

UK: /ˌmɪnərəl ˌdɪsəˈluːʃən/ • US: /ˌmɪnərəl ˌdɪsəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hòa tan khoáng chất phân giải khoáng vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a mineral breaks down or dissolves into a liquid.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một khoáng chất phân hủy hoặc hòa tan vào chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mineral dissolution is a key process in the weathering of rocks."

    "Sự hòa tan khoáng chất là một quá trình quan trọng trong sự phong hóa của đá."

  • "The rate of mineral dissolution increases with temperature."

    "Tốc độ hòa tan khoáng chất tăng lên theo nhiệt độ."

  • "Acid rain accelerates mineral dissolution in limestone."

    "Mưa axit làm tăng tốc độ hòa tan khoáng chất trong đá vôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissolve Hòa tan, làm tan rã
Adjective dissolvable Có thể hòa tan, có thể phân hủy
Noun solubility Độ hòa tan (khả năng một chất tan trong dung môi)
Verb mineralize Khoáng hóa (biến thành khoáng vật)
Noun mineralization Sự khoáng hóa (quá trình biến đổi thành khoáng vật)
Noun mineralogy Khoáng vật học (ngành nghiên cứu khoáng vật)

Synonyms

mineral weathering (phong hóa khoáng chất)mineral leaching (sự rửa trôi khoáng chất)

Antonyms

mineral precipitation (kết tủa khoáng chất)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minera
Old French
mineral
Latin
dissolutio
English
mineral
English
dissolution
English
mineral dissolution

Nguồn gốc từ 'Mineral'

Từ 'mineral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minera', nghĩa là 'quặng' hoặc 'mỏ'. Qua tiếng Pháp cổ ('mineral'), nó được tiếp nhận vào tiếng Anh (khoảng thế kỷ 14) để chỉ các chất vô cơ được tìm thấy tự nhiên, thường từ lòng đất.

Nguồn gốc từ 'Dissolution'

Từ 'dissolution' đến từ tiếng Latin 'dissolutio', nghĩa là 'sự nới lỏng' hay 'sự phân hủy'. Gốc của nó là động từ 'dissolvere' ('nới lỏng, tách rời'), kết hợp 'dis-' (tách ra) và 'solvere' (nới lỏng). Từ này vào tiếng Anh cũng khoảng thế kỷ 14, mô tả quá trình một chất tan rã hoặc hòa vào chất lỏng khác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngành khoa học Trái đất như địa chất học, địa hóa học và khoa học môi trường để mô tả cách các khoáng chất bị phong hóa hoặc phản ứng trong nước hoặc các dung dịch khác. Sự hòa tan có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, độ pH và thành phần của dung dịch.

Prepositions

of in

of: thường được sử dụng để chỉ khoáng chất bị hòa tan (ví dụ: the dissolution of calcite).
in: thường được sử dụng để chỉ môi trường mà khoáng chất hòa tan (ví dụ: mineral dissolution in groundwater).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral dissolution
  • rapid rapid mineral dissolution
    (sự hòa tan khoáng vật nhanh chóng)
  • slow slow mineral dissolution
    (sự hòa tan khoáng vật chậm)
  • complete complete mineral dissolution
    (sự hòa tan khoáng vật hoàn toàn)
  • acid acid mineral dissolution
    (sự hòa tan khoáng vật do axit)
Verb + mineral dissolution
  • cause to cause mineral dissolution
    (gây ra sự hòa tan khoáng vật)
  • promote to promote mineral dissolution
    (thúc đẩy sự hòa tan khoáng vật)
  • observe to observe mineral dissolution
    (quan sát sự hòa tan khoáng vật)
Noun + of + mineral dissolution
  • rate the rate of mineral dissolution
    (tốc độ hòa tan khoáng vật)
  • process the process of mineral dissolution
    (quá trình hòa tan khoáng vật)
  • mechanism the mechanism of mineral dissolution
    (cơ chế hòa tan khoáng vật)

Idioms

  • The process of mineral dissolution

    Quá trình hòa tan khoáng vật

    "Scientists are studying the intricate process of mineral dissolution in different rock types."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình hòa tan khoáng vật phức tạp trong các loại đá khác nhau.)

  • Rate of mineral dissolution

    Tốc độ hòa tan khoáng vật

    "The pH level significantly influences the rate of mineral dissolution."

    (Mức độ pH ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ hòa tan khoáng vật.)

  • Factors affecting mineral dissolution

    Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hòa tan khoáng vật

    "Temperature, surface area, and chemical composition are key factors affecting mineral dissolution."

    (Nhiệt độ, diện tích bề mặt và thành phần hóa học là những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hòa tan khoáng vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral dissolution

noun
Lật mặt

Quá trình mà một khoáng chất phân hủy hoặc hòa tan vào chất lỏng.

"Mineral dissolution is a key process in the weathering of rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral dissolution".

Hình thành hang động và địa hình Karst

Sự hòa tan khoáng vật, đặc biệt là đá vôi (calcium carbonate) bởi nước mưa hoặc nước ngầm có tính axit, là quá trình chính tạo ra các hang động tuyệt đẹp và địa hình Karst độc đáo trên khắp thế giới. Đây là một ví dụ rõ rệt về cách các phản ứng hóa học nhỏ có thể định hình cảnh quan rộng lớn qua hàng triệu năm.

Độ cứng của nước sinh hoạt

Các khoáng chất hòa tan (chủ yếu là canxi và magie) trong nước gây ra hiện tượng 'nước cứng'. Mặc dù không độc hại, nước cứng có thể để lại cặn vôi trong ấm đun nước, đường ống và làm giảm hiệu quả của xà phòng, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của con người và cả các ngành công nghiệp.