(Top Banner Ad)
dissolvable
B2
adjective B2 Hóa học, Y học, Khoa học Vật liệu

dissolvable

UK: /dɪˈzɒlvəbəl/ • US: /dɪˈzɑːlvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể hòa tan tự tiêu dễ tan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being dissolved or disintegrated into a liquid.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hòa tan hoặc phân rã thành chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stitches are dissolvable, so you don't need to come back to have them removed."

    "Chỉ khâu này có thể tự tiêu, vì vậy bạn không cần phải quay lại để cắt chỉ."

  • "These tablets are dissolvable in water."

    "Những viên thuốc này có thể hòa tan trong nước."

  • "The company is developing dissolvable packaging to reduce plastic waste."

    "Công ty đang phát triển bao bì tự tiêu để giảm thiểu rác thải nhựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissolve Hòa tan (chất rắn vào chất lỏng); phân hủy; giải tán (một nhóm, tổ chức)
Noun dissolution Sự hòa tan, sự phân hủy; sự giải tán, sự chấm dứt
Adjective insoluble Không hòa tan được; không giải quyết được (vấn đề)
Noun solubility Tính hòa tan, độ hòa tan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Khoa học Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dissolvere
English
dissolve
English
dissolvable

Nguồn gốc của 'dissolvable'

Từ 'dissolvable' xuất phát từ động từ 'dissolve' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'hòa tan' hoặc 'phân hủy'. Bản thân 'dissolve' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'dissolvere', được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'tách ra', 'chia lìa') và động từ 'solvere' (nghĩa là 'nới lỏng', 'buông lỏng'). Khi thêm hậu tố '-able' vào sau động từ 'dissolve', ta có 'dissolvable' để chỉ một vật thể có khả năng bị hòa tan hoặc phân hủy trong một dung môi nào đó.

Usage Note

Từ 'dissolvable' thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc vật liệu có thể tan trong một dung môi cụ thể, thường là nước. Nó nhấn mạnh tính chất vật lý và hóa học của vật liệu, chỉ ra rằng nó không bền vững và có thể bị phá vỡ cấu trúc khi tiếp xúc với dung môi. Khác với 'soluble' (tan được), 'dissolvable' có thể ám chỉ một quá trình phân rã phức tạp hơn là chỉ đơn thuần tan ra.

Prepositions

in by

'dissolvable in': chỉ ra dung môi mà vật liệu có thể tan trong đó (ví dụ: dissolvable in water). 'dissolvable by': chỉ tác nhân hoặc phương pháp có thể làm tan vật liệu (ví dụ: dissolvable by acids).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dissolvable
  • easily easily dissolvable
    (dễ hòa tan)
  • rapidly rapidly dissolvable
    (hòa tan nhanh)
  • completely completely dissolvable
    (hòa tan hoàn toàn)
dissolvable + Noun
  • dissolvable dissolvable tablet
    (viên thuốc hòa tan)
  • dissolvable dissolvable film
    (màng hòa tan)
  • dissolvable dissolvable packaging
    (bao bì tự hủy/hòa tan)
dissolvable + Preposition
  • dissolvable dissolvable in water
    (có thể hòa tan trong nước)
  • dissolvable dissolvable in solvent
    (có thể hòa tan trong dung môi)

Idioms

  • dissolvable in water

    có thể hòa tan trong nước

    "Many cleaning pods are designed to be dissolvable in water."

    (Nhiều viên giặt xả được thiết kế để hòa tan trong nước.)

  • readily dissolvable

    dễ dàng hòa tan (một cách nhanh chóng)

    "The instant coffee is readily dissolvable in hot milk."

    (Cà phê hòa tan dễ dàng tan trong sữa nóng.)

  • completely dissolvable

    hòa tan hoàn toàn

    "These new eco-friendly products are completely dissolvable, leaving no residue."

    (Những sản phẩm thân thiện môi trường mới này hòa tan hoàn toàn, không để lại cặn bã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissolvable

adjective
Lật mặt

Có khả năng hòa tan hoặc phân rã thành chất lỏng.

"The stitches are dissolvable, so you don't need to come back to have them removed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This type of medicine should be dissolvable in water for easy consumption.
Loại thuốc này nên hòa tan được trong nước để dễ dàng sử dụng.
Phủ định
That packaging material might not be dissolvable in the ocean.
Vật liệu đóng gói đó có thể không hòa tan được trong đại dương.
Nghi vấn
Could the capsule be dissolvable within a few minutes?
Liệu viên nang có thể hòa tan được trong vòng vài phút không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company makes dissolvable stitches for surgery.
Công ty sản xuất chỉ khâu tự tiêu cho phẫu thuật.
Phủ định
This type of plastic is not dissolvable in water.
Loại nhựa này không hòa tan trong nước.
Nghi vấn
Are these tablets dissolvable under the tongue?
Những viên thuốc này có hòa tan dưới lưỡi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sugar cube will be dissolvable in hot water.
Viên đường sẽ hòa tan được trong nước nóng.
Phủ định
This type of plastic won't be dissolvable in any common solvent.
Loại nhựa này sẽ không hòa tan được trong bất kỳ dung môi thông thường nào.
Nghi vấn
Will the new medicine be dissolvable in the stomach?
Liệu loại thuốc mới có hòa tan được trong dạ dày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissolvable".

Xu hướng bao bì thân thiện môi trường

Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng quan tâm sâu sắc đến môi trường, thuật ngữ 'dissolvable' trở nên nổi bật khi mô tả các sản phẩm như bao bì, túi đựng hoặc viên giặt xả tự hủy. Chúng được thiết kế để hòa tan hoàn toàn trong nước hoặc phân hủy sinh học một cách nhanh chóng, góp phần giảm thiểu rác thải nhựa và ô nhiễm môi trường, phù hợp với lối sống xanh và bền vững.

Ứng dụng trong y học và dược phẩm

Trong lĩnh vực y học, 'dissolvable' thường được dùng để mô tả các loại thuốc hoặc vật liệu y tế có khả năng hòa tan trong cơ thể hoặc trong dung dịch. Ví dụ, 'dissolvable tablets' (viên thuốc hòa tan dưới lưỡi hoặc trong nước) giúp bệnh nhân dễ uống hơn, đặc biệt là trẻ em hoặc người già. Ngoài ra, chỉ khâu tự tiêu ('dissolvable stitches') cũng là một ứng dụng tiêu biểu, giúp vết thương lành mà không cần phải cắt chỉ sau này.